Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Sporting Kansas City, 08:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 16/08/2026
Colorado Rapids 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Kansas City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Colorado Rapids
Sporting Kansas City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guido Gonzales Jr.
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Holding (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — bị chặn
21'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Dejan Joveljic (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Zorhan Bassong
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Robert Holding (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — chệch khung thành
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Magomed Shapi Suleymanov (chân trái) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🟥 Thẻ đỏ - Kwaku Agyabeng
38'
🎯 Dứt điểm - Magomed Shapi Suleymanov (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Atencio (chân phải) — bị chặn
42'
🔁 Thay người: vào Jacob Bartlett, ra Magomed Shapi Suleymanov
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joshua Atencio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ian James, ra Zorhan Bassong
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wayne Frederick (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Youssef Maziz, ra Wayne Frederick
🎯 Dứt điểm - Joshua Atencio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Wyatt Meyer, ra Or Blorian
🎯 Dứt điểm - Youssef Maziz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Reginald Jacob Cannon 1-0, kiến tạo: Youssef Maziz
🎯 Dứt điểm - Reginald Jacob Cannon (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Dante Sealy
66'
🔁 Thay người: vào Taylor Calheira, ra Dejan Joveljic
66'
🔁 Thay người: vào Jayden Reid, ra Capita
🚩 Việt vị
VAR Decision - No penalty confirmed - Georgi Minoungou
🎯 Dứt điểm - Youssef Maziz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darren Yapi (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Joshua Atencio
🔁 Thay người: vào Hamzat Ojediran, ra Georgi Minoungou
87'
🎯 Dứt điểm - Calvin Harris (chân phải) Post
88'
🟨 Thẻ vàng - Moises Castillo Mosquera
90+2'
🟥 Thẻ đỏ - Moises Castillo Mosquera
🎯 Dứt điểm - Youssef Maziz (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Navarro Leal 2-0, kiến tạo: Paxten Aaronson
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| 30' | Zorhan Bassong | |
| 38' | Kwaku Agyabeng | |
| 42' ⇄ | ▲ Jacob Bartlett ▼ Magomed Shapi Suleymanov | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ian James ▼ Zorhan Bassong | |
| ▲ Youssef Maziz ▼ Wayne Frederick | 56' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wyatt Meyer ▼ Or Blorian | |
| Reginald Jacob Cannon(Assists:Youssef Maziz) (Kiến tạo: Youssef Maziz) 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Darren Yapi ▼ Dante Sealy | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Taylor Calheira ▼ Dejan Joveljic | |
| 66' ⇄ | ▲ Jayden Reid ▼ Capita | |
| Georgi Minoungou(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 71' | |
| Joshua Atencio | 84' | |
| ▲ Hamzat Ojediran ▼ Georgi Minoungou | 84' ⇄ | |
| 88' | Moises Castillo Mosquera | |
| 90+2' | Moises Castillo Mosquera | |
| Rafael Navarro Leal(Assists:Paxten Aaronson) (Kiến tạo: Paxten Aaronson) 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 6 | 23 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 1 | 10 | 30 | 25 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 9 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 16 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 3 | 13 | 19 | 49 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | 9 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 31 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Colorado Rapids 6 (30%)Hòa 6 (30%)Sporting Kansas City 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
| 31/08/25 | Sporting Kansas City | 4-2 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/07/25 | Colorado Rapids | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3 | B |
| 19/09/24 | Sporting Kansas City | 4-1 (1-0) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/24 | Colorado Rapids | 2-1 (0-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3 | T |
| 09/04/23 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | Colorado Rapids | 0-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/22 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/22 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/01/22 | Sporting Kansas City | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | 0 | 2.75 | H |
| 29/08/21 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/21 | Colorado Rapids | 0-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/21 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/21 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-0) | Colorado Rapids | - | - | T |
| 25/10/20 | Sporting Kansas City | 4-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/08/20 | Colorado Rapids | 1-1 (0-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/20 | Sporting Kansas City | 3-2 (0-1) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | B |
| 22/09/19 | Sporting Kansas City | 2-3 (2-1) | Colorado Rapids | -1 | 3.25 | T |
| 18/03/19 | Colorado Rapids | 1-1 (0-0) | Sporting Kansas City | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/18 | Sporting Kansas City | 1-0 (1-0) | Colorado Rapids | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
TBTHBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Colorado Rapids | 4-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Kansas City
BBTBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sporting Kansas City | 0-2 (0-0) | Houston Dynamo | -0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | -2 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | -1 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Sporting Kansas City | 2-0 (1-0) | Austin FC | - | - | T |
Đội hình
Colorado Rapids
Sporting Kansas City
41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding29Miguel Angel Navarro Zarate12Joshua Atencio13Wayne Frederick7Dante Sealy10Paxten Aaronson93Georgi Minoungou9CRafael Navarro Leal30Stefan Cleveland3Moises Castillo Mosquera5Or Blorian8Jake Davis18Emir Karic7Capita20Kwaku Agyabeng22Zorhan Bassong93Magomed Shapi Suleymanov9CDejan Joveljic11Calvin Harris
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Reginald Jacob Cannon⚽ Ghi bàn 65'8
- 5Loic Williams7.3
- 6Robert Holding7.6
- 7Dante Sealy▼ Rời sân 66'7.5
- 9Rafael Navarro Leal C⚽ Ghi bàn 90+5'7.9
- 10Paxten Aaronson🎯 Kiến tạo 90+5'7.8
- 12Joshua Atencio🟨 Thẻ vàng 84'6.9
- 13Wayne Frederick▼ Rời sân 56'6.5
- 29Miguel Angel Navarro Zarate7.2
- 41Nicholas Defreitas-Hansen7.4
- 93Georgi Minoungou▼ Rời sân 84'7.5
Khách · 442
- 3Moises Castillo Mosquera🟨 Thẻ vàng 88' · 🟥 Thẻ đỏ 90+2'6.7
- 5Or Blorian▼ Rời sân 62'7.1
- 7Capita▼ Rời sân 66'6.6
- 8Jake Davis6
- 9Dejan Joveljic C▼ Rời sân 66'6.2
- 11Calvin Harris6.5
- 18Emir Karic7
- 20Kwaku Agyabeng🟥 Thẻ đỏ 38'5.6
- 22Zorhan Bassong🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 30Stefan Cleveland6.1
- 93Magomed Shapi Suleymanov▼ Rời sân 42'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
286
Sút cầu môn
33
Tấn công
12345
Tấn công nguy hiểm
7113
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
130
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
551192
TL chuyền bóng thành công
89%67%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
710
Quả ném biên
318
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.910.97
Cơ hội rõ rệt
73
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sporting Kansas City (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Rapids (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Sporting Kansas City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 8 | 1 | 1/1 | 45/47 | 2 | ||
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 7.9 | 1 | 4/1 | 16/20 | 4 | ||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 5/0 | 30/37 | 0 | ||
| 6Robert Holding Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 81/84 | 0 | |||
| 7Dante Sealy Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 5/1 | 22/28 | 0 | |||
| 93Georgi Minoungou Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2/0 | 21/24 | 1 | |||
| 41Nicholas Defreitas-Hansen Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 5Loic Williams Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 86/91 | 0 | |||
| 29Miguel Angel Navarro Zarate Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 62/69 | 1 | |||
| 12Joshua Atencio Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/0 | 59/72 | 8 | 🟨 | ||
| 13Wayne Frederick Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 16/22 | 1 | |||
| 88Youssef Maziz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 3/0 | 10/12 | 0 | ||
| 8Hamzat Ojediran (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 77Darren Yapi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Sporting Kansas City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Magomed Shapi Suleymanov Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 7/10 | 1 | |||
| 5Or Blorian Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 18Emir Karic Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 19/23 | 6 | |||
| 22Zorhan Bassong Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/13 | 2 | 🟨 | ||
| 3Moises Castillo Mosquera Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/27 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 7Capita Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Calvin Harris Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 6/13 | 1 | |||
| 9Dejan Joveljic Trung phong | 6.2 | 1/1 | 7/8 | 1 | |||
| 30Stefan Cleveland Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 8Jake Davis Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 20Kwaku Agyabeng Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟥 | ||
| 19Taylor Calheira (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Ian James (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 4 | |||
| 99Jayden Reid (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Jacob Bartlett (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 28Wyatt Meyer (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1995 |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | Childrens Mercy Park |
| 17500 | Sức chứa | 20571 |
| Chris Armas | HLV | Raphael Wicky |
| Denver,Colorado | Khu vực | Kansas City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.80 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.45 | 4.45 | 4.80 | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.90 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.50 | 0.92 | 3.25 | 0.91 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 1.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.80 | 0.76 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.05 ↑ | 100.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.31 | 5.10 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 5.20 | 7.25 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.60 ↑ | 97.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.25 | 0.74 | 3.25 | 1.02 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.86 | 5.94 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.03 ↓ | 18.64 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.85 | 6.40 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 4.75 ↓ | 6.00 ↓ | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.25 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.14 | 7.55 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 14.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↓ | 6.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 16.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sporting Kansas City | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).