Kết quả bóng đá trận Constancia vs Porreres, 17:00 ngày 10/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 10/10/2026
Constancia 1 Kết thúc HT 1-0 0
Porreres
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| Constancia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 19' | ||
| 28' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Constancia · Khách = Porreres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Constancia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Constancia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Porreres
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 9 | 19 | 22 | 44 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 4 | 5 | 8 | 13 | 21 | 17 | 18 |
| Sân khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 9 | 23 | 10 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
64
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
59%41%
Quả ném biên
613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Constancia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Porreres (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Constancia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.35 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.90 ↑ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.05 | 3.25 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.45 | 5.00 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 | 3.05 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.84 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.75 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Constancia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Porreres | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).