Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Llandudno, 18:30 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Wales · 18:30 ngày 24/10/2026
Connahs Quay Nomads FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Llandudno
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Connahs Quay Nomads FC | Phút | |
| West C. 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 8' | ||
| 10' | Stephens A. | |
| 14' | ||
| 14' | Stephens T. | |
| ▲ Rhys Watson ▼ | 15' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 7 |
Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Llandudno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
Đội hình
Connahs Quay Nomads FC
Llandudno
1Renshaw C.3Flynn S.5Alex Hughes6Dan Cowan22Joseph Ferguson10Murray I.16Deane F.8West C.12Harry Franklin18Max Woodcock9Hodkin J.1Joel Torrance3Stephens A.5Stephens T.21Edwards K.26Harris J. J.2Stephens C.4Cartwright I.7Lloyd K.16Maher B.10Bennett H.52Flint N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Renshaw C.
- 3Flynn S.
- 5Alex Hughes
- 6Dan Cowan
- 8West C.⚽ Ghi bàn 1'
- 9Hodkin J.
- 10Murray I.
- 12Harry Franklin
- 16Deane F.
- 18Max Woodcock
- 22Joseph Ferguson
Khách · 442
- 1Joel Torrance
- 2Stephens C.
- 3Stephens A.🟨 Thẻ vàng 10'
- 4Cartwright I.
- 5Stephens T.🟨 Thẻ vàng 14'
- 7Lloyd K.
- 10Bennett H.
- 16Maher B.
- 21Edwards K.
- 26Harris J. J.
- 52Flint N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Connahs Quay Nomads FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Deeside Stadium | Sân nhà | Maesdu Park |
| 5500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Iwan Williams | |
| Connahs Quay | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.75 | 5.50 | 0.60 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 3.75 | 5.50 | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.65 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↓ | 5.60 ↓ | 0.78 | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.40 ↓ | 5.60 ↓ | 0.78 | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.40 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.37 | 4.50 ↓ | 5.90 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.25 | 6.10 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 32.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.21 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 1.35 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads FC | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Llandudno | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).