Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Ventforet Kofu, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Consadole Sapporo 1 Kết thúc HT 1-0 3
Ventforet Kofu
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Sapporo Dome Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Consadole Sapporo | Phút | |
| Ryu Takao 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Takao R. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 1 Michele Staccioli | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Staccioli M. | |
| 70' | ⚽ 2 - 3 Michele Staccioli | |
| 70' | ⚽ 2 - 4 Staccioli M. | |
| 81' | ⚽ 2 - 5 Yamato Naito | |
| 81' | ⚽ 2 - 6 Naito Y. | |
| 90' | ||
| 90+1' | Iwana Kobayashi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 23 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 2 | 12 |
Chủ = Consadole Sapporo · Khách = Ventforet Kofu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Consadole Sapporo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
612
Sút cầu môn
26
Tấn công
6048
Tấn công nguy hiểm
4029
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
19%81%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Việt vị
12
Quả ném biên
2426
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Consadole Sapporo (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Ventforet Kofu (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Consadole Sapporo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997-2-7 | |
| Sapporo Dome | Sân nhà | Kose Sports Stadium |
| 41580 | Sức chứa | 17000 |
| Kenta Kawai | HLV | Hiroki Shibuya |
| Sapporo City | Khu vực | Kofu City, Yamanashi Prefectur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 2.85 | 3.18 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.40 ↑ | 3.65 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.55 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.89 | 3.28 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.39 ↑ | 1.24 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.22 | 3.54 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.23 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.73 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.03 | 3.59 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 22.92 ↑ | 4.58 ↑ | 1.25 ↓ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.01 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 473.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Consadole Sapporo | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ventforet Kofu | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).