Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare, 11:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 11:00 ngày 31/10/2026
Consadole Sapporo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Shonan Bellmare
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Consadole Sapporo | Phút | |
| 15' | ||
| Toyama S. | 15' | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Kaito Konomi (Kiến tạo: Supachok Sarachat) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 26' | ||
| Hayato Kawahara | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 11 |
Chủ = Consadole Sapporo · Khách = Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Consadole Sapporo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Consadole Sapporo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
Shonan Bellmare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Thẻ vàng
20
Sút bóng
711
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
63
Việt vị
02
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Consadole Sapporo (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Shonan Bellmare (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Consadole Sapporo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992-10-2 | |
| Sapporo Dome | Sân nhà | Lemon gas stadium Hiratsuka |
| 41580 | Sức chứa | 18500 |
| Kenta Kawai | HLV | Tetsu Nagasawa |
| Sapporo City | Khu vực | Hiratsuka City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.41 | 2.55 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.41 | 2.30 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 31.00 ↑ | 1.98 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.66 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.66 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.71 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.11 | 2.56 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.57 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Consadole Sapporo | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Shonan Bellmare | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).