Kết quả bóng đá trận Conil CF vs Racing Portuense, 23:30 ngày 18/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:30 ngày 18/10/2026
Conil CF 2 Kết thúc HT 0-1 1
Racing Portuense
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| Conil CF | Phút | |
| 10' | ||
| 33' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Conil CF · Khách = Racing Portuense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Conil CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Conil CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Racing Portuense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
35
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
01
Quả ném biên
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Conil CF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Racing Portuense (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Conil CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 2.90 | 2.14 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 2.85 ↓ | 2.20 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 2.90 | 2.14 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.87 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 60.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Conil CF | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Racing Portuense | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).