Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Tochigi City, 11:00 ngày 06/09/2026
J2 League · 11:00 ngày 06/09/2026
Consadole Sapporo 1 Kết thúc HT 0-2 4
Tochigi City
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Sapporo Dome Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Consadole Sapporo | Phút | |
| 19' | ||
| Sarachat S. | 19' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Koike Y. (Kiến tạo: Pedro Augusto) | |
| 34' | ||
| 34' | Teruyama H. | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 | |
| 38' | ⚽ 0 - 4 Nishiya K. (Kiến tạo: Aidan Simmons) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Shirai H. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Hasegawa T. ▼ | 46' ⇄ | |
| 1 - 4 ⚽ | 52' | |
| Shirai H. (Kiến tạo: Shoya Nose) 2 - 4 ⚽ | 52' | |
| 55' | ⚽ 2 - 5 Koike Y. (Kiến tạo: Tokmac Nguen) | |
| 56' | ⚽ 2 - 6 | |
| 58' | ⚽ 2 - 7 | |
| 58' | ⚽ 2 - 8 Nishiya K. (Kiến tạo: Toshiki Mori) | |
| ▲ Bakayoko A. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Arano T. ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' | ||
| 61' | Nishiya K. | |
| 67' ⇄ | ▲ Suzuki M. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Yamashita K. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Masukake Y. ▼ | |
| ▲ Mario Sergio ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yamashita K. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Masukake Y. ▼ | |
| ▲ Mario Sergio ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' | ||
| 80' | Teruyama H. | |
| 85' ⇄ | ▲ Kato M. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Caletti J. ▼ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 2 | 8 | 6 |
Chủ = Consadole Sapporo · Khách = Tochigi City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Consadole Sapporo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Consadole Sapporo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
Tochigi City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Đội hình
Consadole Sapporo
Tochigi City
24Tomoki Tagawa3Park Min-Gyu17Mizuki Uchida47Nishino S.55Ryunosuke Umetsu18Shuma Kido19Thiraphat Puethong31Horigome Y.70Vini Peixoto38Toyama S.71Shirai H.97Kim Jin-Hyeon2Jonjic M.3Teruyama H.5Okui R.15Sato Y.20P. Augusto7Mori T.24Nishiya K.23Yoshida A.32Koike Y.93Nguen T. C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Park Min-Gyu
- 17Mizuki Uchida
- 18Shuma Kido
- 19Thiraphat Puethong
- 24Tomoki Tagawa
- 31Horigome Y.
- 38Toyama S.
- 47Nishino S.
- 55Ryunosuke Umetsu
- 70Vini Peixoto
- 71Shirai H.⚽ Ghi bàn 52' · ▲ Vào sân 46'
Khách · 4123
- 2Jonjic M.
- 3Teruyama H.🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 5Okui R.
- 7Mori T.🎯 Kiến tạo 58'
- 15Sato Y.
- 20P. Augusto🎯 Kiến tạo 28'
- 23Yoshida A.
- 24Nishiya K.⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 61'
- 32Koike Y.⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 55'
- 93Nguen T. C.🎯 Kiến tạo 55'
- 97Kim Jin-Hyeon
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
679342
TL chuyền bóng thành công
79%71%
Phạm lỗi
914
Việt vị
33
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Consadole Sapporo (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Tochigi City (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Consadole Sapporo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sapporo Dome | Sân nhà | |
| 41580 | Sức chứa | 0 |
| Kenta Kawai | HLV | Naoki Imaya |
| Sapporo City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.50 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.63 ↑ | 2.21 ↓ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.50 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.74 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.55 | 1.08 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.50 | 2.53 | 1.08 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.54 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.50 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.80 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.38 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.71 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.82 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Consadole Sapporo | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Tochigi City | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).