Kết quả bóng đá trận Conil CF vs Cadiz B, 01:00 ngày 21/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 01:00 ngày 21/09/2026
Conil CF 0 Kết thúc HT 0-1 2
Cadiz B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Diễn biến trận đấu
| Conil CF | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 7 |
Chủ = Conil CF · Khách = Cadiz B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Conil CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Conil CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Cadiz B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
06
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Conil CF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Cadiz B (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Conil CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.65 ↓ | 3.20 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 2.66 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 3.51 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.63 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Conil CF | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cadiz B | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).