Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Cambrian Clydach, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
Connahs Quay Nomads FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Cambrian Clydach
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Deeside Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Connahs Quay Nomads FC | Phút | |
| Callum West 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| West C. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Iwan Murray 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | Liam Eason | |
| 57' | ||
| 60' | ||
| 61' ⇄ | ▲ Harrison Bright ▼ Ashley Evans | |
| 61' ⇄ | ▲ Danny Hillman ▼ Alex Bonthron | |
| Joseph Ferguson(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 65' | |
| 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Max Woodcock ▼ Michael Stone | 70' ⇄ | |
| ▲ Dan Cowan ▼ Rhys Watson | 70' ⇄ | |
| ▲ Freddie Redshaw ▼ Frankie Deane | 70' ⇄ | |
| ▲ Conor Partridge ▼ Alex Hughes | 70' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jack Karadogan ▼ Thomas Frazer | |
| 77' ⇄ | ▲ Kieran Lewis ▼ Kyle Jones | |
| 77' ⇄ | ▲ Alex Ryan John ▼ Josh Allen | |
| Dan Cowan | 84' | |
| 85' | ⚽ 4 - 1 | |
| 85' | ⚽ 4 - 2 | |
| ▲ Hussein Mehasseb ▼ Callum West | 88' ⇄ | |
| Iwan Murray 5 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| 90+5' | Jack Karadogan | |
| 90+5' | Jack Karadogan | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 15 |
Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Connahs Quay Nomads FC
TTTBBHTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ammanford | 0-2 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | +2 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 6-0 (2-0) | Trefelin | +1.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (1-0) | Caernarfon | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | +0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -1 | 3 | B |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 2-1 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Colwyn Bay | 2-2 (0-2) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Cambrian Clydach
TTHBBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-0) | Cambrian Clydach | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Cambrian Clydach | 1-1 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Cambrian Clydach | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | +2.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | +1 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | +1.25 | 3 | T |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
Đội hình
Connahs Quay Nomads FC
Cambrian Clydach
1Chris Renshaw4CJames Jones5Alex Hughes21Rhys Watson22Joseph Ferguson16Frankie Deane8Callum West10Iwan Murray11Michael Stone9Harry Franklin23Abdi Sharif1Kelland Absalom5Kyle Jones8Jay Woodford12Cam Strinati4Ashley Evans7Thomas Frazer11Dylan Edwards14Jake Morris36Josh Allen9Alex Bonthron10CLiam Eason
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Chris Renshaw
- 4James Jones C
- 5Alex Hughes▼ Rời sân 70'
- 8Callum West⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 88'
- 9Harry Franklin
- 10Iwan Murray⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 90+4'
- 11Michael Stone▼ Rời sân 70'
- 16Frankie Deane▼ Rời sân 70'
- 21Rhys Watson▼ Rời sân 70'
- 22Joseph Ferguson
- 23Abdi Sharif
Khách · 352
- 1Kelland Absalom
- 4Ashley Evans▼ Rời sân 61'
- 5Kyle Jones▼ Rời sân 77'
- 7Thomas Frazer▼ Rời sân 77'
- 8Jay Woodford
- 9Alex Bonthron▼ Rời sân 61'
- 10Liam Eason C🟨 Thẻ vàng 52'
- 11Dylan Edwards
- 12Cam Strinati
- 14Jake Morris
- 36Josh Allen▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
145
Sút cầu môn
94
Tấn công
7553
Tấn công nguy hiểm
5225
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Connahs Quay Nomads FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Cambrian Clydach (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Connahs Quay Nomads FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Deeside Stadium | Sân nhà | |
| 5500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Connahs Quay | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.70 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.30 ↓ | 4.50 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.75 | 5.00 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.75 | 1.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.80 ↑ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.20 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.55 | 5.60 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.20 ↓ | 4.90 ↓ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.13 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 42.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.57 | 6.95 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.05 ↑ | 21.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.75 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.72 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.82 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.71 ↑ | 18.19 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.02 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.97 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.25 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads FC | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cambrian Clydach | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).