Kết quả bóng đá trận Congo Democratic Rep vs Uzbekistan, 06:30 ngày 28/06/2026

FIFA World Cup · 06:30 ngày 28/06/2026
Congo Democratic Rep
3 Kết thúc HT 0-1 1
Uzbekistan
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Congo Democratic Rep Phút Uzbekistan
10' 0 - 1 Eldor Shomurodov(Assists:Akmal Mozgovoy) (Kiến tạo: Akmal Mozgovoy)
Nathanael Mbuku(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR17'
Noah Sadiki 21'
43' Abdukodir Khusanov
Nathanael Mbuku 45+5'
HT 0-1
48' Sherzod Nasrulloev
▲ Fiston Mayele ▼ Cedric Bakambu51'
59' ▲ Odildzhon Khamrobekov ▼ Otabek Shukurov
59' ▲ Azizjon Ganiev ▼ Dostonbek Khamdamov
Samuel Moutoussamy 62'
Yoane Wissa 1 - 1 68'
▲ Elia Meschack ▼ Nathanael Mbuku72'
▲ Theo Bongonda ▼ Brian Cipenga72'
▲ Ngal Ayel Mukau ▼ Samuel Moutoussamy72'
73' ▲ Oston Urunov ▼ Abbosbek Fayzullayev
Fiston Mayele 2 - 1 78'
82' ▲ Jamshid Iskanderov ▼ Akmal Mozgovoy
82' ▲ Igor Sergeev ▼ Jakhongir Urozov
▲ Joris Kayembe ▼ Fuka Arthur Masuaku83'
Yoane Wissa(Assists:Elia Meschack) (Kiến tạo: Elia Meschack) 3 - 1 90+1'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 00 43
Bại 23 35
Ghi bàn 42 1012
Mất bàn 411 820
Điểm 30 139

Chủ = Congo Democratic Rep · Khách = Uzbekistan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Congo Democratic Rep (20)Hiệp 1 / Cả trậnUzbekistan (13)
7 (35%)Thắng/Thắng2 (15%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (15%)
4 (20%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (15%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (15%)
0 (0%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích gần đây — Congo Democratic Rep

BHBHHTHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup24/06/26Colombia1-0 (0-0)Democratic Rep Congo5-4-12.25B
World Cup18/06/26Portugal1-1 (1-1)Democratic Rep Congo5-4-1.252.75H
INT FRL09/06/26Democratic Rep Congo1-2 (0-0)Chile7-2+0.252.25B
INT FRL04/06/26Denmark0-0 (0-0)Democratic Rep Congo4-4-12.25H
WCP-PO01/04/26Democratic Rep Congo0-0 (0-0)Jamaica3-6+0.52.25H
INT FRL26/03/26Democratic Rep Congo2-0 (1-0)Bermuda---T
CAF NC06/01/26Algeria0-0 (0-0)Democratic Rep Congo3-6-0.52H
CAF NC31/12/25Botswana0-3 (0-2)Democratic Rep Congo0-3+1.752.5T
CAF NC27/12/25Senegal1-1 (0-0)Democratic Rep Congo5-2-0.752.25H
CAF NC23/12/25Democratic Rep Congo1-0 (1-0)Benin5-5+12.25T
INT FRL16/12/25Democratic Rep Congo2-0 (1-0)Zambia9-6+0.252T
WCPAF17/11/25Nigeria1-1 (1-1)Democratic Rep Congo2-6-0.52H
WCPAF14/11/25Cameroon0-1 (0-0)Democratic Rep Congo1-4-0.252T
WCPAF15/10/25Democratic Rep Congo1-0 (1-0)Sudan7-2+1.252.5T
WCPAF10/10/25Togo0-1 (0-1)Democratic Rep Congo5-2+0.252T
WCPAF09/09/25Democratic Rep Congo2-3 (2-1)Senegal5-7-0.252B
WCPAF05/09/25South Sudan1-4 (0-3)Democratic Rep Congo5-3+1.252.25T
CAF SC17/08/25Democratic Rep Congo1-3 (1-1)Morocco5-3-0.52B
CAF SC15/08/25Angola0-2 (0-0)Democratic Rep Congo8-6-0.252T
CAF SC07/08/25Democratic Rep Congo2-0 (0-0)Zambia1-3+0.251.75T

Thành tích gần đây — Uzbekistan

BBBBHTTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup24/06/26Portugal5-0 (3-0)Uzbekistan3-2-1.753B
World Cup18/06/26Uzbekistan1-3 (0-1)Colombia3-4-1.252.5B
INT FRL09/06/26Netherlands2-1 (1-0)Uzbekistan3-3-1.753B
INT FRL02/06/26Canada2-0 (0-0)Uzbekistan7-3-12.5B
FIFA Series30/03/26Uzbekistan0-0 (0-0)Venezuela9-002.25H
FIFA Series27/03/26Uzbekistan3-1 (1-1)Gabon14-6+0.52.25T
INT FRL30/01/26Uzbekistan4-2 (0-0)Urartu---T
INT FRL26/01/26China2-2 (2-0)Uzbekistan---H
INT FRL18/11/25Uzbekistan0-0 (0-0)Iran1-8-0.252.25H
INT FRL14/11/25Uzbekistan2-0 (2-0)Egypt1-4-0.252.25T
INT FRL13/10/25Uruguay2-1 (0-0)Uzbekistan6-2-0.52.25B
INT FRL09/10/25Uzbekistan2-0 (2-0)Kuwait4-2+1.52.5T
CEB AC08/09/25Uzbekistan0-0 (0-0)Iran2-202H
CEB AC05/09/25Uzbekistan4-0 (1-0)Kyrgyzstan4-4+1.753T
CEB AC02/09/25Turkmenistan1-2 (0-2)Uzbekistan3-4+2.253.25T
CEB AC30/08/25Uzbekistan1-1 (0-1)Oman2-2+0.752.25H
FIFA WCQL10/06/25Uzbekistan3-0 (1-0)Qatar6-1+0.52.5T
FIFA WCQL05/06/25United Arab Emirates0-0 (0-0)Uzbekistan2-3+0.252.25H
FIFA WCQL25/03/25Iran2-2 (0-1)Uzbekistan6-5-0.752.25H
FIFA WCQL20/03/25Uzbekistan1-0 (1-0)Kyrgyzstan12-0+1.752.75T

Đội hình

Congo Democratic RepUzbekistan
1Lionel Mpasi2Aaron Wan-Bissaka4Axel Tuanzebe22CChancel Mbemba Mangulu26Fuka Arthur Masuaku7Nathanael Mbuku8Samuel Moutoussamy9Brian Cipenga14Noah Sadiki17Cedric Bakambu20Yoane Wissa12Abduvakhid Nematov2Abdukodir Khusanov5Rustamjon Ashurmatov26Jakhongir Urozov3Khozhiakbar Alidzhanov6Akmal Mozgovoy7Otabek Shukurov13Sherzod Nasrulloev17Dostonbek Khamdamov22Abbosbek Fayzullayev14CEldor Shomurodov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
19
3
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
145
90
Tấn công nguy hiểm
54
45
Sút ngoài cầu môn
14
2
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
15
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
487
355
TL chuyền bóng thành công
82%
76%
Phạm lỗi
6
16
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
13
17
Quả ném biên
26
23
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
28
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.35
0.2
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Congo Democratic Rep (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Uzbekistan (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Congo Democratic RepUzbekistan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Congo Democratic RepUzbekistan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
42
Thắng 1
67
Hòa
32
Thua 1
13
Thua 2+
Congo Democratic RepUzbekistan

Congo Democratic Rep

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Yoane Wissa
Trung phong
826/217/190
14Noah Sadiki
Tiền vệ trung tâm
7.60/052/555🟨
8Samuel Moutoussamy
Tiền vệ trung tâm
7.10/044/545🟨
26Fuka Arthur Masuaku
Hậu vệ trái
70/057/692
22Chancel Mbemba Mangulu
Trung vệ
71/045/531
4Axel Tuanzebe
Trung vệ
70/050/551
2Aaron Wan-Bissaka
Hậu vệ phải
70/036/443
7Nathanael Mbuku
Tiền đạo cánh trái
6.71/118/213🟨
9Brian Cipenga
Tiền đạo cánh trái
6.53/013/262
1Lionel Mpasi
Thủ môn
6.20/025/340
17Cedric Bakambu
Trung phong
60/02/60
13Elia Meschack (dự bị)
Tiền vệ tấn công
711/012/122
19Fiston Mayele (dự bị)
Trung phong
6.815/17/110
12Joris Kayembe (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/04/42
6Ngal Ayel Mukau (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/014/160
10Theo Bongonda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/04/61

Uzbekistan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Eldor Shomurodov
Trung phong
6.912/119/274
6Akmal Mozgovoy
Tiền vệ trung tâm
6.910/025/304
7Otabek Shukurov
Tiền vệ trung tâm
6.70/021/250
13Sherzod Nasrulloev
Hậu vệ trái
6.70/019/273🟨
5Rustamjon Ashurmatov
Trung vệ
6.60/027/344
22Abbosbek Fayzullayev
Tiền đạo cánh phải
6.61/06/93
17Dostonbek Khamdamov
Tiền đạo cánh phải
6.50/018/203
3Khozhiakbar Alidzhanov
Hậu vệ phải
6.40/019/299
26Jakhongir Urozov
Trung vệ
6.30/016/221
12Abduvakhid Nematov
Thủ môn
5.90/015/280
2Abdukodir Khusanov
Trung vệ
5.80/032/394🟨
21Igor Sergeev (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10
19Azizjon Ganiev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/235
8Jamshid Iskanderov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/09/140
9Odildzhon Khamrobekov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/019/200
11Oston Urunov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Congo Democratic Rep Thông tin Uzbekistan
1919 Thành lập 1946
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sebastien Desabre HLV Fabio Cannavaro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.352.982.851.052.250.751.110.250.73
Live2.09 ↓3.25 ↑3.10 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.85 ↓0.250.99 ↑
EasybetsSớm2.083.603.400.802.250.960.730.251.04
Live2.083.603.400.802.250.960.730.251.04
VcbetSớm2.453.102.750.972.250.810.760.000.97
Live2.10 ↓3.30 ↑3.50 ↑0.85 ↓2.250.99 ↑0.81 ↑0.251.03 ↑
Mansion88Sớm2.063.053.251.072.250.750.940.250.90
Live1.96 ↓3.30 ↑3.55 ↑0.84 ↓2.250.98 ↑0.74 ↓0.251.11 ↑
InterwettenSớm2.503.252.851.202.500.630.750.000.97
Live2.10 ↓3.50 ↑3.45 ↑1.05 ↓2.500.73 ↑1.10 ↑0.500.73 ↓
10BETSớm2.203.153.350.952.250.79---
Live2.11 ↓3.55 ↑3.45 ↑0.82 ↓2.250.95 ↑---
12betSớm2.063.053.251.072.250.750.940.250.90
Live1.96 ↓3.30 ↑3.55 ↑0.84 ↓2.250.98 ↑0.74 ↓0.251.11 ↑
CrownSớm2.233.303.050.992.250.810.960.250.86
Live2.08 ↓3.45 ↑3.20 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.84 ↓0.250.98 ↑
SbobetSớm2.113.003.181.072.250.750.890.250.95
Live1.99 ↓3.35 ↑3.56 ↑0.83 ↓2.250.99 ↑0.73 ↓0.251.12 ↑
WewbetSớm2.162.973.270.762.001.040.880.250.94
Live2.11 ↓3.34 ↑3.54 ↑0.83 ↑2.251.03 ↓0.83 ↓0.251.05 ↑
LadbrokesSớm2.503.202.801.252.500.57---
Live2.10 ↓3.50 ↑3.40 ↑1.05 ↓2.500.67 ↑---
18BetSớm2.253.103.151.042.250.730.890.250.85
Live2.10 ↓3.50 ↑3.30 ↑0.81 ↓2.250.96 ↑0.79 ↓0.250.98 ↑
PinnacleSớm2.213.163.420.972.250.830.890.250.93
Live2.09 ↓3.65 ↑3.18 ↓0.82 ↓2.250.97 ↑0.83 ↓0.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm2.173.302.800.932.500.77---
Live2.09 ↓3.35 ↑2.92 ↑0.90 ↓2.500.80 ↑---
BwinSớm2.373.002.651.252.500.58---
Live2.00 ↓3.25 ↑3.10 ↑1.05 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.473.362.561.092.500.740.800.000.87
Live2.19 ↓3.71 ↑3.47 ↑0.87 ↓2.251.00 ↑0.86 ↑0.251.01 ↑
Bet 365Sớm2.403.302.881.002.250.850.800.001.05
Live2.10 ↓3.60 ↑3.40 ↑0.85 ↓2.251.00 ↑0.83 ↑0.251.03 ↓
William HillSớm2.453.302.801.252.500.600.760.000.97
Live2.05 ↓3.40 ↑3.30 ↑1.00 ↓2.500.73 ↑0.73 ↓0.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.