Kết quả bóng đá trận Colwyn Bay vs Airbus UK Broughton, 01:45 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 22/08/2026
Colwyn Bay
1 Kết thúc HT 1-0 0
Airbus UK Broughton
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Colwyn Bay Phút Airbus UK Broughton
Bratley Callum 29'
Adam Davies 1 - 0 41'
42' Mason Blackwell-Jones
HT 1-0
57' ▲ Oliver Calland ▼ Tyler McManus
Adam Davies 60'
Lewis Sirrell 66'
Dan Roberts 70'
▲ Jordan Davies ▼ Adam Davies74'
▲ Ethan Roberts ▼ Sam Hart74'
80' Joe Palmer
80' ▲ James Hughes ▼ Mason Blackwell-Jones
80' ▲ Jake Roberts ▼ George Peers
86' ▲ Ollie Lancely ▼ Kaiden Cooke
90+1' Nathan Williams
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 00 20
Bại 21 43
Ghi bàn 310 1122
Mất bàn 66 1513
Điểm 36 1421

Chủ = Colwyn Bay · Khách = Airbus UK Broughton

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colwyn Bay (13)Hiệp 1 / Cả trậnAirbus UK Broughton (9)
5 (38%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Colwyn Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng104331212454
Sân nhà52128873
Sân khách52214482
6 gần622279--

Airbus UK Broughton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng630311999
Sân nhà32018466
Sân khách310235310
6 gần6501126--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Colwyn Bay 2 (33%)Hòa 2 (33%)Airbus UK Broughton 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/02/25Airbus UK Broughton1-1 (1-1)Colwyn Bay5-3--H
WAL FAWC28/09/24Colwyn Bay6-3 (2-1)Airbus UK Broughton11-3--T
WAL CLC05/08/23Colwyn Bay5-0 (2-0)Airbus UK Broughton9-2--T
WAL FAWC05/03/22Colwyn Bay0-3 (0-2)Airbus UK Broughton---B
WAL FAWC18/09/21Airbus UK Broughton4-1 (2-1)Colwyn Bay---B
WALC07/12/19Colwyn Bay0-0 (0-0)Airbus UK Broughton7-703.25H

Thành tích gần đây — Colwyn Bay

BHTTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR15/08/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay2-102.75B
Welsh PR08/08/26Ammanford2-2 (0-2)Colwyn Bay3-5+1.52.75H
Welsh PR01/08/26Colwyn Bay2-0 (2-0)Trefelin5-2+1.253T
INT CF25/07/26Colwyn Bay1-0 (0-0)Bootle---T
INT CF15/07/26Marine2-0 (2-0)Colwyn Bay--0.53B
INT CF11/07/26Colwyn Bay2-2 (1-1)Altrincham5-602.75H
INT CF07/07/26Colwyn Bay3-2 (2-1)Rhyl FC10-2+13.25T
INT CF04/07/26Colwyn Bay1-2 (0-2)Denbigh Town3-2+1.753.75B
INT CF27/06/26Bala Town F.C.0-4 (0-2)Colwyn Bay0-5+0.752.75T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3+0.252.75H
Welsh PR18/04/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (1-1)Colwyn Bay5-9-0.753H
Welsh PR03/04/26Colwyn Bay0-2 (0-0)Caernarfon7-603B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3-1.753.25T
Welsh PR14/03/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Barry Town United1-3+0.252.5T
Welsh PR28/02/26Caernarfon3-0 (1-0)Colwyn Bay1-7-0.252.75B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3+0.252.5T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4-12.75B
Welsh PR07/02/26Barry Town United0-1 (0-0)Colwyn Bay5-3-0.252.75T
WALC01/02/26Caernarfon4-1 (1-0)Colwyn Bay3-4-0.253B

Thành tích gần đây — Airbus UK Broughton

TBTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR15/08/26Airbus UK Broughton2-0 (1-0)Ammanford5-5+0.52.75T
Welsh PR08/08/26Airbus UK Broughton0-2 (0-1)UWIC Inter Cardiff3-1-0.252.5B
Welsh PR01/08/26Haverfordwest County0-1 (0-0)Airbus UK Broughton3-2-12.75T
INT CF18/07/26Denbigh Town0-2 (0-1)Airbus UK Broughton4-7--T
INT CF01/07/26Mold Alexandra3-4 (2-2)Airbus UK Broughton3-6+1.753.5T
WAL FAWC18/04/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Llandudno1-8--T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---T
WAL FAWC28/03/26Airbus UK Broughton3-0 (0-0)Guilsfield5-2--T
WAL FAWC21/03/26Denbigh Town3-2 (2-0)Airbus UK Broughton10-8--B
WAL FAWC14/03/26Airbus UK Broughton8-0 (3-0)Mold Alexandra4-2--T
WAL FAWC11/03/26Brickfield Rangers0-5 (0-2)Airbus UK Broughton3-8--T
WAL FAWC07/03/26Caersws1-2 (1-1)Airbus UK Broughton5-5--T
WAL FAWC28/02/26Airbus UK Broughton3-0 (1-0)Buckley Town4-2--T
WAL FAWC26/02/26Ruthin Town FC0-4 (0-2)Airbus UK Broughton3-6--T
WAL FAWC14/02/26Rhyl FC1-3 (0-0)Airbus UK Broughton4-2--T
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6+2.253.75T
WAL FAWC24/01/26Airbus UK Broughton2-1 (0-1)Gresford9-4+2.53.75T
WAL FAWC10/01/26Holyhead0-2 (0-1)Airbus UK Broughton1-8--T
WAL FAWC01/01/26Airbus UK Broughton3-1 (1-0)Flint Mountain15-4+2.54T
WAL FAWC26/12/25Newtown AFC0-3 (0-2)Airbus UK Broughton0-4+0.253.25T

Đội hình

Colwyn BayAirbus UK Broughton
1Mark Halstead4Nathan Peate5Lewis Sirrell6Sol Forde2Dan Roberts3CSam Hart8Bratley Callum16Josh Williams10Louis Robles9Adam Davies22Declan Poole1Louis Fallon1Louie Fallon5CJoe Palmer2Tyler McManus3Kieran Evans4Josh Stevenson23Nathan Williams5Joe Palmer22Sean Moscrop7Mason Blackwell-Jones10Kaiden Cooke11George Peers8Jordan Evans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
67
59
Tấn công nguy hiểm
47
36
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colwyn Bay (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Airbus UK Broughton (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Colwyn BayAirbus UK Broughton

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Colwyn BayAirbus UK Broughton

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

514
Thắng 2+
34
Thắng 1
50
Hòa
11
Thua 1
61
Thua 2+
Colwyn BayAirbus UK Broughton

Colwyn Bay

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Mark Halstead
Thủ môn
8.30/020/211
16Josh Williams
Tiền vệ trung tâm
7.94/030/341
5Lewis Sirrell
Hậu vệ trái
7.50/048/603🟨
4Nathan Peate
Trung vệ
7.42/032/392
10Louis Robles
Trung phong
7.30/024/281
9Adam Davies
Trung phong
7.313/26/121🟨
8Bratley Callum
Tiền vệ tấn công
7.31/134/364🟨
3Sam Hart
Trung vệ
7.210/020/300
2Dan Roberts
Trung vệ
74/114/232🟨
6Sol Forde
Trung vệ
6.90/032/351
22Declan Poole
Tiền vệ phải
6.80/020/262
11Jordan Davies (dự bị)
Trung phong
6.70/03/71
17Ethan Roberts (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/60
0Matthew Hill (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/10

Airbus UK Broughton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Josh Stevenson
Hậu vệ
7.20/036/400
1Louie Fallon
Thủ môn
7.10/024/282
7Mason Blackwell-Jones
Tiền vệ
6.90/015/181🟨
10Kaiden Cooke
Tiền đạo
6.95/113/170
3Kieran Evans
Hậu vệ
6.90/048/720
11George Peers
Tiền vệ trung tâm
6.84/215/190
8Jordan Evans
Tiền vệ trái
6.72/029/340
2Tyler McManus
Tiền vệ
6.70/023/371
22Sean Moscrop
Tiền vệ
6.70/049/542
5Joe Palmer
Tiền vệ trung tâm
6.62/052/610🟨
23Nathan Williams
Hậu vệ
5.80/038/461🟨
0 (dự bị)
6.80/025/282
17Jake Roberts (dự bị)
Tiền vệ
6.81/11/10
19Ollie Lancely (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10
14James Hughes (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colwyn Bay Thông tin Airbus UK Broughton
Thành lập 1946
Sân nhà The Airfield
0 Sức chứa 1000
Michael Wilde HLV Steve OShaughnessy
Khu vực Broughton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.474.205.300.762.751.010.811.000.96
Live1.06 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑1.500.10 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.443.404.600.622.750.720.590.500.75
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.83 ↑1.500.16 ↓0.37 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.553.954.600.822.750.940.721.001.04
Live1.03 ↓7.10 ↑240.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.504.305.500.602.501.101.301.500.50
Live1.01 ↓15.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.474.105.200.742.750.90---
Live1.76 ↑3.55 ↓4.00 ↓0.79 ↑2.500.88 ↓---
12betSớm1.553.954.600.822.750.940.721.001.04
Live1.81 ↑3.40 ↓3.65 ↓1.17 ↑2.750.65 ↓1.06 ↑0.750.76 ↓
CrownSớm1.524.204.900.742.750.960.851.000.85
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑4.54 ↑1.500.04 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.473.864.950.782.751.020.881.000.94
Live1.03 ↓7.10 ↑240.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.504.135.300.772.750.990.831.000.95
Live1.03 ↓7.35 ↑40.00 ↑3.70 ↑1.500.07 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.504.005.000.612.501.20---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.534.204.800.772.750.920.901.000.79
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.504.075.350.852.750.900.831.000.94
Live1.17 ↓5.96 ↑30.98 ↑3.17 ↑1.500.23 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
BwinSớm1.494.105.000.602.501.15---
Live1.01 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.95 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm1.574.204.960.602.501.201.161.250.62
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑1.500.11 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.504.104.751.033.000.780.831.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.504.006.000.672.501.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Colwyn Bay+1Chưa có trận cùng mức
Airbus UK Broughton-1011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).