Kết quả bóng đá trận Concordia Elblag vs Wikielec, 15:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 11/07/2026
Concordia Elblag
5 Kết thúc HT 2-0 2
Wikielec
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3

Diễn biến trận đấu

Concordia Elblag Phút Wikielec
1 - 0 6'
2 - 0 27'
42'
HT 2-0
3 - 0 56'
4 - 0 59'
62' 4 - 1
5 - 1 68'
81' 5 - 2
84'
FT 5-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 310
Thắng 31 32
Hòa 01 02
Bại 01 06
Ghi bàn 116 1114
Mất bàn 38 321
Điểm 94 98

Chủ = Concordia Elblag · Khách = Wikielec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concordia Elblag (3)Hiệp 1 / Cả trậnWikielec (21)
2 (67%)Thắng/Thắng4 (19%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (33%)Bại/Thắng2 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
0 (0%)Bại/Bại7 (33%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Concordia Elblag 1 (20%)Hòa 2 (40%)Wikielec 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L308/06/24Wikielec7-0 (2-0)Concordia Elblag12-4--B
Pol L318/11/23Concordia Elblag1-1 (0-0)Wikielec---H
Pol L310/04/21Concordia Elblag4-3 (2-3)Wikielec4-5--T
INT CF25/02/21Concordia Elblag1-3 (0-1)Wikielec3-1--B
Pol L328/11/20Wikielec0-0 (0-0)Concordia Elblag---H

Thành tích gần đây — Concordia Elblag

TTHTHTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L317/05/26Concordia Elblag2-0 (1-0)Mamry Gizycko4-6--T
Pol L321/03/26Sokol Ostroda1-4 (1-0)Concordia Elblag4-4--T
Pol L315/11/25Tecza Biskupiec2-2 (1-1)Concordia Elblag5-6--H
Pol L326/10/25Olimpia Elblag II0-4 (0-1)Concordia Elblag3-6--T
Pol L330/08/25Concordia Elblag1-1 (1-0)Polonia Lidzbark7-4--H
Pol L303/08/25Concordia Elblag4-1 (2-0)Rominta Goldap6-3--T
INT CF08/02/25Concordia Elblag1-2 (0-0)Grom Nowy Staw---B
Pol L312/10/24Dobre Miasto0-1 (0-1)Concordia Elblag3-2--T
Pol L328/09/24Sokol Ostroda2-2 (2-2)Concordia Elblag6-3--H
POL Cup25/09/24Concordia Elblag0-2 (0-0)Lechia Zielona Gora1-8--B
Pol L317/08/24Concordia Elblag0-0 (0-0)Mazur Elk8-5--H
INT CF20/07/24Baltyk Gdynia1-1 (0-1)Concordia Elblag---H
Pol L308/06/24Wikielec7-0 (2-0)Concordia Elblag12-4--B
Pol L301/06/24Concordia Elblag0-3 (0-2)Sieradz---B
Pol L325/05/24Victoria Sulejowek1-0 (0-0)Concordia Elblag---B
Pol L318/05/24Concordia Elblag1-3 (1-0)LKS Lomza---B
Pol L315/05/24Pogon Grodzisk Mazowiecki15-0 (6-0)Concordia Elblag--2.53.5B
Pol L311/05/24Concordia Elblag0-7 (0-2)Unia Skierniewice3-5--B
Pol L303/05/24Pilica Bialobrzegi0-1 (0-0)Concordia Elblag4-6-0.53T
Pol L327/04/24Concordia Elblag2-1 (0-0)Swit Nowy Dwor Mazowiecki1-7-0.252.5T

Thành tích gần đây — Wikielec

THHBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Pol L330/05/26Wikielec2-1 (2-1)KS CK Troszyn---T
Pol L323/05/26Zabkovia Zabki2-2 (1-1)Wikielec4-3--H
Pol L317/05/26Wikielec1-1 (0-1)Sieradz3-3--H
Pol L313/05/26Legia Warszawa B2-0 (1-0)Wikielec8-4-1.253.25B
Pol L308/05/26Wikielec0-1 (0-0)GKS Belchatow7-2--B
Pol L303/05/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki2-4 (2-1)Wikielec5-7--T
Pol L325/04/26Wikielec1-2 (1-1)LKS Lomza---B
Pol L318/04/26Wisla II Plock3-1 (1-0)Wikielec1-4-0.52.75B
Pol L315/04/26Wikielec1-2 (0-2)Widzew Lodz II4-4+0.253B
Pol L311/04/26Wikielec2-1 (2-0)Mlawianka Mlawa6-14--T
Pol L303/04/26Wikielec1-2 (1-1)Wigry Suwalki4-11-0.252.75B
Pol L329/03/26Lechia Tomaszow Mazowiecki3-1 (2-0)Wikielec4-6-0.52.75B
Pol L325/03/26KS Wasilkow1-2 (1-0)Wikielec3-9--T
Pol L321/03/26Wikielec3-1 (2-0)MLKS Znicz Biala Piska9-1--T
Pol L314/03/26Olimpia Elblag0-1 (0-0)Wikielec6-5--T
Pol L307/03/26Bron Radom0-2 (0-0)Wikielec3-3-12.75T
Pol L301/03/26Wikielec0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok II5-4--B
INT CF22/02/26Elana Torun1-1 (1-0)Wikielec---H
INT CF07/02/26Wikielec3-2 (2-1)Chemik Bydgoszcz---T
INT CF22/01/26Miedz Legnica II3-0 (2-0)Wikielec7-6-0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
91
88
Tấn công nguy hiểm
57
43
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concordia Elblag (3 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Wikielec (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wikielec (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Concordia ElblagWikielec

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Concordia ElblagWikielec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
35
Thắng 1
53
Hòa
24
Thua 1
65
Thua 2+
Concordia ElblagWikielec

Thông tin đội bóng

Concordia Elblag Thông tin Wikielec
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.904.002.000.843.500.990.82-0.501.02
Live1.18 ↓7.00 ↑11.00 ↑0.97 ↑4.000.87 ↓0.84 ↑-0.250.99 ↓
VcbetSớm3.004.001.950.843.500.860.75-0.500.95
Live1.73 ↓4.003.75 ↑0.89 ↑4.000.82 ↓0.95 ↑-0.250.75 ↓
Mansion88Sớm2.753.602.090.893.500.910.94-0.250.86
Live1.14 ↓5.70 ↑15.00 ↑0.81 ↓3.750.99 ↑0.76 ↓-0.251.04 ↑
12betSớm2.833.601.990.893.500.870.93-0.250.83
Live1.14 ↓5.70 ↑15.00 ↑0.81 ↓3.750.99 ↑0.76 ↓-0.251.04 ↑
WewbetSớm2.864.022.010.833.500.970.81-0.501.01
Live1.14 ↓5.35 ↑17.60 ↑0.93 ↑4.000.85 ↓0.77 ↓-0.251.01
LadbrokesSớm2.753.802.000.332.502.10---
Live1.13 ↓6.00 ↑11.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
PinnacleSớm2.853.622.010.853.500.850.92-0.250.79
Live1.15 ↓6.34 ↑12.21 ↑1.00 ↑4.000.74 ↓0.73 ↓-0.251.01 ↑
BwinSớm2.753.802.000.803.500.88---
Live1.15 ↓6.25 ↑12.50 ↑0.49 ↓3.501.37 ↑---
1xBetSớm2.864.202.050.853.500.851.200.000.60
Live1.20 ↓7.19 ↑10.30 ↑0.854.000.95 ↑0.85 ↓-0.250.95 ↑
Bet 365Sớm2.754.002.000.803.501.000.80-0.501.00
Live1.16 ↓7.00 ↑11.00 ↑0.95 ↑4.000.85 ↓0.83 ↑-0.250.98 ↓
William HillSớm2.903.502.050.853.500.85---
Live1.15 ↓6.50 ↑13.00 ↑0.44 ↓3.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.