Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes, 08:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 11/10/2026
Colorado Rapids 1 Kết thúc HT 1-0 1
San Jose Earthquakes
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Judd P. | |
| 12' | 📺 Judd P. VAR | |
| D.Philip (Kiến tạo: Paxten Aaronson) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 44' | J.Jasinski | |
| Loïc Williams | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Romney D. (Kiến tạo: Ronaldo Vieira) | |
| 59' ⇄ | ▲ Jamar Ricketts ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Bouda O. ▼ | |
| ▲ Minoungou G. ▼ | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 | |
| ▲ Rosenberry K. ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ N.Fernandez ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ M.Floriani ▼ | |
| ▲ H.Ojediran ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Sadiq I. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Yapi D. ▼ | 83' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Harkes I. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (30%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
Đội hình
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
41N.Hansen4Cannon R.5Loïc Williams6Holding R.29Navarro M.7Whittaker M.12Atencio J.13Wayne Frederick9Abu Farhi S10Aaronson P.32D.Philip36Edwards E.3Marie P.4Romney D.5D.Munie17J.Jasinski87Vitor Costa14Vieira R.23Lowen E.34Leroux B.11Werner T.19Judd P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Cannon R.
- 5Loïc Williams🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Holding R.
- 7Whittaker M.
- 9Abu Farhi S
- 10Aaronson P.🎯 Kiến tạo 27'
- 12Atencio J.
- 13Wayne Frederick
- 29Navarro M.
- 32D.Philip⚽ Ghi bàn 27'
- 41N.Hansen
Khách · 532
- 3Marie P.
- 4Romney D.⚽ Ghi bàn 57'
- 5D.Munie
- 11Werner T.
- 14Vieira R.🎯 Kiến tạo 57'
- 17J.Jasinski🟨 Thẻ vàng 44'
- 19Judd P.⚽ Ghi bàn 12'
- 23Lowen E.
- 34Leroux B.
- 36Edwards E.
- 87Vitor Costa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
139
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
439249
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
57
Cứu thua
29
Quả ném biên
2914
Chuyền dài
1914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1994 |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | Avaya Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 26000 |
| Chris Armas | HLV | Bruce Arena |
| Denver,Colorado | Khu vực | San Jose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.68 | 3.08 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.68 | 3.11 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.30 | 0.89 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.35 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.35 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.75 | 0.85 | 3.00 | 1.02 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.39 | 3.11 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.03 | 4.34 | 1.07 | 3.25 | 0.83 | 0.54 | 0.25 | 1.39 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.54 | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| San Jose Earthquakes | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).