Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Los Angeles FC, 08:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 20/08/2026
Colorado Rapids 1 Kết thúc HT 1-0 0
Los Angeles FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Dicks Sporting Goods Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Colorado Rapids
Los Angeles FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joseph Dickerson
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🟨 Thẻ vàng - Yevgen Cheberko
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Jeremy Ebobisse 1-0
🎯 Dứt điểm - Jeremy Ebobisse (chân trái) Own — vào lưới球
25'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
30'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Youssef Maziz
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Yevgen Cheberko (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssef Maziz (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Eddie Segura
41'
🟨 Thẻ vàng - Nkosi Burgess
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssef Maziz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Aaron Ray Long, ra Nkosi Burgess
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Georgi Minoungou, ra Youssef Maziz
🟨 Thẻ vàng - Darren Yapi
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Ebobisse (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dante Sealy, ra Darren Yapi
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Son Heung-Min, ra Timothy Tillman
64'
🔁 Thay người: vào Denis Bouanga, ra Jacob Shaffelburg
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — chệch khung thành
74'
🚩 Việt vị
75'
🔁 Thay người: vào Marco Delgado, ra Ryan Hollingshead
78'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Tommy Mihalic, ra Tyler Boyd
🔁 Thay người: vào Kosi Thompson, ra Hamzat Ojediran
🔁 Thay người: vào Noah Cobb, ra Miguel Angel Navarro Zarate
86'
🔁 Thay người: vào Ryan Raposo, ra Ryan Porteous
87'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kosi Thompson
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân trái) — bị cản phá
90+8'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| 20' | Yevgen Cheberko | |
| Jeremy Ebobisse 0 - 1 ⚽ | 22' | |
| Youssef Maziz | 32' | |
| 39' | Eddie Segura | |
| 41' | Nkosi Burgess | |
| Rafael Navarro Leal ❌ Đá hỏng penalty | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aaron Ray Long ▼ Nkosi Burgess | |
| ▲ Georgi Minoungou ▼ Youssef Maziz | 55' ⇄ | |
| Darren Yapi | 56' | |
| ▲ Dante Sealy ▼ Darren Yapi | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Son Heung-Min ▼ Timothy Tillman | |
| 64' ⇄ | ▲ Denis Bouanga ▼ Jacob Shaffelburg | |
| 75' ⇄ | ▲ Marco Delgado ▼ Ryan Hollingshead | |
| 82' ⇄ | ▲ Tommy Mihalic ▼ Tyler Boyd | |
| ▲ Kosi Thompson ▼ Hamzat Ojediran | 83' ⇄ | |
| ▲ Noah Cobb ▼ Miguel Angel Navarro Zarate | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Ryan Raposo ▼ Ryan Porteous | |
| Kosi Thompson | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Colorado Rapids 5 (28%)Hòa 3 (17%)Los Angeles FC 10 (56%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/10/25 | Colorado Rapids | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/07/25 | Los Angeles FC | 3-0 (1-0) | Colorado Rapids | -1.25 | 3 | B |
| 26/02/25 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1 | 2.75 | B |
| 19/02/25 | Colorado Rapids | 2-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/08/24 | Los Angeles FC | 4-0 (2-0) | Colorado Rapids | -1 | 3.5 | B |
| 30/06/24 | Los Angeles FC | 3-0 (1-0) | Colorado Rapids | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/03/24 | Colorado Rapids | 3-2 (1-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/08/23 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Colorado Rapids | -1 | 3 | B |
| 02/04/23 | Colorado Rapids | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/22 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 27/02/22 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 08/11/21 | Colorado Rapids | 5-2 (2-0) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/21 | Los Angeles FC | 2-1 (2-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/10/19 | Los Angeles FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/06/19 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 07/10/18 | Colorado Rapids | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/08/18 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
TTBTHBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Colorado Rapids | 2-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
BHTHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | San Diego FC | +1 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Colorado Rapids
Los Angeles FC
41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding29Miguel Angel Navarro Zarate8Hamzat Ojediran13Wayne Frederick88Youssef Maziz9CRafael Navarro Leal10Paxten Aaronson77Darren Yapi31Carter Cabral5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead91Nkosi Burgess4CEddie Segura11Timothy Tillman66Mathieu Choiniere17Jeremy Ebobisse18Jacob Shaffelburg19Tyler Boyd
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Reginald Jacob Cannon7
- 5Loic Williams7.7
- 6Robert Holding7.4
- 8Hamzat Ojediran▼ Rời sân 83'7.5
- 9Rafael Navarro Leal C❌ Hỏng pen 42'6.4
- 10Paxten Aaronson7.4
- 13Wayne Frederick6.6
- 29Miguel Angel Navarro Zarate▼ Rời sân 85'6.8
- 41Nicholas Defreitas-Hansen7.4
- 77Darren Yapi🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 88Youssef Maziz🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 55'6.6
Khách · 433
- 4Eddie Segura C🟨 Thẻ vàng 39'6.5
- 5Ryan Porteous▼ Rời sân 86'6.8
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 63'6.6
- 17Jeremy Ebobisse⚽ Phản lưới 22'5.7
- 18Jacob Shaffelburg▼ Rời sân 64'6.5
- 19Tyler Boyd▼ Rời sân 82'6.1
- 23Yevgen Cheberko🟨 Thẻ vàng 20'6.5
- 24Ryan Hollingshead▼ Rời sân 75'6.3
- 31Carter Cabral8.1
- 66Mathieu Choiniere6.7
- 91Nkosi Burgess🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
42
Tấn công
8981
Tấn công nguy hiểm
4640
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
469447
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
13
Cứu thua
25
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.250.44
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B10T10 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colorado Rapids (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU
Los Angeles FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Loic Williams Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 60/63 | 1 | |||
| 8Hamzat Ojediran Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 51/56 | 5 | |||
| 6Robert Holding Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 61/70 | 2 | |||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 7.4 | 3/0 | 35/41 | 0 | |||
| 41Nicholas Defreitas-Hansen Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 37/40 | 3 | |||
| 29Miguel Angel Navarro Zarate Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 42/49 | 4 | |||
| 77Darren Yapi Trung phong | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 3 | 🟨 | ||
| 88Youssef Maziz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 21/29 | 0 | 🟨 | ||
| 13Wayne Frederick Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 6.4 | 5/2 | 11/16 | 1 | |||
| 7Dante Sealy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 7/8 | 1 | |||
| 33Kosi Thompson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 93Georgi Minoungou (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 24Noah Cobb (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Carter Cabral Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 56/60 | 4 | |||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 48/52 | 1 | |||
| 11Timothy Tillman Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 39/46 | 2 | 🟨 | ||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 48/56 | 3 | 🟨 | ||
| 18Jacob Shaffelburg Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 19Tyler Boyd Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 13/17 | 1 | |||
| 91Nkosi Burgess Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 23/23 | 0 | 🟨 | ||
| 17Jeremy Ebobisse Trung phong | 5.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 33Aaron Ray Long (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 34/37 | 3 | |||
| 8Marco Delgado (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 90Tommy Mihalic (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Ryan Raposo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7Son Heung-Min (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 11/14 | 0 | |||
| 99Denis Bouanga (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 10/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | California bank court |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Chris Armas | HLV | Marc Dos Santos |
| Denver,Colorado | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.45 | 2.27 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.20 ↓ | 3.15 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.37 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 3.55 | 2.38 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 276.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.22 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.06 ↑ | 100.00 ↑ | 5.91 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.55 | 2.38 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.55 | 2.37 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.35 | 2.37 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 40.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.38 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.20 ↑ | 40.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 490.00 ↑ | 11.23 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.60 | 2.19 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.34 ↑ | 30.94 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.41 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.75 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.30 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.84 | 2.38 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 1.13 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 331.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.30 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 | 0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Los Angeles FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).