Congo Democratic Rep vs Uzbekistan 3-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 28/06/2026 06:30 · Kết thúc
Congo Democratic Rep 3 FT HT 0-1 1
Uzbekistan
🟨 3-2 🟥 0-0 ⛳ 2-4
Atlanta Stadium Clear 30℃~31℃
Đội hình ra sân 442 - 3421
Congo Democratic RepUzbekistan
1Lionel Mpasi2Aaron Wan-Bissaka4Axel Tuanzebe22CChancel Mbemba Mangulu26Fuka Arthur Masuaku7Nathanael Mbuku8Samuel Moutoussamy9Brian Cipenga14Noah Sadiki17Cedric Bakambu20Yoane Wissa12Abduvakhid Nematov2Abdukodir Khusanov5Rustamjon Ashurmatov26Jakhongir Urozov3Khozhiakbar Alidzhanov6Akmal Mozgovoy7Otabek Shukurov13Sherzod Nasrulloev17Dostonbek Khamdamov22Abbosbek Fayzullayev14CEldor Shomurodov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Congo Democratic RepUzbekistan
| FT 3-1 | ||
| Yoane Wissa(Assists:Elia Meschack) (Kiến tạo: Elia Meschack) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| ▲ Joris Kayembe ▼ Fuka Arthur Masuaku | 83' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jamshid Iskanderov ▼ Akmal Mozgovoy | |
| 82' ⇄ | ▲ Igor Sergeev ▼ Jakhongir Urozov | |
| Fiston Mayele 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| 73' ⇄ | ▲ Oston Urunov ▼ Abbosbek Fayzullayev | |
| ▲ Elia Meschack ▼ Nathanael Mbuku | 72' ⇄ | |
| ▲ Theo Bongonda ▼ Brian Cipenga | 72' ⇄ | |
| ▲ Ngal Ayel Mukau ▼ Samuel Moutoussamy | 72' ⇄ | |
| Yoane Wissa 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Samuel Moutoussamy | 62' | |
| 59' ⇄ | ▲ Odildzhon Khamrobekov ▼ Otabek Shukurov | |
| 59' ⇄ | ▲ Azizjon Ganiev ▼ Dostonbek Khamdamov | |
| ▲ Fiston Mayele ▼ Cedric Bakambu | 51' ⇄ | |
| 48' | Sherzod Nasrulloev | |
| HT 0-1 | ||
| Nathanael Mbuku | 45+5' | |
| 43' | Abdukodir Khusanov | |
| Noah Sadiki | 21' | |
| Nathanael Mbuku(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 17' | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Eldor Shomurodov(Assists:Akmal Mozgovoy) (Kiến tạo: Akmal Mozgovoy) | |
Thống kê kỹ thuật
24
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
193
Sút bóng
41
Sút cầu môn
14590
Tấn công
5445
Tấn công nguy hiểm
142
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
156
Đá phạt trực tiếp
58%%42%%
TL kiểm soát bóng
64%%36%%
TL kiểm soát bóng (HT)
487355
Chuyền bóng
82%%76%%
TL chuyền bóng thành công
616
Phạm lỗi
31
Việt vị
11
Cứu thua
1317
Tắc bóng
2623
Quả ném biên
712
Cắt bóng
52
Tạt bóng thành công
2821
Chuyền dài
2.350.2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
30
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 442 vs 3421
Chủ nhà
- 1 Lionel Mpasi
- 2 Aaron Wan-Bissaka
- 4 Axel Tuanzebe
- 7 Nathanael Mbuku
- 8 Samuel Moutoussamy
- 9 Brian Cipenga
- 14 Noah Sadiki
- 17 Cedric Bakambu
- 20 Yoane Wissa
- 22 Chancel Mbemba Mangulu C
- 26 Fuka Arthur Masuaku
- 3 Steve Kapuadi dự bị
- 5 Dylan Batubinsika dự bị
- 6 Ngal Ayel Mukau dự bị
- 10 Theo Bongonda dự bị
- 11 Gael Kakuta dự bị
- 12 Joris Kayembe dự bị
- 13 Elia Meschack dự bị
- 15 Aaron Tshibola dự bị
- 16 Timothy Fayulu dự bị
- 18 Charles Pickel dự bị
- 19 Fiston Mayele dự bị
- 21 Matthieu Luka Epolo dự bị
- 23 Simon Banza dự bị
- 24 Gedeon Kalulu Kyatengwa dự bị
- 25 Edo Kayembe dự bị
Khách
- 2 Abdukodir Khusanov
- 3 Khozhiakbar Alidzhanov
- 5 Rustamjon Ashurmatov
- 6 Akmal Mozgovoy
- 7 Otabek Shukurov
- 12 Abduvakhid Nematov
- 13 Sherzod Nasrulloev
- 14 Eldor Shomurodov C
- 17 Dostonbek Khamdamov
- 22 Abbosbek Fayzullayev
- 26 Jakhongir Urozov
- 1 Utkir Yusupov dự bị
- 4 Farrukh Sayfiev dự bị
- 8 Jamshid Iskanderov dự bị
- 9 Odildzhon Khamrobekov dự bị
- 10 Ruslanbek Jiyanov dự bị
- 11 Oston Urunov dự bị
- 15 Umar Eshmurodov dự bị
- 16 Botirali Ergashev dự bị
- 18 Abdulla Abdullaev dự bị
- 19 Azizjon Ganiev dự bị
- 20 Azizbek Amonov dự bị
- 21 Igor Sergeev dự bị
- 23 Sherzod Esanov dự bị
- 24 Bekhruzjon Karimov dự bị
- 25 Avazbek Ulmasaliev dự bị
Congo Democratic Rep
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Yoane Wissa Centre Forward | 8 | 2 | 6/2 | 17/19 | 0 | ||
| 14 Noah Sadiki Central Midfield | 7.6 | 0/0 | 52/55 | 5 | 🟨 | ||
| 8 Samuel Moutoussamy Central Midfield | 7.1 | 0/0 | 44/54 | 5 | 🟨 | ||
| 26 Fuka Arthur Masuaku Left-Back | 7 | 0/0 | 57/69 | 2 | |||
| 22 Chancel Mbemba Mangulu Centre Back | 7 | 1/0 | 45/53 | 1 | |||
| 4 Axel Tuanzebe Centre Back | 7 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 2 Aaron Wan-Bissaka Right-Back | 7 | 0/0 | 36/44 | 3 | |||
| 7 Nathanael Mbuku Left Winger | 6.7 | 1/1 | 18/21 | 3 | 🟨 | ||
| 9 Brian Cipenga Left Winger | 6.5 | 3/0 | 13/26 | 2 | |||
| 1 Lionel Mpasi Goalkeeper | 6.2 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 17 Cedric Bakambu Centre Forward | 6 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 13 Elia Meschack (dự bị) Attacking Midfield | 7 | 1 | 1/0 | 12/12 | 2 | ||
| 19 Fiston Mayele (dự bị) Centre Forward | 6.8 | 1 | 5/1 | 7/11 | 0 | ||
| 12 Joris Kayembe (dự bị) Left-Back | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 6 Ngal Ayel Mukau (dự bị) Defensive Midfield | 6.6 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 10 Theo Bongonda (dự bị) Right Winger | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 1 |
Uzbekistan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Eldor Shomurodov Centre Forward | 6.9 | 1 | 2/1 | 19/27 | 4 | ||
| 6 Akmal Mozgovoy Central Midfield | 6.9 | 1 | 0/0 | 25/30 | 4 | ||
| 7 Otabek Shukurov Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 13 Sherzod Nasrulloev Left-Back | 6.7 | 0/0 | 19/27 | 3 | 🟨 | ||
| 5 Rustamjon Ashurmatov Centre Back | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 4 | |||
| 22 Abbosbek Fayzullayev Right Winger | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 3 | |||
| 17 Dostonbek Khamdamov Right Winger | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 3 Khozhiakbar Alidzhanov Right-Back | 6.4 | 0/0 | 19/29 | 9 | |||
| 26 Jakhongir Urozov Centre Back | 6.3 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 12 Abduvakhid Nematov Goalkeeper | 5.9 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 2 Abdukodir Khusanov Centre Back | 5.8 | 0/0 | 32/39 | 4 | 🟨 | ||
| 21 Igor Sergeev (dự bị) Centre Forward | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19 Azizjon Ganiev (dự bị) Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 17/23 | 5 | |||
| 8 Jamshid Iskanderov (dự bị) Attacking Midfield | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 9 Odildzhon Khamrobekov (dự bị) Defensive Midfield | 6.2 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 11 Oston Urunov (dự bị) Left Winger | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Congo Democratic Rep (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Uzbekistan (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Congo Democratic Rep | Thông tin | Uzbekistan |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1946 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastien Desabre | HLV | Fabio Cannavaro |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.