Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Cambrian Clydach, 02:45 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Wales · 02:45 ngày 31/10/2026
Colwyn Bay 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cambrian Clydach
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Colwyn Bay | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 12' | ||
| 12' | Kelland Absalom | |
| J.Williams 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 30' | ||
| 31' | Evans A. | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| Bratley C. 4 - 0 ⚽ | 57' | |
| 67' | ||
| ▲ Davies A. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Louis Robles ▼ | 72' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Jac Joseph ▼ | |
| ▲ Roberts E. ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gill B. ▼ | |
| 86' | ||
| 89' ⇄ | ▲ Gill B. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 31 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 13 |
Chủ = Colwyn Bay · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colwyn Bay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Colwyn Bay
Cambrian Clydach
1Halstead M.2Dan Roberts4Peate N.5Sirrell L.3Hart S.8Bratley C.16J.Williams22Poole D.23Edwards A.7Kenny J.11Jordan Davies1Kelland Absalom3Birch D.5Jones K.12Cam Strinati4Evans A.7Frazer T.11Edwards D.15Beecher J.36Allen J.9Bonthron A.10Liam Eason
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Halstead M.
- 2Dan Roberts
- 3Hart S.
- 4Peate N.
- 5Sirrell L.
- 7Kenny J.
- 8Bratley C.⚽ Ghi bàn 57'
- 11Jordan Davies
- 16J.Williams⚽ Ghi bàn 15'
- 22Poole D.
- 23Edwards A.
Khách · 352
- 1Kelland Absalom🟨 Thẻ vàng 12'
- 3Birch D.
- 4Evans A.🟨 Thẻ vàng 31'
- 5Jones K.
- 7Frazer T.
- 9Bonthron A.
- 10Liam Eason
- 11Edwards D.
- 12Cam Strinati
- 15Beecher J.
- 36Allen J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
145
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colwyn Bay | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Michael Wilde | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.75 | 5.00 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.59 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.25 | 5.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.40 ↑ | 5.60 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 7.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.25 | 5.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.40 ↑ | 5.60 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.30 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.50 | 1.60 | 3.75 | 0.42 | 0.79 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 286.00 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.20 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 1.29 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colwyn Bay | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Cambrian Clydach | -1 1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).