Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs FC Bihor Oradea, 15:00 ngày 08/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 08/08/2026
Concordia Chiajna 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Bihor Oradea
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Concordia Chiajna | Phút | |
| 36' | Alex Orban | |
| 45+2' | Andrei Gal | |
| HT 0-0 | ||
| Mihai Alexandru Balasa 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| Sergio Carrasco | 50' | |
| 69' | Antonio Cruceru | |
| Din Sula | 80' | |
| Luis Pareja Alvarez | 84' | |
| Din Sula 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 15 |
Chủ = Concordia Chiajna · Khách = FC Bihor Oradea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concordia Chiajna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 17 | 8 | - | - |
FC Bihor Oradea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 24 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 24 | 10 | 27 | 1 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 14 | 12 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Concordia Chiajna 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Bihor Oradea 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/25 | Concordia Chiajna | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | T |
| 01/11/24 | FC Bihor Oradea | 0-4 (0-1) | Concordia Chiajna | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Concordia Chiajna
TTTHHHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Cetate Suceava | 1-3 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 18/07/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 11/07/26 | ACS LPS HD Clinceni | 0-6 (0-3) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 04/07/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (1-0) | Afumati | - | - | H |
| 09/05/26 | Concordia Chiajna | 2-2 (1-1) | CSM Satu Mare | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Afumati | 1-0 (0-0) | Concordia Chiajna | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Scolar Resita | 1-2 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Concordia Chiajna | 1-1 (0-1) | Tunari | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ACS Viitorul Selimbar | 0-2 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Concordia Chiajna | 4-2 (2-0) | CSM Satu Mare | - | - | T |
| 28/02/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Concordia Chiajna | 0-1 (0-0) | Tunari | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Voluntari | 0-2 (0-2) | Concordia Chiajna | - | - | T |
| 24/01/26 | Concordia Chiajna | 3-2 (3-1) | ACS LPS HD Clinceni | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Bihor Oradea
HTTTTBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | FC Bihor Oradea | 4-2 (2-1) | Minaur Baia Mare | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-0 (0-0) | CS Sanatatea Cluj | - | - | T |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | T |
| 14/07/26 | Bistrica | 0-4 (0-1) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | B |
| 08/07/26 | Jadran Dekani | 0-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | T |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-1 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Chindia Targoviste | 1-3 (1-1) | FC Bihor Oradea | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 22/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | 0 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
65
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
5149
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Bihor Oradea (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bihor Oradea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Concordia Chiajna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 1958 |
| Stadionul Concordia | Sân nhà | Iuliu Bodola |
| 4500 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Chiajna | Khu vực | Oradea |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.58 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.05 ↑ | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 2.90 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.42 ↑ | 32.13 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.58 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.05 ↑ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.25 | 2.61 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.34 | 3.25 | 2.61 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.94 | 2.55 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.13 ↑ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.01 | 2.56 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.18 ↓ | 3.62 ↑ | 20.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 110.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.08 | 2.69 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.77 ↑ | 23.80 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.65 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.84 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | 0 | 2 | 0 | 1 |
| FC Bihor Oradea | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).