Kết quả bóng đá trận Columbus Crew vs CF Montreal, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
Columbus Crew 1 Kết thúc HT 1-1 2
CF Montreal
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Columbus Crew Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Columbus Crew
CF Montreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Malik Badawi
🟨 Thẻ vàng - Rudy Camacho
4'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
5'
⚽ BÀN THẮNG - Prince Prince Owusu 0-1, kiến tạo: Gennadiy Synchuk
5'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — vào lưới
13'
🟨 Thẻ vàng - Brayan Vera
🔁 Thay người: vào Cesar Ruvalcaba, ra Rudy Camacho
16'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Thomas Gillier 1-1
🎯 Dứt điểm - Thomas Gillier (chân phải) Own — vào lưới球
30'
🎯 Dứt điểm - Jalen Neal (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Andre Filipe Tavares Gomes
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🟨 Thẻ vàng - Jalen Neal
🚩 Việt vị
51'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pereira (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (đánh đầu) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Josef Martinez, ra Chase Adams
🔁 Thay người: vào Marcelo Herrera, ra Mohamed Farsi
56'
🔁 Thay người: vào Victor Loturi, ra Gennadiy Synchuk
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Chambost (chân trái) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Brayan Ceballos, ra Fabian Herbers
68'
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Jalen Neal
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Brayan Ceballos
🚩 Việt vị
78'
⚽ BÀN THẮNG - Noah Streit 1-2, kiến tạo: Brayan Vera
78'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Alexis Sanchez, ra Prince Prince Owusu
79'
🔁 Thay người: vào Daniel Armando Rios Calderon, ra Noah Streit
🔁 Thay người: vào Tarun Karumanchi, ra Dylan Chambost
🔁 Thay người: vào Daniel Gazdag, ra Taha Habroune
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Longstaff
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Ruvalcaba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sean Zawadzki (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Herrera (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Dawid Bugaj (chân trái) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Columbus Crew | Phút | |
| Rudy Camacho | 3' | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Prince Prince Owusu(Assists:Gennadiy Synchuk) (Kiến tạo: Gennadiy Synchuk) | |
| 13' | Brayan Vera | |
| ▲ Cesar Ruvalcaba ▼ Rudy Camacho | 14' ⇄ | |
| Thomas Gillier 0 - 2 ⚽ | 20' | |
| Andre Filipe Tavares Gomes | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | Jalen Neal | |
| ▲ Josef Martinez ▼ Chase Adams | 56' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Herrera ▼ Mohamed Farsi | 56' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Victor Loturi ▼ Gennadiy Synchuk | |
| 68' ⇄ | ▲ Brayan Ceballos ▼ Fabian Herbers | |
| 68' ⇄ | ▲ Brandan Craig ▼ Jalen Neal | |
| 74' | Brayan Ceballos | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 Noah Streit(Assists:Brayan Vera) (Kiến tạo: Brayan Vera) | |
| 79' ⇄ | ▲ Alexis Sanchez ▼ Prince Prince Owusu | |
| 79' ⇄ | ▲ Daniel Armando Rios Calderon ▼ Noah Streit | |
| ▲ Tarun Karumanchi ▼ Dylan Chambost | 80' ⇄ | |
| ▲ Daniel Gazdag ▼ Taha Habroune | 80' ⇄ | |
| 89' | Matthew Longstaff | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 13 |
Chủ = Columbus Crew · Khách = CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Columbus Crew | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 31 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 15 | 22 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 5 | 10 | 25 | 36 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Columbus Crew 9 (45%)Hòa 6 (30%)CF Montreal 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | CF Montreal | 1-1 (1-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/25 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | CF Montreal | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/24 | CF Montreal | 1-3 (1-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/04/24 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | CF Montreal | +1 | 3 | H |
| 22/10/23 | Columbus Crew | 2-1 (1-1) | CF Montreal | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/09/23 | CF Montreal | 2-4 (0-3) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 10/09/22 | CF Montreal | 2-2 (0-0) | Columbus Crew | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/08/22 | Columbus Crew | 1-2 (1-0) | CF Montreal | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/21 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/21 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/10/20 | Columbus Crew | 1-2 (1-1) | CF Montreal | +1 | 3 | B |
| 21/07/19 | Columbus Crew | 2-1 (1-1) | CF Montreal | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/19 | CF Montreal | 1-0 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/10/18 | CF Montreal | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/18 | Columbus Crew | 3-2 (2-0) | CF Montreal | +1 | 3 | T |
| 25/06/17 | Columbus Crew | 4-1 (1-1) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/17 | CF Montreal | 2-3 (0-2) | Columbus Crew | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/06/16 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | CF Montreal | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/16 | Columbus Crew | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/16 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Columbus Crew | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
BHTTHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — CF Montreal
HHBBHTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
Đội hình
Columbus Crew
CF Montreal
28Patrick Schulte4Rudy Camacho18Malte Amundsen25CSean Zawadzki31Steven Moreira7Dylan Chambost16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi10Brais Mendez46Chase Adams31Thomas Gillier2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj7Daniel Pereira8Matthew Longstaff21Fabian Herbers9CPrince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk23Noah Streit
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Rudy Camacho🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 14'6.1
- 7Dylan Chambost▼ Rời sân 80'7.2
- 10Brais Mendez6.7
- 16Taha Habroune▼ Rời sân 80'6.5
- 18Malte Amundsen5.5
- 20Andre Filipe Tavares Gomes🟨 Thẻ vàng 34'6.8
- 23Mohamed Farsi▼ Rời sân 56'6.8
- 25Sean Zawadzki C6.7
- 28Patrick Schulte6.8
- 31Steven Moreira5.9
- 46Chase Adams▼ Rời sân 56'6.6
Khách · 433
- 2Jalen Neal🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 4Brayan Vera🎯 Kiến tạo 78' · 🟨 Thẻ vàng 13'7.4
- 7Daniel Pereira7.3
- 8Matthew Longstaff🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 9Prince Prince Owusu C⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 13Luca Petrasso6.8
- 18Gennadiy Synchuk🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 56'7.1
- 21Fabian Herbers▼ Rời sân 68'6.9
- 23Noah Streit⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 27Dawid Bugaj6.8
- 31Thomas Gillier⚽ Phản lưới 20'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
24
Sút bóng
614
Sút cầu môn
27
Tấn công
12377
Tấn công nguy hiểm
7140
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
663406
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
77
Việt vị
40
Cứu thua
51
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31.16
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CF Montreal (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Columbus Crew (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
CF Montreal (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 84/87 | 2 | |||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 75/82 | 1 | 🟨 | ||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 10Brais Mendez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 55/68 | 3 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 73/77 | 3 | |||
| 46Chase Adams Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 4Rudy Camacho Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 73/75 | 2 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 12Cesar Ruvalcaba (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 58/62 | 2 | |||
| 8Daniel Gazdag (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 50Tarun Karumanchi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 77Josef Martinez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Marcelo Herrera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 14/17 | 0 |
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Prince Prince Owusu Trung phong | 7.7 | 1 | 3/2 | 18/21 | 0 | ||
| 23Noah Streit Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 20/26 | 2 | ||
| 4Brayan Vera Trung vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 38/48 | 3 | 🟨 | |
| 7Daniel Pereira Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 39/44 | 1 | |||
| 18Gennadiy Synchuk Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 17/23 | 4 | ||
| 21Fabian Herbers Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 20/28 | 2 | |||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 25/30 | 4 | |||
| 27Dawid Bugaj Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 26/32 | 6 | |||
| 8Matthew Longstaff Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/2 | 52/54 | 2 | 🟨 | ||
| 2Jalen Neal Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 35/37 | 1 | 🟨 | ||
| 31Thomas Gillier Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 5Brandan Craig (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 22Victor Loturi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 14Daniel Armando Rios Calderon (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 3Brayan Ceballos (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | 🟨 | ||
| 10Alexis Sanchez (dự bị) Hộ công | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Columbus Crew | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| ScottsMiracle Gro Field | Sân nhà | Saputo Stadium |
| 22500 | Sức chứa | 0 |
| Henrik Rydstrom | HLV | Marco Donadel |
| Columbus | Khu vực | Montreal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.93 | 4.05 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.93 | 3.68 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.80 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 159.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.05 | 4.55 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 267.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.00 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.55 ↑ | 1.03 ↓ | 7.17 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.05 | 4.55 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 231.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.50 | 0.91 | 3.00 | 0.96 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.96 | 4.54 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 1.08 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.46 | 5.20 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 3.17 ↑ | 1.84 ↓ | 4.54 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.54 | 0.50 | 1.39 |
| Live | 97.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.39 | 4.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 27.44 ↑ | 4.87 ↑ | 1.23 ↓ | 3.88 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.20 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.85 ↓ | 3.95 ↓ | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.47 | 5.61 | 1.31 | 3.50 | 0.67 | 1.39 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 4.00 | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.55 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.