Kết quả bóng đá trận Control Orientado vs Buenos Aires City, 20:00 ngày 16/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 20:00 ngày 16/08/2026
Control Orientado 1 Kết thúc HT 1-1 1
Buenos Aires City
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| Control Orientado | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 41' | ||
| 43' | ||
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Franco Martínez | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 73' | ||
| 81' | ||
| 83' | ||
| 88' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 6 |
| Điểm | 1 | 1 | 13 | 4 |
Chủ = Control Orientado · Khách = Buenos Aires City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Control Orientado | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Control Orientado 1 (100%)Hòa 0 (0%)Buenos Aires City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Buenos Aires City | 1-2 (0-1) | Control Orientado | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Control Orientado
TBBTBTTH
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 8/8 (8 trận) Châu Á: 4/1/3 T/X: 7/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Belgrano Zarate | 0-1 (0-1) | Control Orientado | - | - | T |
| 27/07/26 | Alumni Los Hornos | 2-0 (1-0) | Control Orientado | - | - | B |
| 19/07/26 | Control Orientado | 0-2 (0-0) | CDYF Las Mandarinas | - | - | B |
| 13/07/26 | Control Orientado | 1-0 (1-0) | Everton la Plata | - | - | T |
| 09/07/26 | Ezeiza | 3-2 (1-1) | Control Orientado | - | - | B |
| 29/06/26 | Control Orientado | 2-0 (0-0) | Barrancas FC | - | - | T |
| 23/06/26 | Buenos Aires City | 1-2 (0-1) | Control Orientado | -0.5 | 2 | T |
| 13/06/26 | Control Orientado | 0-0 (0-0) | Belgrano Zarate | - | - | H |
Thành tích gần đây — Buenos Aires City
BBBT
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 3/5 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 3/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Buenos Aires City | 1-2 (0-1) | Ezeiza | - | - | B |
| 23/06/26 | Buenos Aires City | 1-2 (0-1) | Control Orientado | +0.5 | 2 | B |
| 18/06/26 | Belgrano Zarate | 1-0 (1-0) | Buenos Aires City | -0.25 | 2 | B |
| 12/06/26 | Buenos Aires City | 1-0 (1-0) | Uribelarrea FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
716
Sút cầu môn
59
Tấn công
7581
Tấn công nguy hiểm
6378
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Control Orientado (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Buenos Aires City (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Control Orientado (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Buenos Aires City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Control Orientado | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 2.86 | 2.19 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.86 | 2.16 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.79 | 2.68 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.13 ↓ | 5.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 2.70 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 2.71 | 2.72 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.66 ↑ | 1.11 ↓ | 7.07 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.65 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 2.90 | 2.69 | 1.12 | 2.25 | 0.63 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.33 ↓ | 4.71 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.70 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.30 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 1.85 ↓ | 2.70 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.