Kết quả bóng đá trận Consadole Sapporo vs RB Omiya Ardija, 13:00 ngày 22/08/2026
J2 League · 13:00 ngày 22/08/2026
Consadole Sapporo 1 Kết thúc HT 0-2 4
RB Omiya Ardija
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Sapporo Dome Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Consadole Sapporo | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Carlinhos Junior | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Yuta Toyokawa(Assists:Caprini) (Kiến tạo: Caprini) | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | Yuta Toyokawa | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Carlinhos Junior | |
| Thiraphat Puethong | 52' | |
| ▲ Shingo Omori ▼ Haruto Shirai | 56' ⇄ | |
| ▲ Kinglord Safo ▼ Thiraphat Puethong | 56' ⇄ | |
| ▲ Kinglord Safo ▼ Thiraphat Puethong | 56' ⇄ | |
| ▲ Kinglord Safo ▼ Thiraphat Puethong | 56' ⇄ | |
| ▲ Kinglord Safo ▼ Teerapat Pruetong | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Jelani McGhee ▼ Carlinhos Junior | |
| 61' ⇄ | ▲ Suphanat Mueanta ▼ Yuta Toyokawa | |
| 61' ⇄ | ▲ Suphanat Mueanta ▼ Yuta Toyokawa | |
| 61' ⇄ | ▲ Jelani McGhee ▼ Carlinhos Junior | |
| 74' ⇄ | ▲ Kota Nakayama ▼ Kojima Masato | |
| 74' ⇄ | ▲ Kenyu Sugimoto ▼ Caprini | |
| ▲ Hiroki MIYAZAWA ▼ Shuma Kido | 74' ⇄ | |
| ▲ Amadou Bakayoko ▼ Shoji Toyama | 74' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 4 Toya Izumi | |
| ▲ Tatsuya Hasegawa ▼ Kaito Konomi | 80' ⇄ | |
| 84' | Kota Nakayama | |
| 85' ⇄ | ▲ Hajime Hidaka ▼ Toya Izumi | |
| Vini Peixoto 1 - 4 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 16 |
Chủ = Consadole Sapporo · Khách = RB Omiya Ardija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Consadole Sapporo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Consadole Sapporo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | - | - |
RB Omiya Ardija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Consadole Sapporo 4 (29%)Hòa 4 (29%)RB Omiya Ardija 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Consadole Sapporo | 4-3 (3-1) | RB Omiya Ardija | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | RB Omiya Ardija | 3-2 (1-1) | Consadole Sapporo | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/08/25 | Consadole Sapporo | 1-0 (1-0) | RB Omiya Ardija | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/25 | RB Omiya Ardija | 1-0 (0-0) | Consadole Sapporo | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/17 | RB Omiya Ardija | 2-2 (0-0) | Consadole Sapporo | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/17 | Consadole Sapporo | 1-0 (0-0) | RB Omiya Ardija | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/17 | Consadole Sapporo | 1-1 (1-0) | RB Omiya Ardija | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/07/15 | Consadole Sapporo | 2-3 (2-1) | RB Omiya Ardija | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/15 | RB Omiya Ardija | 1-1 (1-1) | Consadole Sapporo | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/09/12 | Consadole Sapporo | 0-5 (0-0) | RB Omiya Ardija | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/12 | RB Omiya Ardija | 1-1 (0-0) | Consadole Sapporo | -1 | 2.5 | H |
| 28/04/12 | RB Omiya Ardija | 2-1 (1-1) | Consadole Sapporo | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/08 | Consadole Sapporo | 1-2 (1-1) | RB Omiya Ardija | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/08 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-1) | Consadole Sapporo | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Consadole Sapporo
BTHHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Albirex Niigata | 2-1 (1-1) | Consadole Sapporo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Consadole Sapporo | 2-0 (1-0) | Tokushima Vortis | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Consadole Sapporo | 0 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Blaublitz Akita | 1-1 (0-0) | Consadole Sapporo | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Consadole Sapporo | 0-1 (0-1) | Jubilo Iwata | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Fukushima United FC | 0-3 (0-1) | Consadole Sapporo | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Consadole Sapporo | 4-3 (3-1) | RB Omiya Ardija | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Consadole Sapporo | 2-0 (1-0) | AC Nagano Parceiro | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Gifu | 0-3 (0-0) | Consadole Sapporo | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Consadole Sapporo | 2-1 (1-0) | Fujieda MYFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Consadole Sapporo | 2-1 (0-0) | Iwaki FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Consadole Sapporo | 2-1 (1-0) | Matsumoto Yamaga FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ventforet Kofu | 2-1 (1-1) | Consadole Sapporo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Consadole Sapporo | 0-2 (0-1) | Fukushima United FC | +1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (0-0) | Consadole Sapporo | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Consadole Sapporo | 1-0 (1-0) | Ventforet Kofu | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Jubilo Iwata | 0-1 (0-0) | Consadole Sapporo | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Matsumoto Yamaga FC | 3-0 (1-0) | Consadole Sapporo | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Consadole Sapporo | 1-2 (1-1) | FC Gifu | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | AC Nagano Parceiro | 1-1 (1-1) | Consadole Sapporo | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija
TTHTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Imabari FC | 2-3 (1-2) | RB Omiya Ardija | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | RB Omiya Ardija | 1-0 (1-0) | Albirex Niigata | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Urawa Red Diamonds | 2-2 (1-2) | RB Omiya Ardija | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | RB Omiya Ardija | 2-1 (0-0) | Kochi United | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yokohama FC | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FC Gifu | 0-2 (0-1) | RB Omiya Ardija | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-0) | AC Nagano Parceiro | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Consadole Sapporo | 4-3 (3-1) | RB Omiya Ardija | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | RB Omiya Ardija | 3-2 (2-1) | Iwaki FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fukushima United FC | 1-2 (0-0) | RB Omiya Ardija | +1 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-2) | Ventforet Kofu | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (0-0) | RB Omiya Ardija | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (1-0) | Jubilo Iwata | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Matsumoto Yamaga FC | 4-1 (3-1) | RB Omiya Ardija | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | RB Omiya Ardija | 3-0 (3-0) | FC Gifu | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Ventforet Kofu | 2-1 (2-0) | RB Omiya Ardija | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Jubilo Iwata | 1-4 (0-2) | RB Omiya Ardija | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-1) | Fujieda MYFC | +1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Iwaki FC | 1-1 (0-0) | RB Omiya Ardija | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | AC Nagano Parceiro | 1-2 (0-0) | RB Omiya Ardija | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
24Tomoki Tagawa3Park Min Gyu17Mizuki Uchida47CShota Nishino55Ryunosuke Umetsu18Shuma Kido19Thiraphat Puethong19Teerapat Pruetong34Kaito Konomi70Vini Peixoto38Shoji Toyama71Haruto Shirai24Tom Glover3Hijiri Kato19Yusei Ozaki37Kaishin Sekiguchi88CRyuya Nishio7Kojima Masato10Yuta Toyokawa16Gen Kato9Carlinhos Junior11Caprini14Toya Izumi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Park Min Gyu
- 17Mizuki Uchida
- 18Shuma Kido▼ Rời sân 74'
- 19Thiraphat Puethong🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 56'
- 19Teerapat Pruetong▼ Rời sân 57'
- 24Tomoki Tagawa
- 34Kaito Konomi▼ Rời sân 80'
- 38Shoji Toyama▼ Rời sân 74'
- 47Shota Nishino C
- 55Ryunosuke Umetsu
- 70Vini Peixoto⚽ Ghi bàn 90+5'
- 71Haruto Shirai▼ Rời sân 56'
Khách · 433
- 3Hijiri Kato
- 7Kojima Masato▼ Rời sân 74'
- 9Carlinhos Junior⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 61'
- 10Yuta Toyokawa⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 61'
- 11Caprini🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 74'
- 14Toya Izumi⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 85'
- 16Gen Kato
- 19Yusei Ozaki
- 24Tom Glover
- 37Kaishin Sekiguchi
- 88Ryuya Nishio C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
65
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
4950
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
1619
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
444388
TL chuyền bóng thành công
76%76%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
24
So Sánh Sức Mạnh
53 47
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B6T6 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Consadole Sapporo (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
RB Omiya Ardija (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Consadole Sapporo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
RB Omiya Ardija (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Consadole Sapporo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964-1-1 | |
| Sapporo Dome | Sân nhà | Nack5 Stadium Omiya |
| 41580 | Sức chứa | 15300 |
| Kenta Kawai | HLV | Yuki Miyazawa |
| Sapporo City | Khu vực | Saitama City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.27 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.35 | 2.20 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.39 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.38 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.42 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.79 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.38 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 1.09 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.36 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.24 | 2.36 | 1.06 | 2.75 | 0.82 | 1.08 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.34 | 2.42 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.39 | 2.13 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 25.36 ↑ | 9.39 ↑ | 1.10 ↓ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.74 | 3.35 | 2.13 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.55 ↑ | 4.75 | 0.24 ↓ | 0.89 ↑ | -4.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.25 ↑ | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.32 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.