Kết quả bóng đá trận Connahs Quay Nomads FC vs Airbus UK Broughton, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 16/09/2026
Connahs Quay Nomads FC 3 Kết thúc HT 0-0 0
Airbus UK Broughton
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Deeside Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Connahs Quay Nomads FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Murray I. | 28' | |
| Rhys Watson | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Flynn S. ▼ | 46' ⇄ | |
| Flynn S. 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Hodkin J. 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 63' ⇄ | ▲ Roberts J. ▼ | |
| Jones J. | 71' | |
| ▲ Adam McCoy ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Alex Hughes ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Partridge C. ▼ | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Blackwell-Jones M. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ollie Lancely ▼ | |
| West C. 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Mehasseb H. ▼ | 86' ⇄ | |
| West C. | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 21 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 18 |
Chủ = Connahs Quay Nomads FC · Khách = Airbus UK Broughton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Connahs Quay Nomads FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Connahs Quay Nomads FC
Airbus UK Broughton
1Renshaw C.4Jones J.8West C.9Hodkin J.10Murray I.12Harry Franklin16Deane F.18Max Woodcock21Rhys Watson22Joseph Ferguson27Freddie Redshaw1Louis Fallon2Tyler McManus3Evans K.4Stevenson J.6Sam Rickett8Evans J.9Jack Parry10Cooke K.11George Peers12Berti Brandon Diau22Sean Moscrop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Renshaw C.
- 4Jones J.🟨 Thẻ vàng 71'
- 8West C.⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 9Hodkin J.⚽ Ghi bàn 60'
- 10Murray I.🟨 Thẻ vàng 28'
- 12Harry Franklin
- 16Deane F.
- 18Max Woodcock
- 21Rhys Watson🟨 Thẻ vàng 32'
- 22Joseph Ferguson
- 27Freddie Redshaw
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
40
Sút bóng
156
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Connahs Quay Nomads FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1946 |
| Deeside Stadium | Sân nhà | The Airfield |
| 5500 | Sức chứa | 1000 |
| HLV | Steve OShaughnessy | |
| Connahs Quay | Khu vực | Broughton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.75 | 5.00 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.40 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 13.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 22.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.40 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.50 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.11 | 5.60 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 13.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 207.00 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.94 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.16 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads FC | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Airbus UK Broughton | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).