Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Pumas U.N.A.M., 06:40 ngày 12/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 12/08/2026
Columbus Crew 1 Kết thúc HT 1-1 1
Pumas U.N.A.M.
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: ScottsMiracle Gro Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
Pumas U.N.A.M.
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Selvin Brown
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tarun Karumanchi 1-0, kiến tạo: Brais Mendez
🎯 Dứt điểm - Tarun Karumanchi (đánh đầu) — vào lưới
12'
🟨 Thẻ vàng - Adalberto Carrasquilla
18'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Antonio Leone (đánh đầu) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
37'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Angulo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Angulo 1-1, kiến tạo: Uriel Antuna
45'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Angulo (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Pedro Jeampierre Vite Uca, ra Olavio Vieira dos Santos Junior
46'
🔁 Thay người: vào Luciano Herrera, ra Adalberto Carrasquilla
46'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rudy Camacho (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rudy Camacho
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Taha Habroune, ra Daniel Gazdag
🔁 Thay người: vào Chase Adams, ra Brais Mendez
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
72'
🟥 Thẻ đỏ - Luciano Herrera
76'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Duarte Sanchez
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Steven Moreira
🔁 Thay người: vào Kevin Gbamble, ra Andre Filipe Tavares Gomes
82'
🔁 Thay người: vào Guillermo Martinez Ayala, ra Robert Morales
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brooks Lennon, ra Mohamed Farsi
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Angel Azuaje, ra Alvaro Angulo
⛳ Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Uriel Antuna
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Angel Azuaje
🎯 Dứt điểm - Laurtaro Giaccone (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Jeampierre Vite Uca
90+8'
🎯 Dứt điểm - Ruben Duarte Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Ananias Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Ananias Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Gbamble (đánh đầu) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| Tarun Karumanchi(Assists:Brais Mendez) (Kiến tạo: Brais Mendez) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | Adalberto Carrasquilla | |
| 37' | Alvaro Angulo | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Alvaro Angulo(Assists:Uriel Antuna) (Kiến tạo: Uriel Antuna) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pedro Jeampierre Vite Uca ▼ Olavio Vieira dos Santos Junior | |
| 46' ⇄ | ▲ Luciano Herrera ▼ Adalberto Carrasquilla | |
| Rudy Camacho | 60' | |
| ▲ Taha Habroune ▼ Daniel Gazdag | 67' ⇄ | |
| ▲ Chase Adams ▼ Brais Mendez | 67' ⇄ | |
| 72' | Luciano Herrera | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 | |
| 74' | Luciano Herrera | |
| 76' | Ruben Duarte Sanchez | |
| ▲ Laurtaro Giaccone ▼ Steven Moreira | 80' ⇄ | |
| ▲ Kevin Gbamble ▼ Andre Filipe Tavares Gomes | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Guillermo Martinez Ayala ▼ Robert Morales | |
| ▲ Brooks Lennon ▼ Mohamed Farsi | 86' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Angel Azuaje ▼ Alvaro Angulo | |
| 90+1' | Angel Azuaje | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Alan Medina ▼ Uriel Antuna | |
| 90+8' | Pedro Jeampierre Vite Uca | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 1 | 2 | 15 | 14 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
TTHTBHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.
BBTTBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Cancun | 0-3 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (2-1) | Mazatlan FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Columbus Crew
Pumas U.N.A.M.
1Nicholas George Hagen Godoy4Rudy Camacho25CSean Zawadzki31Steven Moreira18Malte Amundsen20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi50Tarun Karumanchi7Dylan Chambost8Daniel Gazdag10Brais Mendez1CKeylor Navas Gamboa5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva24Antonio Leone7Rodrigo Lopez8Adalberto Carrasquilla18Victor Arteaga77Alvaro Angulo21Uriel Antuna23Olavio Vieira dos Santos Junior31Robert Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Nicholas George Hagen Godoy8.1
- 4Rudy Camacho🟨 Thẻ vàng 60'7.3
- 7Dylan Chambost6.9
- 8Daniel Gazdag▼ Rời sân 67'6.3
- 10Brais Mendez🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 18Malte Amundsen6.9
- 20Andre Filipe Tavares Gomes▼ Rời sân 81'7
- 23Mohamed Farsi▼ Rời sân 86'6.4
- 25Sean Zawadzki C7
- 31Steven Moreira▼ Rời sân 80'6.1
- 50Tarun Karumanchi⚽ Ghi bàn 9'7.8
Khách · 343
- 1Keylor Navas Gamboa C8.3
- 5Ruben Duarte Sanchez🟨 Thẻ vàng 76'7.1
- 6Nathanael Ananias Da Silva6.2
- 7Rodrigo Lopez6.1
- 8Adalberto Carrasquilla🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 18Victor Arteaga6.9
- 21Uriel Antuna🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 90+1'6.7
- 23Olavio Vieira dos Santos Junior▼ Rời sân 46'6.4
- 24Antonio Leone7
- 31Robert Morales▼ Rời sân 82'6.3
- 77Alvaro Angulo⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 90'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
15
Sút bóng
118
Sút cầu môn
33
Tấn công
11265
Tấn công nguy hiểm
6030
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
587389
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
714
Việt vị
42
Cứu thua
22
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1411
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.131.04
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Pumas U.N.A.M. (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Pumas U.N.A.M. (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nicholas George Hagen Godoy Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 50/55 | 1 | ||
| 10Brais Mendez Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/0 | 42/45 | 2 | ||
| 4Rudy Camacho Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 73/77 | 1 | 🟨 | ||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 70/73 | 2 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 68/72 | 2 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 41/46 | 1 | |||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 6.4 | 3/1 | 35/36 | 5 | |||
| 8Daniel Gazdag Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 51/60 | 0 | |||
| 46Chase Adams (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 26Laurtaro Giaccone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 11Brooks Lennon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 39Kevin Gbamble (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 16Taha Habroune (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 77Alvaro Angulo Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 19/23 | 3 | 🟨 | |
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 44/52 | 3 | 🟨 | ||
| 24Antonio Leone Trung vệ | 7 | 1/1 | 50/57 | 1 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 13/16 | 1 | ||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 31Robert Morales Trung phong | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 56/62 | 1 | |||
| 8Adalberto Carrasquilla Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 1 | 🟨 | ||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 18/21 | 2 | 🟨 | ||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 34Angel Azuaje (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 14Luciano Herrera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/1 | 4/4 | 1 | 🟥 | ||
| 9Guillermo Martinez Ayala (dự bị) Trung phong | 5.7 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1954-11-1 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Estadio Olimpico Universitario |
| 22500 | Sức chứa | 68954 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Esteban Solari |
| Columbus | Khu vực | Coyoacan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.35 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 ↓ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.50 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.24 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.50 | 0.81 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.99 ↑ | 1.14 ↓ | 14.56 ↑ | 3.51 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.78 | 4.30 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 4.67 ↑ | 1.23 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.68 | 3.53 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 4.08 ↑ | 1.29 ↓ | 17.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 8.81 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.36 | 4.41 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 5.32 ↑ | 1.18 ↓ | 20.33 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.30 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.18 ↓ | 20.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.75 | 0.32 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 0.40 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.84 ↑ | 1.03 ↓ | 1.99 ↓ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pumas U.N.A.M. | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).