Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Connahs Quay Nomads FC, 23:30 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Wales · 23:30 ngày 12/09/2026
Colwyn Bay 2 Kết thúc HT 0-1 1
Connahs Quay Nomads FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Colwyn Bay | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 West C. | |
| 35' | ||
| 35' | Alex Hughes | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 21 | 25 |
Chủ = Colwyn Bay · Khách = Connahs Quay Nomads FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colwyn Bay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
Connahs Quay Nomads FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 5 | 4 |
Đội hình
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC
1Halstead M.4Peate N.5Sirrell L.6Sol Forde8Bratley C.10Louis Robles11Jordan Davies16J.Williams17Roberts E.18A.Moore22Poole D.1Renshaw C.4Jones J.5Alex Hughes6Dan Cowan7Darren Stephenson8West C.9Hodkin J.10Murray I.18Max Woodcock22Joseph Ferguson23Abdi Sharif
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Renshaw C.
- 4Jones J.
- 5Alex Hughes🟨 Thẻ vàng 35'
- 6Dan Cowan
- 7Darren Stephenson
- 8West C.⚽ Ghi bàn 9'
- 9Hodkin J.
- 10Murray I.
- 18Max Woodcock
- 22Joseph Ferguson
- 23Abdi Sharif
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Connahs Quay Nomads FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colwyn Bay | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Deeside Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5500 |
| Michael Wilde | HLV | |
| Khu vực | Connahs Quay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.05 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.88 | 1.93 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.88 | 1.93 | 0.61 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.20 ↑ | 2.05 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.00 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.30 ↓ | 2.09 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.04 | 2.02 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.20 | 2.05 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.38 | 1.06 | 2.50 | 0.65 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colwyn Bay | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Connahs Quay Nomads FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).