Kết quả bóng đá trận Confianca PB Youth vs Sao Luis MA Youth, 01:00 ngày 17/08/2026
Copa Nordeste U20 (Brazil) · 01:00 ngày 17/08/2026
Confianca PB Youth Sắp đá --:--:--
Sao Luis MA Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 6 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 7 |
Chủ = Confianca PB Youth · Khách = Sao Luis MA Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Confianca PB Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Confianca PB Youth
TBBTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | AD Centro Olimpico SP U20 | 0-2 (0-1) | Confianca PB Youth | - | - | T |
| 08/01/26 | Confianca PB Youth | 2-4 (1-3) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 05/01/26 | Uniao Mogi Youth | 2-0 (1-0) | Confianca PB Youth | - | - | B |
| 26/06/25 | AD Guarabira U20 | 1-4 (0-2) | Confianca PB Youth | - | - | T |
| 11/05/25 | Confianca PB Youth | 1-1 (1-0) | AD Carmopolis U20 | - | - | H |
| 08/05/25 | Confianca PB Youth | 0-1 (0-1) | Sergipe U20 | - | - | B |
| 28/04/25 | Falcon FC SE Youth | 2-1 (2-0) | Confianca PB Youth | - | - | B |
| 18/07/24 | Confianca PB Youth | 3-1 (1-1) | AD Guarabira U20 | - | - | T |
| 05/07/24 | Auto Esporte U20 | 1-0 (1-0) | Confianca PB Youth | - | - | B |
| 20/06/24 | Confianca PB Youth | 0-2 (0-0) | Sergipe U20 | - | - | B |
| 20/05/24 | Confianca PB Youth | 0-1 (0-1) | Falcon FC SE Youth | - | - | B |
| 04/08/23 | Serra Branca U20 | 2-1 (1-0) | Confianca PB Youth | - | - | B |
| 01/08/23 | Confianca PB Youth | 2-1 (2-0) | Serra Branca U20 | - | - | T |
| 20/07/23 | Spartax Joao Pessoa U20 | 1-2 (0-0) | Confianca PB Youth | - | - | T |
| 06/07/23 | Confianca PB Youth | 0-1 (0-0) | Auto Esporte U20 | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/09/22 | Ceara (Youth) | 6-3 (4-2) | Confianca PB Youth | -2 | 3.5 | B |
| 22/07/22 | Treze U20 | 1-2 (0-0) | Confianca PB Youth | - | - | T |
| 17/07/22 | Botafogo PB (Youth) | 2-1 (1-0) | Confianca PB Youth | - | - | B |
| 11/01/22 | Confianca PB Youth | 1-5 (1-3) | Ponte Preta (Youth) | -2.25 | 3 | B |
| 08/01/22 | Francana Youth | 2-0 (1-0) | Confianca PB Youth | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sao Luis MA Youth
BHTHBHH
Thắng 1 (14%)Hòa 4 (57%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 7/9 (7 trận) Châu Á: 1/4/2 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sao Luis MA Youth | 1-2 (1-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | B |
| 07/06/26 | Sao Luis MA Youth | 2-2 (1-1) | LS Valen SC U20 | - | - | H |
| 30/05/26 | Sao Luis MA Youth | 2-1 (2-0) | Tupan MA U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | IAPE (Youth) | 1-1 (1-0) | Sao Luis MA Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | RB Bragantino Youth | 2-0 (0-0) | Sao Luis MA Youth | - | - | B |
| 08/01/26 | Sao Luis MA Youth | 1-1 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-0 (0-0) | Sao Luis MA Youth | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Confianca PB Youth (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sao Luis MA Youth (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Confianca PB Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 ↓ | 3.45 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.00 | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.30 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.30 | 3.30 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.36 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.32 ↓ | 3.47 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.