Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Altrincham, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Colwyn Bay
2 Kết thúc HT 1-1 2
Altrincham
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Colwyn Bay Phút Altrincham
Adam Davies 1 - 0 5'
11' 1 - 1 Anthony Forde
HT 1-1
58' 1 - 2 Jimmy Knowles
Jordan Davies 2 - 2 90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 12 44
Bại 10 33
Ghi bàn 55 1312
Mất bàn 63 1111
Điểm 45 1313

Chủ = Colwyn Bay · Khách = Altrincham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colwyn Bay (43)Hiệp 1 / Cả trậnAltrincham (52)
16 (37%)Thắng/Thắng13 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (6%)
1 (2%)Hòa/Thắng2 (4%)
10 (23%)Hòa/Hòa6 (12%)
4 (9%)Hòa/Bại10 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (2%)
11 (26%)Bại/Bại12 (23%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Colwyn Bay 1 (14%)Hòa 1 (14%)Altrincham 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN29/03/14Colwyn Bay1-3 (1-2)Altrincham11-2-0.253B
ENG NLN22/02/14Altrincham3-1 (2-0)Colwyn Bay3-7-0.53.25B
ENG FAT20/11/13Colwyn Bay0-2 (0-0)Altrincham--0.253B
ENG NLN16/03/13Colwyn Bay1-3 (0-1)Altrincham--0.753B
ENG NLN23/02/13Altrincham1-1 (1-0)Colwyn Bay--1.253.5H
ENG NLN07/01/12Altrincham3-4 (2-2)Colwyn Bay--0.753.25T
ENG NLN21/09/11Colwyn Bay1-6 (0-2)Altrincham-+0.252.5B

Thành tích gần đây — Colwyn Bay

TBTHHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Colwyn Bay3-2 (2-1)Rhyl FC10-2+13.25T
INT CF04/07/26Colwyn Bay1-2 (0-2)Denbigh Town3-2+1.753.75B
INT CF27/06/26Bala Town F.C.0-4 (0-2)Colwyn Bay0-5+0.752.75T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3+0.252.75H
Welsh PR18/04/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-1)Colwyn Bay5-9-0.753H
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3-1.753.25T
Welsh PR14/03/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Barry Town United1-3+0.252.5T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7-0.252.75B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3+0.252.5T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4-12.75B
Welsh PR07/02/26Barry Town United0-1 (0-0)Colwyn Bay5-3-0.252.75T
WALC01/02/26Caernarfon4-1 (1-0)Colwyn Bay3-4-0.253B
Welsh PR25/01/26Colwyn Bay2-2 (0-2)Connahs Quay Nomads FC9-4-0.252.75H
Welsh PR14/01/26The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay6-0-1.753.5B
Welsh PR01/01/26Colwyn Bay1-2 (0-0)Flint Town4-5+0.752.75B
Welsh PR27/12/25Caernarfon1-2 (0-1)Colwyn Bay12-8-0.53T
WALC13/12/25Pontypridd0-3 (0-1)Colwyn Bay0-9--T
Welsh PR06/12/25Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Colwyn Bay2-10-0.752.75B

Thành tích gần đây — Altrincham

TTTBBHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL25/04/26Altrincham3-1 (2-1)Gateshead1-6+0.253T
ENG NL18/04/26Sutton United1-2 (1-0)Altrincham2-1-0.52.75T
ENG NL11/04/26Altrincham1-0 (1-0)Eastleigh6-7+0.252.75T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1-2.253.75B
ENG NL03/04/26Altrincham0-1 (0-0)Halifax Town5-702.75B
ENG NL01/04/26Woking1-1 (0-1)Altrincham12-1-0.252.5H
ENG NL28/03/26Solihull Moors1-0 (1-0)Altrincham6-3-0.53B
ENG NL25/03/26Boston United2-2 (1-0)Altrincham8-3-0.52.75H
ENG NL21/03/26Altrincham1-0 (1-0)Southend United5-8-0.753T
ENG NL15/03/26Scunthorpe United2-1 (0-1)Altrincham11-2-0.753B
ENG NL07/03/26Altrincham2-0 (2-0)Truro City4-4+0.52.5T
ENG NL28/02/26Brackley Town0-2 (0-1)Altrincham9-4-0.252.5T
ENG NL25/02/26Tamworth5-1 (1-0)Altrincham1-2-0.252.75B
ENG NL21/02/26Altrincham2-1 (1-0)Braintree Town2-6+0.52.5T
ENG NL11/02/26Altrincham1-0 (1-0)Wealdstone FC7-8+0.252.75T
ENG NL07/02/26Altrincham0-1 (0-0)Yeovil Town8-3+0.252.5B
ENG NL04/02/26Altrincham1-1 (0-0)Morecambe10-5+0.52.75H
ENG NL31/01/26Carlisle United3-1 (3-0)Altrincham6-3-12.75B
ENG NL24/01/26Altrincham3-1 (1-0)Boreham Wood5-6-0.752.75T
ENG NL22/01/26Forest Green Rovers1-1 (0-1)Altrincham16-6-1.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
55
79
Tấn công nguy hiểm
28
45
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Altrincham (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Colwyn BayAltrincham

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Colwyn BayAltrincham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
45
Thua 1
42
Thua 2+
Colwyn BayAltrincham

Thông tin đội bóng

Colwyn Bay Thông tin Altrincham
Thành lập 1903
Sân nhà Moss Lane
0 Sức chứa 6085
Michael Wilde HLV Phil Parkinson
Khu vực Altrincham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.703.302.380.862.750.880.980.000.74
Live4.00 ↑2.20 ↓2.55 ↑1.04 ↑3.250.69 ↓0.71 ↓-0.251.00 ↑
10BETSớm3.054.102.010.893.000.81---
Live3.00 ↓3.45 ↓2.24 ↑0.84 ↓2.750.86 ↑---
CrownSớm2.443.402.240.862.750.840.930.000.77
Live3.55 ↑2.25 ↓2.54 ↑1.11 ↑3.250.72 ↓0.72 ↓-0.251.13 ↑
SbobetSớm1.713.573.900.853.750.850.89-0.250.81
Live3.54 ↑2.23 ↓2.56 ↓1.04 ↑3.250.66 ↓0.64 ↓-0.251.06 ↑
WewbetSớm2.913.542.090.772.750.990.91-0.250.87
Live3.45 ↑2.37 ↓2.58 ↑1.12 ↑3.250.69 ↓0.76 ↓-0.251.06 ↑
LadbrokesSớm2.903.801.950.552.501.30---
Live3.40 ↑2.15 ↓2.60 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.954.301.900.923.000.810.81-0.500.91
Live3.70 ↑2.35 ↓2.60 ↑1.09 ↑3.250.69 ↓0.69 ↓-0.251.09 ↑
PinnacleSớm2.773.262.190.772.750.950.79-0.250.93
Live2.95 ↑3.32 ↑2.12 ↓0.89 ↑2.750.85 ↓0.88 ↑-0.250.86 ↓
BwinSớm2.903.801.950.552.501.25---
Live3.40 ↑2.25 ↓2.50 ↑1.15 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm2.834.401.960.572.501.251.250.000.57
Live3.94 ↑2.38 ↓2.54 ↑0.74 ↑3.001.10 ↓0.75 ↓-0.251.07 ↑
Bet 365Sớm2.804.331.901.003.000.800.83-0.500.98
Live3.75 ↑2.37 ↓2.62 ↑1.10 ↑3.250.70 ↓0.70 ↓-0.251.10 ↑
William HillSớm2.703.102.380.702.501.00---
Live3.60 ↑2.10 ↓2.63 ↑1.60 ↑3.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.