Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Minnesota United FC, 08:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 15/10/2026
Colorado Rapids 2 Kết thúc HT 1-0 2
Minnesota United FC
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| Yapi D. | 12' | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Yapi D. (Kiến tạo: Keegan Rosenberry) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 Yeboah K. | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 | |
| ▲ Abu Farhi S ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Atencio J. ▼ | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gonzalez M. ▼ | |
| Abu Farhi S 📺 VAR | 67' | |
| Abu Farhi S | 69' | |
| ▲ Thompson K. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Sadiq I. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Minoungou G. ▼ | 72' ⇄ | |
| 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| Minoungou G. 4 - 2 ⚽ | 74' | |
| 79' | ||
| Navarro M. | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Jackson A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Pereyra J. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Triantis N. ▼ | |
| 83' | ⚽ 4 - 3 | |
| 83' | ⚽ 5 - 3 Loïc Williams (phản lưới) | |
| 83' ⇄ | ▲ Jackson A. ▼ | |
| 87' | Gene O. | |
| 88' | ||
| 90' ⇄ | ▲ Romero N. ▼ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 26 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 9 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
Đội hình
Colorado Rapids
Minnesota United FC
41N.Hansen2Rosenberry K.5Loïc Williams6Holding R.29Navarro M.8H.Ojediran10Aaronson P.13Wayne Frederick7Whittaker M.32D.Philip77Yapi D.12Callender D.15Boxall M.23Duggan M.28Diaz J.52Valerius C.8Chancalay T.20Trapp W.21Hlongwane B.30Gene O.9Yeboah K.22M.Caldeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Rosenberry K.🎯 Kiến tạo 45'
- 5Loïc Williams⚽ Phản lưới 83'
- 6Holding R.
- 7Whittaker M.
- 8H.Ojediran
- 10Aaronson P.
- 13Wayne Frederick
- 29Navarro M.🟨 Thẻ vàng 79'
- 32D.Philip
- 41N.Hansen
- 77Yapi D.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 12'
Khách · 442
- 8Chancalay T.
- 9Yeboah K.⚽ Ghi bàn 52'
- 12Callender D.
- 15Boxall M.
- 20Trapp W.
- 21Hlongwane B.
- 22M.Caldeira
- 23Duggan M.
- 28Diaz J.
- 30Gene O.🟨 Thẻ vàng 87'
- 52Valerius C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
511332
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
710
Việt vị
14
Cứu thua
12
Quả ném biên
2116
Chuyền dài
2323
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | Allianz Field (Minnesota) |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Chris Armas | HLV | |
| Denver,Colorado | Khu vực | Minnesota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.72 | 2.75 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.67 ↓ | 3.37 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.10 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.60 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.85 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.95 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.41 | 2.94 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.78 | 3.58 | 0.65 | 2.50 | 1.35 | 0.54 | 0.00 | 1.61 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.93 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Minnesota United FC | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).