Kết quả bóng đá trận Concarneau vs Thionville FC, 19:45 ngày 05/09/2026
Championnat National · 19:45 ngày 05/09/2026
Concarneau 2 Kết thúc HT 2-0 2
Thionville FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Concarneau | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Janno S. (Kiến tạo: Loic Goujon) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 15 |
Chủ = Concarneau · Khách = Thionville FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Concarneau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Concarneau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
Thionville FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
31
Việt vị
10
Quả ném biên
15
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Concarneau (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Thionville FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Concarneau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stephane Rossi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.06 | 3.30 | 3.20 | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.79 | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.78 ↓ | 4.40 ↑ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.45 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↓ | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.40 ↓ | 4.05 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.08 | 3.14 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.23 ↑ | 3.74 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.17 | 2.77 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.20 ↑ | 3.04 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 54.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.48 | 3.47 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.65 ↑ | 3.60 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.62 ↑ | 1.16 ↓ | 9.85 ↑ | 3.87 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Concarneau | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Thionville FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).