Kết quả bóng đá trận Colorado Springs Switchbacks FC vs Birmingham Legion, 08:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 08:00 ngày 16/08/2026
Colorado Springs Switchbacks FC 3 Kết thúc HT 1-1 2
Birmingham Legion
🟨 3 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Colorado Springs Switchbacks FC | Phút | |
| 13' | Phanuel Kavita | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Nico Brown | |
| Garven Michee Metusala(Assists:Adrien Perez) (Kiến tạo: Adrien Perez) 1 - 1 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | Nico Brown | |
| Adrien Perez | 53' | |
| Garven Michee Metusala | 66' | |
| 86' | ⚽ 1 - 2 Serge Ngoma | |
| Adrien Perez(Assists:Tyreek Magee) (Kiến tạo: Tyreek Magee) 2 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| Juan Tejada 3 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| Garven Michee Metusala | 90+11' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 9 |
Chủ = Colorado Springs Switchbacks FC · Khách = Birmingham Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Springs Switchbacks FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 9 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (32%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 32 | 31 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 14 | 20 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 18 | 11 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Birmingham Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 8 | 9 | 24 | 30 | 17 | 23 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 12 | 11 | 22 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 14 | 18 | 6 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Colorado Springs Switchbacks FC 3 (75%)Hòa 0 (0%)Birmingham Legion 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/25 | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | Birmingham Legion | 2-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/23 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/22 | Birmingham Legion | 0-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Colorado Springs Switchbacks FC
HBBTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Spokane Velocity | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Rhode Island | 2-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-0 (0-0) | Miami FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | T |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Birmingham Legion
TBTHBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Birmingham Legion | 1-0 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
467
Sút cầu môn
133
Tấn công
9970
Tấn công nguy hiểm
10029
Sút ngoài cầu môn
143
Cản bóng
191
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
478244
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
23
Cứu thua
110
Tắc bóng
104
Quả ném biên
2010
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
201
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.250.25
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Springs Switchbacks FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Birmingham Legion (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Springs Switchbacks FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Birmingham Legion (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colorado Springs Switchbacks FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| James Chambers | HLV | Eric Avila |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.93 | 4.30 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.90 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 30.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 3.90 ↓ | 1.25 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.90 | 5.00 | 0.64 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 27.66 ↑ | 3.76 ↓ | 1.24 ↓ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.30 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.60 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.45 ↑ | 5.30 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.23 | 5.95 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 31.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 3.14 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.47 | 5.72 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.09 ↓ | 30.47 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.20 | 5.80 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.38 | 4.20 | 5.80 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.78 | 1.00 | 0.99 | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.34 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Birmingham Legion | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).