Kết quả bóng đá trận Comerciantes Unidos vs Sport Huancayo, 01:00 ngày 13/09/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 13/09/2026
Comerciantes Unidos 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sport Huancayo
🟨 1 - 5 🟥 2 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Comerciantes Unidos | Phút | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 19 |
Chủ = Comerciantes Unidos · Khách = Sport Huancayo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comerciantes Unidos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 6 |
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
Đội hình
Comerciantes Unidos
Sport Huancayo
17Cordova M.6Rodriguez J.15Cossio A.16F. Rojas40Flavio Alcedo4Arias A.20Parodi J.25Vilca R.32J. Sanchez50Olivares J.9Matias Eric Sen12Angel Zamudio2Angeles H.16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Valoyes J.7Rick Antonny Campodonico Perez8Diego Cesar Carabano Molero22Salcedo R.23Piero Magallanes10Lujan N.19Huaccha R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
24
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
202108
TL chuyền bóng thành công
90%79%
Phạm lỗi
54
Việt vị
02
Quả ném biên
58
Chuyền dài
145
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comerciantes Unidos (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Comerciantes Unidos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Hernandez | HLV | Richard Pellejero |
| Khu vực | Huancayo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.63 ↓ | 2.72 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.06 | 2.74 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.85 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.92 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.68 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Comerciantes Unidos | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sport Huancayo | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).