Kết quả bóng đá trận Colorado Rapids vs Chicago Fire, 08:40 ngày 01/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 01/11/2026
Colorado Rapids 2 Kết thúc HT 1-1 4
Chicago Fire
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Colorado Rapids | Phút | |
| Whittaker M. (Kiến tạo: Georgi Minoungou) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Bamba J. | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 3 | |
| 56' | ⚽ 1 - 4 Bamba J. (Kiến tạo: Jonathan Dean) | |
| 2 - 4 ⚽ | 58' | |
| Aaronson P. (Kiến tạo: Georgi Minoungou) 3 - 4 ⚽ | 58' | |
| ▲ Aaronson P. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ D.Philip ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Cobb N. ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Mekvabishvili A. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Lewandowski R. ▼ | |
| ▲ Ku-DiPietro T. ▼ | 67' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 3 - 5 | |
| 74' | ⚽ 3 - 6 Lewandowski R. (Kiến tạo: Philip Zinckernagel) | |
| ▲ Abu Farhi S ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Franco A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gutman A. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Dithejane P. ▼ | |
| 88' | ⚽ 3 - 7 | |
| 88' | ⚽ 3 - 8 Dithejane P. (Kiến tạo: Robert Lewandowski) | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 18 | 19 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = Colorado Rapids · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colorado Rapids | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 3 |
Đội hình
Colorado Rapids
Chicago Fire
41N.Hansen2Rosenberry K.5Loïc Williams6Holding R.29Navarro M.8H.Ojediran13Wayne Frederick7Whittaker M.10Aaronson P.93Minoungou G.77Yapi D.1C.Brady3Elliott J.4Mbokazi M.24Dean J.32Allen N.6Saletros A.11Zinckernagel P.19Bamba J.42D.D'Avilla7Haile-Selassie M.18Gomez J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Rosenberry K.
- 5Loïc Williams
- 6Holding R.
- 7Whittaker M.⚽ Ghi bàn 22'
- 8H.Ojediran
- 10Aaronson P.⚽ Ghi bàn 58' · ▲ Vào sân 58'
- 13Wayne Frederick
- 29Navarro M.
- 41N.Hansen
- 77Yapi D.
- 93Minoungou G.🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 58'
Khách · 442
- 1C.Brady
- 3Elliott J.
- 4Mbokazi M.
- 6Saletros A.
- 7Haile-Selassie M.
- 11Zinckernagel P.🎯 Kiến tạo 74'
- 18Gomez J.
- 19Bamba J.⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 56'
- 24Dean J.🎯 Kiến tạo 56'
- 32Allen N.
- 42D.D'Avilla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
507377
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
05
Cứu thua
22
Quả ném biên
1326
Chuyền dài
2830
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colorado Rapids (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colorado Rapids | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1997 |
| Dicks Sporting Goods Park | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 24955 |
| Chris Armas | HLV | Gregg Berhalter |
| Denver,Colorado | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.67 | 2.55 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.72 ↑ | 2.51 ↓ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.60 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 506.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.82 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.82 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.63 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 73.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.71 | 2.89 | 1.23 | 3.25 | 0.72 | 1.10 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.88 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Chicago Fire | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).