Kết quả bóng đá trận Comerciantes Unidos vs FC Cajamarca, 03:30 ngày 29/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 29/08/2026
Comerciantes Unidos 2 Kết thúc HT 0-2 3
FC Cajamarca
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Comerciantes Unidos
FC Cajamarca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joel Alarcon
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - 米歇尔·拉斯穆Matias Eric Sen 0-1, kiến tạo: Carlos Correa
7'
🎯 Dứt điểm - 米歇尔·拉斯穆Matias Eric Sen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
10'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Arrasco 0-2, kiến tạo: Alejandro Posito
10'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Flavio Alcedo
🎯 Dứt điểm - Elbio Maximiliano Perez Azambuya (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - 米歇尔·拉斯穆Matias Eric Sen (chân phải) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Cossio Zamora (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josuee Herrera (chân trái) — bị cản phá
45+6'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Correa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Flavio Alcedo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Jean Olivares, ra Agustin Rodriguez
🔁 Thay người: vào Jhon Sanchez, ra Wilter Ayoví
🔁 Thay người: vào Thiago Salinas, ra Josuee Herrera
46'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Flavio Alcedo
⚽ BÀN THẮNG - Jean Olivares 1-2
🎯 Dứt điểm - Elbio Maximiliano Perez Azambuya (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (chân phải) — vào lưới
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elbio Maximiliano Perez Azambuya (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Matias Eric Sen, ra Elbio Maximiliano Perez Azambuya
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rodrigo Vilca 2-2
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jean Olivares
62'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Arthur Gutierrez, ra Brandon Palacios
67'
🔁 Thay người: vào Paulo Goyoneche, ra Carlos Correa
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Flavio Alcedo (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Carlos Gomez, ra 米歇尔·拉斯穆Matias Eric Sen
🎯 Dứt điểm - Jean Olivares (chân phải) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Arrasco
80'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mathías Carpio, ra Jean Olivares
85'
🔁 Thay người: vào Jose Reinaldo Lugo Quinonez, ra Pedro Cejas
89'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Arrasco 2-3, kiến tạo: Sebastian Enciso
89'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Vilca (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Salinas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Eric Sen (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Comerciantes Unidos | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Michel Rasmussen(Assists:Carlos Correa) (Kiến tạo: Carlos Correa) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Rasmussen M. (Kiến tạo: Carlos Correa) | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 Mauricio Arrasco(Assists:Alejandro Posito) (Kiến tạo: Alejandro Posito) | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 M.Arrasco (Kiến tạo: Alejandro Posito) | |
| 11' | ⚽ 0 - 5 | |
| 11' | ⚽ 0 - 6 | |
| 12' | 📺 M.Arrasco VAR | |
| Flavio Alcedo(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 17' | |
| Flavio Alcedo(Assists:Alexis Cossio Zamora) (Kiến tạo: Alexis Cossio Zamora) 1 - 6 ⚽ | 17' | |
| 2 - 6 ⚽ | 17' | |
| Flavio Alcedo (Kiến tạo: Alexis Cossio Zamora) 3 - 6 ⚽ | 17' | |
| Flavio Alcedo 📺 VAR | 17' | |
| 45' | Correa Flores C. A. | |
| 45+6' | Carlos Correa | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Jean Olivares ▼ Agustin Rodriguez | 46' ⇄ | |
| ▲ Jhon Sanchez ▼ Wilter Ayoví | 46' ⇄ | |
| ▲ Thiago Salinas ▼ Josuee Herrera | 46' ⇄ | |
| ▲ Olivares J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Salinas T. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ J. Sanchez ▼ | 46' ⇄ | |
| Flavio Alcedo | 49' | |
| Flavio Alcedo | 49' | |
| Jean Olivares 4 - 6 ⚽ | 52' | |
| 5 - 6 ⚽ | 52' | |
| Olivares J. 6 - 6 ⚽ | 52' | |
| ▲ Matias Eric Sen ▼ Elbio Maximiliano Perez Azambuya | 58' ⇄ | |
| ▲ Matias Eric Sen ▼ | 58' ⇄ | |
| Rodrigo Vilca 7 - 6 ⚽ | 59' | |
| 8 - 6 ⚽ | 59' | |
| Vilca R. 9 - 6 ⚽ | 59' | |
| Jean Olivares | 62' | |
| Olivares J. | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Arthur Gutierrez ▼ Brandon Palacios | |
| 67' ⇄ | ▲ Paulo Goyoneche ▼ Carlos Correa | |
| 67' ⇄ | ▲ Gutierrez A. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Goyoneche P. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Carlos Gomez ▼ Michel Rasmussen | |
| 73' ⇄ | ▲ Gomez C. ▼ | |
| 78' | Mauricio Arrasco | |
| 78' | M.Arrasco | |
| ▲ Mathías Carpio ▼ Jean Olivares | 84' ⇄ | |
| ▲ Carpio Ferro M. P. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jose Reinaldo Lugo Quinonez ▼ Pedro Cejas | |
| 85' ⇄ | ▲ Lugo J. ▼ | |
| 89' | ⚽ 9 - 7 Mauricio Arrasco(Assists:Sebastian Enciso) (Kiến tạo: Sebastian Enciso) | |
| 89' | ⚽ 9 - 8 M.Arrasco (Kiến tạo: Sebastian Enciso) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 18 | 24 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 10 |
Chủ = Comerciantes Unidos · Khách = FC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Comerciantes Unidos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Comerciantes Unidos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | - | - |
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Comerciantes Unidos 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Cajamarca 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Comerciantes Unidos
TBTBHHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | UTC Cajamarca | 1-3 (1-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2 | B |
| 08/08/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (0-1) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Los Chankas | 3-2 (3-2) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | AD Tarma | 2-0 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (1-0) | Sporting Cristal | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Juan Pablo II College | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Sport Huancayo | 1-1 (0-0) | Comerciantes Unidos | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
BBTBBHBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Cajamarca | 1-3 (1-1) | Atletico Grau | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | FC Cajamarca | 2-3 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | FBC Melgar | 2-4 (1-1) | FC Cajamarca | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Comerciantes Unidos
FC Cajamarca
17Matias Cordova6CJuan Rodriguez15Alexis Cossio Zamora16Fabio Rojas40Flavio Alcedo4Alexis Arias Tuesta8Wilter Ayoví11Josuee Herrera18Agustin Rodriguez13Elbio Maximiliano Perez Azambuya25Rodrigo Vilca12Samuel Aspajo2Alejandro Posito5Renato Suarez31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez6Michel Rasmussen13Carlos Correa17Brandon Palacios18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo9Pedro Cejas11Mauricio Arrasco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Alexis Arias Tuesta6.8
- 6Juan Rodriguez C6.9
- 8Wilter Ayoví▼ Rời sân 46'6.5
- 11Josuee Herrera▼ Rời sân 46'7
- 13Elbio Maximiliano Perez Azambuya▼ Rời sân 58'6.6
- 15Alexis Cossio Zamora🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'6.9
- 16Fabio Rojas6.5
- 17Matias Cordova5.3
- 18Agustin Rodriguez▼ Rời sân 46'6.3
- 25Rodrigo Vilca⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59'8.2
- 40Flavio Alcedo⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49'6.8
Khách · 442
- 2Alejandro Posito🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10'7.3
- 5Renato Suarez5.8
- 6Michel Rasmussen⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 73'7
- 9Pedro Cejas▼ Rời sân 85'5.9
- 11Mauricio Arrasco⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 89' · ⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78'8.7
- 12Samuel Aspajo6.7
- 13Carlos Correa🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+6' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 17Brandon Palacios▼ Rời sân 67'6.4
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C6.1
- 31Sebastian Enciso🎯 Kiến tạo 89' · 🎯 Kiến tạo 89'8
- 95Yordi Vilchez6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2713
Sút cầu môn
56
Tấn công
10455
Tấn công nguy hiểm
4523
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
103
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
501192
TL chuyền bóng thành công
85%67%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
11
Cứu thua
33
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.621.09
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Comerciantes Unidos (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Comerciantes Unidos (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
FC Cajamarca (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Comerciantes Unidos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Rodrigo Vilca Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 8/2 | 57/63 | 1 | ||
| 11Josuee Herrera Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/2 | 13/17 | 0 | |||
| 15Alexis Cossio Zamora Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 23/26 | 1 | |||
| 6Juan Rodriguez Hậu vệ | 6.9 | 5/0 | 58/65 | 2 | |||
| 4Alexis Arias Tuesta Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 59/69 | 1 | |||
| 40Flavio Alcedo Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 52/59 | 3 | 🟨 | ||
| 13Elbio Maximiliano Perez Azambuya Trung phong | 6.6 | 3/0 | 11/13 | 1 | |||
| 16Fabio Rojas Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 40/53 | 2 | |||
| 8Wilter Ayoví Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 18Agustin Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 17Matias Cordova Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 50Jean Olivares (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 20/23 | 1 | 🟨 | |
| 14Thiago Salinas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 32/36 | 0 | |||
| 32Jhon Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 9Matias Eric Sen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Mathías Carpio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 8.7 | 2 | 5/4 | 15/19 | 5 | 🟨 | |
| 31Sebastian Enciso Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/0 | 11/18 | 2 | ||
| 2Alejandro Posito Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 8/10 | 2 | ||
| 6Michel Rasmussen Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/1 | 10/12 | 1 | ||
| 13Carlos Correa Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/13 | 2 | 🟨 | |
| 12Samuel Aspajo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/1 | 7/14 | 0 | |||
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 14/25 | 1 | |||
| 9Pedro Cejas Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 5Renato Suarez Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 14Arthur Gutierrez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 25Paulo Goyoneche (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 44Carlos Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 77Jose Reinaldo Lugo Quinonez (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Comerciantes Unidos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Hernandez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↑ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.06 ↑ | 1.03 ↓ | 4.72 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.45 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 66.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.59 | 4.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.51 | 4.48 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 3.43 ↑ | 1.46 ↓ | 7.95 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.90 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.63 | 4.54 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 5.23 ↑ | 1.27 ↓ | 10.75 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.60 ↑ | 4.60 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.55 | 4.94 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.80 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Comerciantes Unidos | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Cajamarca | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).