Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs DC United, 01:10 ngày 01/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 01:10 ngày 01/11/2026
Columbus Crew 3 Kết thúc HT 2-0 0
DC United
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| Zawadzki S. (Kiến tạo: Dylan Chambost) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 22' | 📺 Peltola M. VAR | |
| 24' | ❌ Kurokawa K. Đá hỏng penalty | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Zaroury A. (Kiến tạo: Dylan Chambost) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | Rowles K. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 26 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 3 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 39 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
Đội hình
Columbus Crew
DC United
28P.Schulte18Meineche M.21Zaroury A.25Zawadzki S.31Moreira S.7Chambost D.8Rodriguez S.17Bangoura S.23Farsi M.16Habroune T.33Tapia G.26Bono A.3L.Bartlett5Hefti S.6Kurokawa K.15Rowles K.2Kimito Nono4Peltola M.8Stroud J.21Dozzell A.7Peglow22Ordaz N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Chambost D.🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 41'
- 8Rodriguez S.
- 16Habroune T.
- 17Bangoura S.
- 18Meineche M.
- 21Zaroury A.⚽ Ghi bàn 41'
- 23Farsi M.
- 25Zawadzki S.⚽ Ghi bàn 16'
- 28P.Schulte
- 31Moreira S.
- 33Tapia G.
Khách · 442
- 2Kimito Nono
- 3L.Bartlett
- 4Peltola M.
- 5Hefti S.
- 6Kurokawa K.❌ Hỏng pen 24'
- 7Peglow
- 8Stroud J.
- 15Rowles K.🟨 Thẻ vàng 45'
- 21Dozzell A.
- 22Ordaz N.
- 26Bono A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
75
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
330162
TL chuyền bóng thành công
92%83%
Phạm lỗi
67
Việt vị
01
Cứu thua
31
Quả ném biên
79
Chuyền dài
156
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
DC United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994 |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Audi Field |
| 22500 | Sức chứa | 26169 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Rene Weiler |
| Columbus | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.35 | 7.20 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.65 ↓ | 5.90 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.93 | 1.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.00 | 7.10 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.70 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 113.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.70 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.01 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 113.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.85 | 6.00 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.75 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 57.00 ↑ | 10.19 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 4.87 | 5.90 | 1.17 | 3.50 | 0.76 | 1.30 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Crew | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| DC United | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).