Kết quả bóng đá trận Connecticut Legends (W) vs New England Mutiny (W), 03:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 03:00 ngày 12/07/2026
Connecticut Legends (W) Sắp đá --:--:--
New England Mutiny (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 1 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 7 |
Chủ = Connecticut Legends (W) · Khách = New England Mutiny (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connecticut Legends (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Connecticut Legends (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Connecticut Legends (W) | 2-1 (1-0) | Worcester Wanderers (W) | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — New England Mutiny (W)
BTBBTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | New England Mutiny (W) | 0-3 (0-2) | Vermont Green (W) | -1 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Connecticut (W) | 1-4 (1-1) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | New England Mutiny (W) | 2-4 (1-3) | Hudson Valley Crusaders (W) | +0.5 | 3 | B |
| 10/06/26 | Hudson Valley Crusaders (W) | 2-1 (1-0) | New England Mutiny (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | New England Mutiny (W) | 5-0 (2-0) | Connecticut (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | New England Mutiny (W) | 1-1 (0-0) | Vermont Green (W) | -1 | 3 | H |
| 15/07/24 | New England Mutiny (W) | 0-0 (0-0) | Sporting CT Middletown (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/07/24 | New England Mutiny (W) | 2-1 (0-0) | Pittsburgh Steel City FC (W) | - | - | T |
| 30/06/24 | New England Mutiny (W) | 5-0 (3-0) | Connecticut Rush (W) | - | - | T |
| 02/06/24 | New England Mutiny (W) | 7-1 (1-0) | Albany Rush (W) | - | - | T |
| 25/05/24 | New England Mutiny (W) | 4-1 (4-0) | Sporting CT Middletown (W) | - | - | T |
| 13/06/23 | Scorpions SC (W) | 0-3 (0-2) | New England Mutiny (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/07/22 | Connecticut Rush (W) | 1-2 (1-0) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
| 12/06/22 | New England Mutiny (W) | 2-0 (1-0) | Connecticut Fusion (W) | - | - | T |
| 27/05/22 | Connecticut Fusion (W) | 1-2 (1-1) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
| 15/05/22 | New England Mutiny (W) | 1-0 (0-0) | Scorpions SC (W) | - | - | T |
| 11/07/21 | New England Mutiny (W) | 1-2 (0-1) | Long Island Rough Riders (W) | - | - | B |
| 15/07/19 | New England Mutiny (W) | 1-2 (0-1) | Lancaster Inferno (W) | - | - | B |
| 13/07/19 | New England Mutiny (W) | 3-0 (1-0) | Long Island Rough Riders (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/06/19 | New Jersey Copa (W) | 0-1 (0-0) | New England Mutiny (W) | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
26 74
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connecticut Legends (W) (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
New England Mutiny (W) (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Connecticut Legends (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Connecticut Legends (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.73 | 0.82 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.70 ↓ | 4.00 | 1.75 ↑ | 0.82 | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.85 | 1.71 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.25 | 3.85 | 1.71 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.91 | 1.73 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.47 ↓ | 3.90 ↓ | 1.75 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 4.20 ↑ | 1.73 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 4.40 | 1.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 3.45 ↑ | 4.30 ↓ | 1.74 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 4.20 ↑ | 1.72 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 4.80 | 1.70 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.41 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.94 ↓ | 1.73 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.60 ↑ | -0.75 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | 1.01 | -0.25 | 0.75 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 1.01 | -0.25 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.