Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Real Salt Lake, 08:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 30/08/2026
Colorado Rapids 1 Kết thúc HT 0-0 0
Real Salt Lake
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Colorado Rapids
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rosendo Mendoza
🎯 Dứt điểm - Youssef Maziz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hamzat Ojediran (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hamzat Ojediran
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Sam Junqua (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Robert Holding
50'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Aiden Hezarkhani
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Reginald Jacob Cannon 1-0, kiến tạo: Youssef Maziz
🎯 Dứt điểm - Reginald Jacob Cannon (đánh đầu) — vào lưới
61'
🟨 Thẻ vàng - Morgan Guilavogui
63'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Sanabria, ra DeAndre Yedlin
63'
🔁 Thay người: vào Diego Luna, ra Aiden Hezarkhani
67'
🟨 Thẻ vàng - Noel Caliskan
🔁 Thay người: vào Donavan Phillip, ra Youssef Maziz
72'
🔁 Thay người: vào Colin Guske, ra Pablo Ruiz Barrero
76'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Joshua Atencio, ra Wayne Frederick
79'
🟨 Thẻ vàng - Colin Guske
🎯 Dứt điểm - Donavan Phillip (chân trái) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Alexandros Katranis
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Loic Williams (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Juan Arias
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Rafael Navarro Leal
🟨 Thẻ vàng - Miguel Angel Navarro Zarate
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| Hamzat Ojediran | 14' | |
| H.Ojediran | 14' | |
| HT 0-0 | ||
| Robert Holding | 49' | |
| 49' | ||
| Holding R. | 49' | |
| 53' | Aiden Hezarkhani | |
| 53' | Hezarkhani A. | |
| 54' | Hezarkhani A. | |
| Reginald Jacob Cannon(Assists:Youssef Maziz) (Kiến tạo: Youssef Maziz) 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Cannon R. (Kiến tạo: Youssef Maziz) 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' | Morgan Guilavogui | |
| 61' | Guilavogui M. | |
| 62' | ||
| 63' ⇄ | ▲ Juan Manuel Sanabria ▼ DeAndre Yedlin | |
| 63' ⇄ | ▲ Diego Luna ▼ Aiden Hezarkhani | |
| 63' ⇄ | ▲ Sanabria J. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Luna D. ▼ | |
| 67' | Noel Caliskan | |
| 67' | Caliskan N. | |
| ▲ Donavan Phillip ▼ Youssef Maziz | 71' ⇄ | |
| ▲ D.Philip ▼ | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Colin Guske ▼ Pablo Ruiz Barrero | |
| 72' ⇄ | ▲ Guske C. ▼ | |
| ▲ Joshua Atencio ▼ Wayne Frederick | 78' ⇄ | |
| ▲ Atencio J. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' | Colin Guske | |
| 79' | Guske C. | |
| 80' | Guske C. | |
| 81' ⇄ | ▲ Saba Lobjanidze ▼ Alexandros Katranis | |
| 81' ⇄ | ▲ Lobjanidze S. ▼ | |
| 89' | Juan Arias | |
| 89' | Arias J. J. | |
| 90' | ||
| Navarro M. | 90' | |
| ▲ Yapi D. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Darren Yapi ▼ Rafael Navarro Leal | 90+1' ⇄ | |
| Miguel Angel Navarro Zarate | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Colorado Rapids 5 (25%)Hòa 2 (10%)Real Salt Lake 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/10/25 | Real Salt Lake | 1-0 (1-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 18/05/25 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 21/07/24 | Colorado Rapids | 3-2 (2-1) | Real Salt Lake | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/05/24 | Real Salt Lake | 5-3 (2-2) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/03/24 | Real Salt Lake | 1-2 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/10/23 | Colorado Rapids | 0-1 (0-0) | Real Salt Lake | 0 | 3 | B |
| 03/09/23 | Real Salt Lake | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/23 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/23 | Colorado Rapids | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/22 | Real Salt Lake | 2-2 (1-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/22 | Colorado Rapids | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/10/21 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Colorado Rapids | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/21 | Colorado Rapids | 2-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/21 | Real Salt Lake | 3-0 (2-0) | Colorado Rapids | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/21 | Colorado Rapids | 0-3 (0-2) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/09/20 | Real Salt Lake | 0-5 (0-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/08/20 | Colorado Rapids | 1-4 (1-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/20 | Real Salt Lake | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/19 | Real Salt Lake | 2-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
BTTTBTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Diego FC | 3-0 (2-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | B |
| 20/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Colorado Rapids | 2-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
BBBHTTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Club Leon | 3-0 (1-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/08/26 | Orlando City | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/08/26 | Real Salt Lake | 3-4 (1-3) | FC Dallas | +0.5 | 3 | B |
| 16/08/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | H |
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
Colorado Rapids
Real Salt Lake
31Adam Beaudry4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding29Miguel Angel Navarro Zarate8Hamzat Ojediran13Wayne Frederick10Paxten Aaronson88Youssef Maziz93Georgi Minoungou9CRafael Navarro Leal1CRafael Cabral Barbosa3Kobi Joseph Henry21Juan Arias29Sam Junqua2DeAndre Yedlin7Pablo Ruiz Barrero92Noel Caliskan98Alexandros Katranis9Morgan Guilavogui22Sergi Solans39Aiden Hezarkhani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Reginald Jacob Cannon⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 58'8.1
- 5Loic Williams7.9
- 6Robert Holding🟨 Thẻ vàng 49' · 🟨 Thẻ vàng 49'7.6
- 8Hamzat Ojediran🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14'7.2
- 9Rafael Navarro Leal C▼ Rời sân 90+1'6.8
- 10Paxten Aaronson7.2
- 13Wayne Frederick▼ Rời sân 78'7.1
- 29Miguel Angel Navarro Zarate🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 31Adam Beaudry6.7
- 88Youssef Maziz🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 71'7.1
- 93Georgi Minoungou7.4
Khách · 343
- 1Rafael Cabral Barbosa C7.1
- 2DeAndre Yedlin▼ Rời sân 63'6.1
- 3Kobi Joseph Henry7.5
- 7Pablo Ruiz Barrero▼ Rời sân 72'6.4
- 9Morgan Guilavogui🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61'6.2
- 21Juan Arias🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.3
- 22Sergi Solans6
- 29Sam Junqua6.7
- 39Aiden Hezarkhani🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 63'6.2
- 92Noel Caliskan🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67'6.6
- 98Alexandros Katranis▼ Rời sân 81'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
35
Sút bóng
144
Sút cầu môn
40
Tấn công
11575
Tấn công nguy hiểm
449
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
587332
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
1321
Việt vị
12
Cứu thua
03
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.220.08
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Rapids (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Real Salt Lake (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 58/66 | 4 | ||
| 5Loic Williams Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 81/89 | 2 | |||
| 6Robert Holding Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 75/82 | 4 | 🟨 | ||
| 93Georgi Minoungou Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/2 | 11/17 | 0 | |||
| 29Miguel Angel Navarro Zarate Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 44/54 | 0 | 🟨 | ||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 33/42 | 1 | |||
| 8Hamzat Ojediran Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 71/79 | 4 | 🟨 | ||
| 88Youssef Maziz Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/0 | 29/33 | 1 | ||
| 13Wayne Frederick Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 37/43 | 4 | |||
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 6.8 | 4/0 | 16/23 | 3 | |||
| 31Adam Beaudry Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 12Joshua Atencio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 32Donavan Phillip (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 77Darren Yapi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Kobi Joseph Henry Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 22/34 | 7 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 29Sam Junqua Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 38/50 | 3 | |||
| 98Alexandros Katranis Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 92Noel Caliskan Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/38 | 5 | 🟨 | ||
| 7Pablo Ruiz Barrero Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 21/28 | 2 | |||
| 21Juan Arias Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 33/37 | 5 | 🟨 | ||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 2 | 🟨 | ||
| 39Aiden Hezarkhani Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 22Sergi Solans Trung phong | 6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 25Colin Guske (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | 🟨 | ||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 10Diego Luna (dự bị) Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 13/18 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Chris Armas | HLV | Pablo Mastroeni |
| Denver,Colorado | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.68 | 2.90 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 | 3.68 | 2.90 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.40 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.35 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.95 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.75 ↑ | 100.00 ↑ | 7.19 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.35 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.95 | 0.98 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.43 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.78 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.56 | 2.91 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 85.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.79 | 3.28 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.49 ↑ | 30.94 ↑ | 4.41 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.15 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.74 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 1.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.87 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.77 | 3.21 | 1.38 | 3.50 | 0.64 | 0.66 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.81 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.