Kết quả bóng đá trận Cooma Tigers vs Canberra Juventus, 13:10 ngày 29/08/2026

National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 13:10 ngày 29/08/2026
Cooma Tigers
4 Kết thúc HT 0-2 2
Canberra Juventus
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Cooma Tigers Phút Canberra Juventus
7' 0 - 1
8' 0 - 2 Samuel Harris
15'
15'
25' 0 - 3 Samuel Harris
25' 0 - 4
38'
38'
HT 0-2
David Owusu 1 - 4 50'
2 - 4 51'
Barber 3 - 4 56'
4 - 4 56'
Barber 5 - 4 70'
6 - 4 71'
Aidan Milicevic 7 - 4 90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 00 20
Bại 03 26
Ghi bàn 153 2514
Mất bàn 58 1322
Điểm 90 2012

Chủ = Cooma Tigers · Khách = Canberra Juventus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cooma Tigers (26)Hiệp 1 / Cả trậnCanberra Juventus (44)
10 (38%)Thắng/Thắng12 (27%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
7 (27%)Hòa/Thắng8 (18%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (5%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (11%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
3 (12%)Bại/Bại12 (27%)

Bảng xếp hạng

Cooma Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2014245924443
Sân nhà107213514235
Sân khách107032410213

Canberra Juventus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011093939336
Sân nhà105052020156
Sân khách106041919185

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
114
90
Tấn công nguy hiểm
90
74
Sút ngoài cầu môn
12
5
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cooma Tigers (26 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Canberra Juventus (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Cooma Tigers Thông tin Canberra Juventus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.805.200.743.750.880.881.500.82
Live1.284.805.201.20 ↑5.500.40 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.295.706.400.984.000.780.831.750.93
Live1.07 ↓10.00 ↑41.00 ↑2.30 ↑5.500.29 ↓0.34 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.204.756.500.734.000.600.691.750.64
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑2.05 ↑5.500.15 ↓0.44 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm1.265.307.300.854.000.970.841.751.00
Live1.03 ↓6.80 ↑200.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.375.256.250.603.501.10---
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑2.75 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm1.355.206.000.914.000.73---
Live1.05 ↓9.48 ↑100.00 ↑2.76 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm1.235.707.600.904.000.900.901.750.90
Live1.03 ↓6.80 ↑200.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.265.205.900.904.000.900.901.750.90
Live1.06 ↓6.10 ↑105.00 ↑2.94 ↑5.500.20 ↓2.17 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.265.507.901.004.000.800.881.750.94
Live1.03 ↓8.70 ↑62.00 ↑2.85 ↑5.500.17 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.405.005.250.252.502.70---
Live1.03 ↓9.00 ↑46.00 ↑0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.275.756.000.714.000.810.761.500.76
Live1.03 ↓6.75 ↑198.00 ↑3.98 ↑5.500.17 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
PinnacleSớm1.355.314.990.784.000.940.881.500.83
Live1.26 ↓5.86 ↑6.34 ↑0.93 ↑4.250.80 ↓0.84 ↓1.750.88 ↑
BwinSớm1.405.255.500.623.501.15---
Live1.04 ↓10.00 ↑81.00 ↑0.82 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm1.336.106.310.252.502.750.881.750.93
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑4.52 ↑5.500.13 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.295.756.001.004.000.800.881.750.93
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑5.500.12 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.295.007.001.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑5.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.