Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs Pachuca, 06:40 ngày 08/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 08/08/2026
Columbus Crew 2 Kết thúc HT 2-0 1
Pachuca
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: ScottsMiracle Gro Field Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
Pachuca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Steven Moreira (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị chặn
14'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Barreto
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Brais Mendez 1-0, kiến tạo: Malte Amundsen
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — vào lưới
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Malte Amundsen
37'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
43'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jose Salomon Rondon Gimenez
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Gazdag 2-0, kiến tạo: Rudy Camacho
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Christian Rivera Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân trái) — bị cản phá
55'
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Gazdag (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ruvalcaba
66'
🔁 Thay người: vào Nicolas Javier Vallejo, ra Adrian Alcaraz
68'
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Chase Adams, ra Brais Mendez
72'
⚽ BÀN THẮNG - Oussama Idrissi 2-1, kiến tạo: Alan Rodriguez Mozo
72'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (đánh đầu) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas, ra Christian Rivera Cuellar
73'
🔁 Thay người: vào Gael Alvarez, ra Robert Kenedy Nunes do Nascimento
74'
🟥 Thẻ đỏ - Sergio Barreto
75'
🟥 Thẻ đỏ - Sergio Barreto
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malte Amundsen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rudy Camacho (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Andre Filipe Tavares Gomes
82'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Mohamed Farsi
🔁 Thay người: vào Dylan Chambost, ra Daniel Gazdag
🔁 Thay người: vào Brooks Lennon, ra Tarun Karumanchi
84'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Alexei Dominguez, ra Elias Montiel
86'
🔁 Thay người: vào Alan Bautista, ra Oussama Idrissi
🔁 Thay người: vào Sean Zawadzki, ra Cesar Ruvalcaba
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Agustin Moreno
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| 14' | Sergio Barreto | |
| Brais Mendez(Assists:Malte Amundsen) (Kiến tạo: Malte Amundsen) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Malte Amundsen | 36' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Jose Salomon Rondon Gimenez(Assists:Adrian Alcaraz) (Kiến tạo: Adrian Alcaraz) | |
| 43' | 📺 Jose Salomon Rondon Gimenez(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Daniel Gazdag(Assists:Rudy Camacho) (Kiến tạo: Rudy Camacho) 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Cesar Ruvalcaba | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Nicolas Javier Vallejo ▼ Adrian Alcaraz | |
| ▲ Chase Adams ▼ Brais Mendez | 70' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 Oussama Idrissi(Assists:Alan Rodriguez Mozo) (Kiến tạo: Alan Rodriguez Mozo) | |
| 73' ⇄ | ▲ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas ▼ Christian Rivera Cuellar | |
| 73' ⇄ | ▲ Gael Alvarez ▼ Robert Kenedy Nunes do Nascimento | |
| 74' | Sergio Barreto | |
| 75' | ||
| Andre Filipe Tavares Gomes | 80' | |
| ▲ Laurtaro Giaccone ▼ Mohamed Farsi | 83' ⇄ | |
| ▲ Dylan Chambost ▼ Daniel Gazdag | 83' ⇄ | |
| ▲ Brooks Lennon ▼ Tarun Karumanchi | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alexei Dominguez ▼ Elias Montiel | |
| 86' ⇄ | ▲ Alan Bautista ▼ Oussama Idrissi | |
| ▲ Sean Zawadzki ▼ Cesar Ruvalcaba | 89' ⇄ | |
| 90+5' | Carlos Agustin Moreno | |
| 90+5' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Columbus Crew 0 (0%)Hòa 0 (0%)Pachuca 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/24 | Pachuca | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
THTBHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Pachuca
BBBTTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Mazatlan FC | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Tigres UANL | 1-2 (1-0) | Pachuca | -0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Columbus Crew
Pachuca
28Patrick Schulte4Rudy Camacho12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen31CSteven Moreira16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi50Tarun Karumanchi8Daniel Gazdag10Brais Mendez25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann6Mauricio Isais22Alan Rodriguez Mozo10Elias Montiel11Oussama Idrissi16Christian Rivera Cuellar29Robert Kenedy Nunes do Nascimento9Adrian Alcaraz23Jose Salomon Rondon Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Rudy Camacho🎯 Kiến tạo 45+2'6.9
- 8Daniel Gazdag⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 83'7.1
- 10Brais Mendez⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 12Cesar Ruvalcaba🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 89'6.6
- 16Taha Habroune6.6
- 18Malte Amundsen🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 36'7.9
- 20Andre Filipe Tavares Gomes🟨 Thẻ vàng 80'7.1
- 23Mohamed Farsi▼ Rời sân 83'7.1
- 28Patrick Schulte8.6
- 31Steven Moreira C6.8
- 50Tarun Karumanchi▼ Rời sân 83'6.9
Khách · 442
- 2Sergio Barreto🟨 Thẻ vàng 14' · 🟥 Thẻ đỏ 74'6.2
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann7.2
- 6Mauricio Isais7
- 9Adrian Alcaraz🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 66'5.7
- 10Elias Montiel▼ Rời sân 86'7.1
- 11Oussama Idrissi⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 86'7.1
- 16Christian Rivera Cuellar▼ Rời sân 73'6.9
- 22Alan Rodriguez Mozo🎯 Kiến tạo 72'7.8
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez⚽ Ghi bàn 42'6.8
- 25Carlos Agustin Moreno C🟨 Thẻ vàng 90+5'6.8
- 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento▼ Rời sân 73'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
511
Tấn công
59100
Tấn công nguy hiểm
2271
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
432428
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
12
Cứu thua
103
Tắc bóng
816
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.631.96
Cơ hội rõ rệt
56
So Sánh Sức Mạnh
51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Pachuca (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Pachuca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 35/49 | 0 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 23/28 | 4 | 🟨 | |
| 10Brais Mendez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/2 | 19/23 | 0 | ||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 56/60 | 3 | 🟨 | ||
| 8Daniel Gazdag Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 16/19 | 0 | ||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 7.1 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 4Rudy Camacho Trung vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 53/63 | 3 | ||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/37 | 7 | |||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 29/38 | 1 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 12Cesar Ruvalcaba Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 46/47 | 0 | 🟨 | ||
| 11Brooks Lennon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Dylan Chambost (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 46Chase Adams (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 26Laurtaro Giaccone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 25Sean Zawadzki (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alan Rodriguez Mozo Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 44/50 | 1 | ||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 55/59 | 4 | |||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/2 | 41/48 | 1 | ||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/2 | 40/45 | 8 | |||
| 6Mauricio Isais Hậu vệ trái | 7 | 3/1 | 32/38 | 3 | |||
| 16Christian Rivera Cuellar Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 53/55 | 5 | |||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 6.8 | 3/3 | 18/22 | 2 | |||
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/38 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/1 | 18/21 | 2 | |||
| 9Adrian Alcaraz Trung phong | 5.7 | 4/2 | 2/3 | 0 | |||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 3 | |||
| 26Alan Bautista (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 21Nicolas Javier Vallejo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Alexei Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 187Gael Alvarez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1900 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Hidalgo Stadium |
| 22500 | Sức chứa | 25000 |
| Henrik Rydstrom | HLV | |
| Columbus | Khu vực | San Agustin Tlaxiaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.47 | 2.68 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.47 | 2.76 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 323.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.76 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.95 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.68 ↑ | 100.00 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.76 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.94 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.29 | 2.74 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.53 | 2.72 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.95 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.57 | 3.07 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.68 ↑ | 30.86 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.48 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.61 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pachuca | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).