Kết quả bóng đá trận Concarneau vs Lorient, 16:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Concarneau
1 Kết thúc HT 0-1 2
Lorient
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Concarneau Phút Lorient
37' 0 - 1
HT 0-1
1 - 1 50'
58' 1 - 2
64'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 02 14
Hòa 21 51
Bại 10 41
Ghi bàn 34 815
Mất bàn 41 144
Điểm 27 813

Chủ = Concarneau · Khách = Lorient

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Concarneau (36)Hiệp 1 / Cả trậnLorient (5)
6 (17%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng2 (40%)
10 (28%)Hòa/Hòa1 (20%)
3 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Concarneau 0 (0%)Hòa 4 (57%)Lorient 3 (43%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/24Lorient0-0 (0-0)Concarneau---H
INT CF15/07/23Concarneau3-3 (2-1)Lorient---H
INT CF09/07/22Lorient1-0 (0-0)Concarneau6-2-2.253.25B
INT CF09/07/21Lorient0-0 (0-0)Concarneau---H
INT CF18/07/20Lorient1-0 (0-0)Concarneau---B
INT CF06/07/19Lorient2-0 (1-0)Concarneau3-4-1.253B
INT CF09/07/17Lorient2-2 (2-1)Concarneau--1.252.75H

Thành tích gần đây — Concarneau

HHHTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D316/05/26Concarneau2-2 (1-1)Villefranche4-8+0.52.5H
FRA D310/05/26Caen0-0 (0-0)Concarneau4-3-0.252.5H
FRA D301/05/26Concarneau0-0 (0-0)Paris 13 Atletico7-2+0.752.25H
FRA D325/04/26Stade Briochin1-2 (1-1)Concarneau4-5+0.252.5T
FRA D318/04/26Concarneau0-0 (0-0)FC Rouen4-8-0.252.25H
FRA D311/04/26Orleans US 451-1 (0-1)Concarneau8-3-0.52.25H
FRA D304/04/26Concarneau0-3 (0-2)Le Puy Foot 43 Auvergne6-002.25B
FRA D328/03/26Chateauroux3-1 (2-1)Concarneau5-302.25B
FRA D321/03/26Concarneau1-2 (0-0)Valenciennes7-5+0.252.25B
FRA D314/03/26Sochaux2-0 (1-0)Concarneau10-3-0.52.25B
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4-0.252.25H
FRA D328/02/26Fleury Merogis U.S.0-4 (0-2)Concarneau2-2-0.52.25T
FRA D321/02/26Concarneau0-2 (0-0)Versailles 781-5+0.252.25B
FRA D313/02/26Quevilly2-1 (0-1)Concarneau5-2+0.252B
FRA D307/02/26Concarneau1-0 (0-0)Aubagne3-4+0.252.25T
FRA D331/01/26Concarneau0-1 (0-0)Bourg Peronnas6-2+0.52.25B
FRA D317/01/26Concarneau3-3 (2-2)Caen7-202.5H
FRAC21/12/25Concarneau3-5 (2-3)Nantes2-0-0.752.5B
FRA D313/12/25Paris 13 Atletico0-0 (0-0)Concarneau2-202.25H
FRA D306/12/25Concarneau2-2 (0-2)Stade Briochin3-1+0.752.5H

Thành tích gần đây — Lorient

BTHBTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5B
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4+0.252.75T
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2-23.5H
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7-0.252.5B
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7-0.52.75T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6-0.752.5B
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6+0.252.25H
FRA D121/03/26Toulouse1-0 (0-0)Lorient1-4-0.52.25B
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10-0.52.5T
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1-0.752.5H
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8+0.252.5H
FRA D101/03/26Lorient2-2 (2-2)AJ Auxerre3-7+0.252.25H
FRA D122/02/26Nice3-3 (2-1)Lorient3-7-0.252.5H
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2+0.52.25T
FRA D108/02/26Stade Brestois2-0 (0-0)Lorient7-7-0.252.5B
FRAC05/02/26Lorient2-0 (0-0)Paris FC6-4+0.252.25T
FRA D101/02/26Lorient2-1 (1-0)Nantes1-4+0.752.5T
FRA D124/01/26Rennes0-2 (0-1)Lorient9-3-0.752.5T
FRA D117/01/26Monaco1-3 (0-0)Lorient4-3-13T
FRAC11/01/26Hauts Lyonnais1-3 (1-1)Lorient4-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
88
87
Tấn công nguy hiểm
23
33
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Quả ném biên
10
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B3
T3 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Concarneau (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lorient (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ConcarneauLorient

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ConcarneauLorient

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
22
Thắng 1
96
Hòa
32
Thua 1
53
Thua 2+
ConcarneauLorient

Thông tin đội bóng

Concarneau Thông tin Lorient
Thành lập 1926
Sân nhà du Moustoir Stade
0 Sức chứa 19010
Stephane Rossi HLV
Khu vực Lorient
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.804.001.780.993.000.790.88-0.750.88
Live26.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓0.993.500.84 ↑0.54 ↓-0.251.45 ↑
VcbetSớm4.404.001.620.853.000.890.93-0.750.78
Live26.00 ↑5.75 ↑1.13 ↓1.02 ↑3.500.71 ↓1.21 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm4.103.701.650.933.000.830.94-0.750.82
Live36.00 ↑4.70 ↑1.14 ↓1.03 ↑3.500.79 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm7.004.901.351.103.500.60---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm9.204.701.320.863.250.85---
Live27.03 ↑5.67 ↑1.15 ↓0.89 ↑3.500.89 ↑---
12betSớm4.103.701.650.933.000.830.94-0.750.82
Live36.00 ↑4.70 ↑1.14 ↓1.03 ↑3.500.79 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
CrownSớm4.104.001.600.903.000.860.96-0.750.80
Live26.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓1.00 ↑3.500.861.53 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm3.963.571.560.893.000.850.95-0.750.79
Live24.00 ↑5.10 ↑1.12 ↓0.98 ↑3.500.84 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.083.761.710.802.751.000.90-0.750.92
Live31.00 ↑4.55 ↑1.15 ↓0.98 ↑3.500.82 ↓1.47 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm6.005.001.350.442.501.50---
Live21.00 ↑5.001.13 ↓0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm4.704.601.550.923.250.810.83-1.000.89
Live28.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓0.94 ↑3.500.811.37 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm4.153.761.610.883.000.830.94-0.750.78
Live21.29 ↑5.26 ↑1.15 ↓0.883.500.85 ↑1.36 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm6.005.001.341.103.500.63---
Live23.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓0.85 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm7.704.371.330.842.500.820.57-1.501.19
Live27.00 ↑6.03 ↑1.15 ↓0.88 ↑3.500.92 ↑0.60 ↑-0.251.35 ↑
Bet 365Sớm7.006.001.250.903.250.900.85-1.750.95
Live26.00 ↑6.001.14 ↓0.95 ↑3.500.85 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.334.001.600.552.501.30---
Live26.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓0.80 ↑3.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.