Kết quả bóng đá trận Confianca SE vs Anapolis FC, 05:30 ngày 23/08/2026
Brasileiro, Serie C · 05:30 ngày 23/08/2026
Confianca SE 0 Kết thúc HT 0-0 1
Anapolis FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Confianca SE | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Renilson | 53' | |
| 59' | Ravel Pelegrini | |
| 61' | Rafael Costa | |
| 77' | ||
| 90+6' | ⚽ 0 - 1 Santos Tavares Helderson | |
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Confianca SE · Khách = Anapolis FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Confianca SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 12 (24%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
Confianca SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | 13 | 20 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 8 | 12 | 18 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 12 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Anapolis FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | 19 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 | 17 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 13 | 7 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Confianca SE 1 (100%)Hòa 0 (0%)Anapolis FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/25 | Confianca SE | 2-0 (1-0) | Anapolis FC | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Confianca SE
HBHBBHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Confianca SE | 1-1 (0-0) | Maringa FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (0-1) | Confianca SE | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Confianca SE | 1-1 (0-1) | Itabaiana(SE) | +0.5 | 2 | H |
| 13/07/26 | Botafogo PB | 2-0 (0-0) | Confianca SE | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Confianca SE | 1-2 (1-1) | Barra FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Ypiranga(RS) | 1-1 (0-1) | Confianca SE | -0.5 | 2 | H |
| 23/06/26 | Confianca SE | 2-0 (0-0) | Guarani SP | -0.25 | 2 | T |
| 15/06/26 | Volta Redonda | 1-0 (1-0) | Confianca SE | -0.5 | 2 | B |
| 31/05/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Confianca SE | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | Confianca SE | 0-0 (0-0) | Figueirense | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Confianca SE | 2-1 (1-0) | Maranhao | +0.5 | 2 | T |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Ituano SP | 1-0 (1-0) | Confianca SE | -0.5 | 2 | B |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Confianca SE | 0-1 (0-1) | Inter de Limeira | +0.5 | 2 | B |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Brusque FC | 2-1 (0-0) | Confianca SE | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Confianca SE | 1-0 (1-0) | Santa Cruz PE | 0 | 2 | T |
| 16/04/26 | ASA AL | 1-1 (1-0) | Confianca SE | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Anapolis FC
BTTBBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 11/08/26 | Anapolis FC | 2-1 (1-1) | Guarani SP | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Volta Redonda | 1-4 (1-1) | Anapolis FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Anapolis FC | 0-1 (0-0) | Maringa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Anapolis FC | 0-2 (0-0) | Botafogo PB | 0 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Caxias RS | 1-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Anapolis FC | 2-0 (1-0) | Itabaiana(SE) | +0.25 | 2 | T |
| 14/06/26 | Amazonas FC | 1-0 (1-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2 | B |
| 08/06/26 | SC Paysandu Para | 4-0 (1-0) | Anapolis FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Anapolis FC | 3-1 (2-0) | SC Paysandu Para | 0 | 2 | T |
| 01/06/26 | Anapolis FC | 0-0 (0-0) | Maranhao | +0.5 | 2 | H |
| 28/05/26 | Rio Branco-ES | 2-1 (2-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Brusque FC | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Anapolis FC | 3-0 (0-0) | Rio Branco-ES | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Anapolis FC | 1-1 (0-1) | Barra FC | +0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (1-0) | Anapolis FC | -1 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Ferroviaria SP | 1-0 (0-0) | Anapolis FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Anapolis FC | 4-0 (2-0) | Cuiaba | +1.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Anapolis FC | 3-1 (0-1) | Figueirense | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
57
Tấn công
9968
Tấn công nguy hiểm
4534
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Confianca SE (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Anapolis FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Confianca SE (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 3 (18%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOV
Anapolis FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 3 (18%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Confianca SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luizinho Vieira | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.00 | 1.16 | 2.50 | 0.61 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.75 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.70 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.58 ↑ | 1.11 ↓ | 11.02 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.70 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.45 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.00 | 3.61 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 9.40 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.96 | 3.53 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.01 ↓ | 16.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 0.89 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.57 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.59 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 9.92 ↑ | 1.11 ↓ | 12.55 ↑ | 2.95 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.10 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.68 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.44 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.11 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Confianca SE | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Anapolis FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).