Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Airbus UK Broughton, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Colwyn Bay 1 Kết thúc HT 1-0 0
Airbus UK Broughton
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Colwyn Bay | Phút | |
| Bratley Callum | 29' | |
| Adam Davies 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 42' | Mason Blackwell-Jones | |
| HT 1-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Oliver Calland ▼ Tyler McManus | |
| Adam Davies | 60' | |
| Lewis Sirrell | 66' | |
| Dan Roberts | 70' | |
| ▲ Jordan Davies ▼ Adam Davies | 74' ⇄ | |
| ▲ Ethan Roberts ▼ Sam Hart | 74' ⇄ | |
| 80' | Joe Palmer | |
| 80' ⇄ | ▲ James Hughes ▼ Mason Blackwell-Jones | |
| 80' ⇄ | ▲ Jake Roberts ▼ George Peers | |
| 86' ⇄ | ▲ Ollie Lancely ▼ Kaiden Cooke | |
| 90+1' | Nathan Williams | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Colwyn Bay · Khách = Airbus UK Broughton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colwyn Bay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Colwyn Bay 2 (33%)Hòa 2 (33%)Airbus UK Broughton 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | Airbus UK Broughton | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | - | - | H |
| 28/09/24 | Colwyn Bay | 6-3 (2-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 05/08/23 | Colwyn Bay | 5-0 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 05/03/22 | Colwyn Bay | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 18/09/21 | Airbus UK Broughton | 4-1 (2-1) | Colwyn Bay | - | - | B |
| 07/12/19 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Airbus UK Broughton | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Colwyn Bay
BHTTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Ammanford | 2-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Colwyn Bay | 2-0 (2-0) | Trefelin | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Colwyn Bay | 1-0 (0-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Marine | 2-0 (2-0) | Colwyn Bay | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Colwyn Bay | 2-2 (1-1) | Altrincham | 0 | 2.75 | H |
| 07/07/26 | Colwyn Bay | 3-2 (2-1) | Rhyl FC | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Colwyn Bay | 1-2 (0-2) | Denbigh Town | +1.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Bala Town F.C. | 0-4 (0-2) | Colwyn Bay | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Colwyn Bay | 0-0 (0-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-1) | Colwyn Bay | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | B |
| 28/03/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Colwyn Bay | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | -1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton
TBTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Airbus UK Broughton | 2-0 (1-0) | Ammanford | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Airbus UK Broughton | 0-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Denbigh Town | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/07/26 | Mold Alexandra | 3-4 (2-2) | Airbus UK Broughton | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/03/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (0-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 21/03/26 | Denbigh Town | 3-2 (2-0) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/03/26 | Airbus UK Broughton | 8-0 (3-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 11/03/26 | Brickfield Rangers | 0-5 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 07/03/26 | Caersws | 1-2 (1-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | T |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 14/02/26 | Rhyl FC | 1-3 (0-0) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 31/01/26 | Airbus UK Broughton | 4-0 (2-0) | Penrhyncoch | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Airbus UK Broughton | 2-1 (0-1) | Gresford | +2.5 | 3.75 | T |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | T |
| 01/01/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Flint Mountain | +2.5 | 4 | T |
| 26/12/25 | Newtown AFC | 0-3 (0-2) | Airbus UK Broughton | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Colwyn Bay
Airbus UK Broughton
1Mark Halstead4Nathan Peate5Lewis Sirrell6Sol Forde2Dan Roberts3CSam Hart8Bratley Callum16Josh Williams10Louis Robles9Adam Davies22Declan Poole1Louis Fallon1Louie Fallon5CJoe Palmer2Tyler McManus3Kieran Evans4Josh Stevenson23Nathan Williams5Joe Palmer22Sean Moscrop7Mason Blackwell-Jones10Kaiden Cooke11George Peers8Jordan Evans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Mark Halstead8.3
- 2Dan Roberts🟨 Thẻ vàng 70'7
- 3Sam Hart C▼ Rời sân 74'7.2
- 4Nathan Peate7.4
- 5Lewis Sirrell🟨 Thẻ vàng 66'7.5
- 6Sol Forde6.9
- 8Bratley Callum🟨 Thẻ vàng 29'7.3
- 9Adam Davies⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 74'7.3
- 10Louis Robles7.3
- 16Josh Williams7.9
- 22Declan Poole6.8
Khách · 4231
- 1Louis Fallon
- 1Louie Fallon7.1
- 2Tyler McManus▼ Rời sân 57'6.7
- 3Kieran Evans6.9
- 4Josh Stevenson7.2
- 5Joe Palmer🟨 Thẻ vàng 80'6.6
- 5Joe Palmer C
- 7Mason Blackwell-Jones🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 8Jordan Evans6.7
- 10Kaiden Cooke▼ Rời sân 86'6.9
- 11George Peers▼ Rời sân 80'6.8
- 22Sean Moscrop6.7
- 23Nathan Williams🟨 Thẻ vàng 90+1'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
34
Tấn công
6759
Tấn công nguy hiểm
4736
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colwyn Bay (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Airbus UK Broughton (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colwyn Bay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Mark Halstead Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 16Josh Williams Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 4/0 | 30/34 | 1 | |||
| 5Lewis Sirrell Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 48/60 | 3 | 🟨 | ||
| 4Nathan Peate Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 32/39 | 2 | |||
| 10Louis Robles Trung phong | 7.3 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 9Adam Davies Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 6/12 | 1 | 🟨 | |
| 8Bratley Callum Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 34/36 | 4 | 🟨 | ||
| 3Sam Hart Trung vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 20/30 | 0 | ||
| 2Dan Roberts Trung vệ | 7 | 4/1 | 14/23 | 2 | 🟨 | ||
| 6Sol Forde Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 22Declan Poole Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 11Jordan Davies (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 17Ethan Roberts (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 0Matthew Hill (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Airbus UK Broughton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Josh Stevenson Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 1Louie Fallon Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 7Mason Blackwell-Jones Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 10Kaiden Cooke Tiền đạo | 6.9 | 5/1 | 13/17 | 0 | |||
| 3Kieran Evans Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 48/72 | 0 | |||
| 11George Peers Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 4/2 | 15/19 | 0 | |||
| 8Jordan Evans Tiền vệ trái | 6.7 | 2/0 | 29/34 | 0 | |||
| 2Tyler McManus Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/37 | 1 | |||
| 22Sean Moscrop Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 49/54 | 2 | |||
| 5Joe Palmer Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 52/61 | 0 | 🟨 | ||
| 23Nathan Williams Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 38/46 | 1 | 🟨 | ||
| 0 (dự bị) | 6.8 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 17Jake Roberts (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 19Ollie Lancely (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14James Hughes (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colwyn Bay | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | The Airfield | |
| 0 | Sức chứa | 1000 |
| Michael Wilde | HLV | Steve OShaughnessy |
| Khu vực | Broughton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.30 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.40 | 4.60 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.72 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 240.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.20 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.55 ↓ | 4.00 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.60 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.72 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.40 ↓ | 3.65 ↓ | 1.17 ↑ | 2.75 | 0.65 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.90 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.86 | 4.95 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 240.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.13 | 5.30 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.77 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.07 | 5.35 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.96 ↑ | 30.98 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.96 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.16 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colwyn Bay | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Airbus UK Broughton | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).