Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs FCM Targu Mures, 16:00 ngày 07/11/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 16:00 ngày 07/11/2026
Concordia Chiajna 5 Kết thúc HT 1-0 0
FCM Targu Mures
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Concordia Chiajna | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| Chamorro A. 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Concordia Chiajna · Khách = FCM Targu Mures
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concordia Chiajna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
FCM Targu Mures
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 22 | 37 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 6 | 23 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Sút bóng
105
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Quả ném biên
812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Concordia Chiajna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 2005 |
| Stadionul Concordia | Sân nhà | Matricon |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Chiajna | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.20 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.25 ↑ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.35 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.39 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.50 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 42.00 ↑ | 3.79 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.84 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.79 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FCM Targu Mures | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).