Kết quả bóng đá trận Concordia Chiajna vs ACS Viitorul Selimbar, 15:00 ngày 17/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 17/10/2026
Concordia Chiajna 5 Kết thúc HT 1-0 0
ACS Viitorul Selimbar
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Concordia Chiajna | Phút | |
| 14' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 28 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 17 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 8 |
Chủ = Concordia Chiajna · Khách = ACS Viitorul Selimbar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concordia Chiajna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
ACS Viitorul Selimbar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 32 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 9 | 20 | 3 | 21 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
63
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
ACS Viitorul Selimbar (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Concordia Chiajna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| Stadionul Concordia | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Chiajna | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.80 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.30 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.30 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 80.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.35 | 5.80 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.12 | 5.90 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.15 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 1.18 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concordia Chiajna | +1 | 0 | 1 | 0 |
| ACS Viitorul Selimbar | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).