Kết quả bóng đá trận Công an TP Hồ Chí Minh vs Hà Nội FC, 18:10 ngày 05/09/2026
V.League 1 · 18:10 ngày 05/09/2026
Công an TP Hồ Chí Minh 3 Kết thúc HT 1-0 1
Hà Nội FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Công an TP Hồ Chí Minh | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 📺 VAR | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Nguyễn Tiến Linh 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 19 |
Chủ = Công an TP Hồ Chí Minh · Khách = Hà Nội FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Công an TP Hồ Chí Minh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Công an TP Hồ Chí Minh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Hà Nội FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
33
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
102
Việt vị
04
Quả ném biên
210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Công an TP Hồ Chí Minh (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hà Nội FC (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Công an TP Hồ Chí Minh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thanh Phuong Phung | HLV | Le Duc Tuan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.12 | 3.38 | 1.79 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.31 ↓ | 1.98 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.69 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.41 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.35 ↓ | 16.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.86 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.27 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.52 ↑ | 12.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.72 | 2.75 | 0.84 | 0.74 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 116.00 ↑ | 8.23 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.78 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.