Kết quả bóng đá trận Comillas vs CP Calasancio, 18:00 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 18:00 ngày 25/10/2026
Comillas 0 Kết thúc HT 0-0 2
CP Calasancio
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Comillas · Khách = CP Calasancio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comillas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Comillas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
CP Calasancio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comillas (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
CP Calasancio (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Comillas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.21 ↓ | 6.75 ↑ | 2.31 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.74 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.