Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Haverfordwest County, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 05/09/2026
Connahs Quay Nomads FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Haverfordwest County
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Deeside Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Connahs Quay Nomads FC | Phút | |
| 21' ⇄ | ▲ jacob owen ▼ | |
| ▲ Max Woodcock ▼ | 29' ⇄ | |
| 39' | ||
| 39' | Greg Walters | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Jack Walker | |
| Max Woodcock 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Darren Stephenson ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Mehasseb H. ▼ | 74' ⇄ | |
| 77' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Haverfordwest County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
Đội hình
Connahs Quay Nomads FC
Haverfordwest County
1Renshaw C.4Jones J.5Alex Hughes8West C.9Hodkin J.10Murray I.11Stone M.12Harry Franklin16Deane F.20Rhys Watson22Joseph Ferguson2Rees D.3Abbruzzese R.4Kenniford K.8Shephard C.10Daniel Hawkins18Greg Walters19Hackett J.22Wilson J.25Jack Walker28Ben Ahmun31Luc Rees
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 2Rees D.
- 3Abbruzzese R.
- 4Kenniford K.
- 8Shephard C.
- 10Daniel Hawkins
- 18Greg Walters🟨 Thẻ vàng 39'
- 19Hackett J.
- 22Wilson J.
- 25Jack Walker⚽ Ghi bàn 50'
- 28Ben Ahmun
- 31Luc Rees
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
02
Sút bóng
126
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Connahs Quay Nomads FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1899 |
| Deeside Stadium | Sân nhà | New Bridge Meadow |
| 5500 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | Tony Pennock | |
| Connahs Quay | Khu vực | Haverfordwest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.40 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 3.80 | 6.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.64 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 23.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.00 ↑ | 8.10 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.75 | 6.60 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.33 | 6.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.72 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.06 ↓ | 27.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 6.25 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Haverfordwest County | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).