Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Trefelin, 01:45 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 15/08/2026
Connahs Quay Nomads FC 6 Kết thúc HT 2-0 0
Trefelin
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Deeside Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Connahs Quay Nomads FC | Phút | |
| Joseph Ferguson 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 17' | Dan John | |
| Hussein Mehasseb 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 45+3' | Jasper Jones | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | Kostya Georgievsky | |
| Hussein Mehasseb 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 55' | Jordan Davies | |
| Joseph Ferguson 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Darren Stephenson ▼ Hussein Mehasseb | 58' ⇄ | |
| ▲ Abdi Sharif ▼ Rhys Watson | 58' ⇄ | |
| ▲ Freddie Redshaw ▼ Max Woodcock | 58' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Roan Piper ▼ Kostya Georgievsky | |
| 66' ⇄ | ▲ Callum Saunders ▼ Jordan Davies | |
| 74' ⇄ | ▲ Kori Parker ▼ Jacob Jones | |
| 79' ⇄ | ▲ Luca Pockett ▼ Dan John | |
| ▲ Conor Partridge ▼ Alex Hughes | 80' ⇄ | |
| ▲ Adam Jones ▼ Michael Stone | 85' ⇄ | |
| Harry Franklin 5 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| Harry Franklin(Assists:Callum West) (Kiến tạo: Callum West) 6 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| Harry Franklin(Assists:Callum West) (Kiến tạo: Callum West) 7 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| Harry Franklin(Assists:Callum West) (Kiến tạo: Callum West) 8 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 30 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 5 |
Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Trefelin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Connahs Quay Nomads FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Trefelin 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/24 | Trefelin | 1-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 25/09/21 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
TBBHTBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Flint Town | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Trefelin
BBBBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Trefelin | 0-4 (0-4) | Llandudno | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 8-0 (3-0) | Trefelin | - | - | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | T |
| 03/04/26 | Trefelin | 6-0 (3-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 31/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-8 (1-2) | Trefelin | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | +1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-4 (0-2) | Trefelin | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 07/03/26 | Trefelin | 4-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 05/03/26 | Trefelin | 3-1 (2-1) | Cardiff Draconians FC | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 21/02/26 | Trefelin | 2-0 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Ammanford | 0-4 (0-3) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Caerau Ely | 1-2 (0-2) | Trefelin | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Trefelin | 3-1 (0-1) | Trey Thomas Drossel | +1.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Afan Lido | 0-2 (0-1) | Trefelin | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Connahs Quay Nomads FC
Trefelin
1Chris Renshaw22Joseph Ferguson4CJames Jones5Alex Hughes21Rhys Watson22Joseph Ferguson11Michael Stone16Frankie Deane8Callum West18Max Woodcock99Hussein Mehasseb9Harry Franklin1Scott Coughlan3Declan Horgan-Evans4Louis Gerrard19Jacob Jones19Jacob Jones26Kane Owen8CJordan Davies10Tyler Brock11Lewys Morgan Ware14Jasper Jones7Kostya Georgievsky9Daniel John9Dan John
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Chris Renshaw
- 4James Jones C
- 5Alex Hughes▼ Rời sân 80'
- 8Callum West🎯 Kiến tạo 90+5' · 🎯 Kiến tạo 90+5' · 🎯 Kiến tạo 90+5'
- 9Harry Franklin⚽ Ghi bàn 90+4' · ⚽ Ghi bàn 90+5' · ⚽ Ghi bàn 90+5' · ⚽ Ghi bàn 90+5'
- 11Michael Stone▼ Rời sân 85'
- 16Frankie Deane
- 18Max Woodcock▼ Rời sân 58'
- 21Rhys Watson▼ Rời sân 58'
- 22Joseph Ferguson
- 22Joseph Ferguson⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 56'
- 99Hussein Mehasseb⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 58'
Khách · 4132
- 1Scott Coughlan
- 3Declan Horgan-Evans
- 4Louis Gerrard
- 7Kostya Georgievsky🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 66'
- 8Jordan Davies C🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 66'
- 9Daniel John
- 9Dan John🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 79'
- 10Tyler Brock
- 11Lewys Morgan Ware
- 14Jasper Jones🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 19Jacob Jones▼ Rời sân 74'
- 19Jacob Jones▼ Rời sân 74'
- 26Kane Owen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
04
Sút bóng
275
Sút cầu môn
162
Tấn công
8570
Tấn công nguy hiểm
5629
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Connahs Quay Nomads FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Trefelin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Connahs Quay Nomads FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Deeside Stadium | Sân nhà | |
| 5500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Connahs Quay | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.10 | 6.50 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.66 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 18.00 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.80 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.30 | 4.90 | 6.80 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.13 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.60 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.40 | 12.00 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 5.20 ↓ | 7.80 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.60 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.90 ↓ | 6.80 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.13 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.20 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.60 ↑ | 9.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.13 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 6.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 15.50 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.70 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 29.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 10.50 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.15 | 12.84 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.42 ↑ | 24.83 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 10.60 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads FC | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Trefelin | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).