Kết quả bóng đá trận Color Esperanza vs CD Ciclos, 04:15 ngày 18/08/2026
Giải Khu vực Colombia · 04:15 ngày 18/08/2026
Color Esperanza 5 Kết thúc HT 2-1 3
CD Ciclos
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Color Esperanza | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| 4 - 1 ⚽ | 67' | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 | |
| 5 - 2 ⚽ | 73' | |
| 83' | ⚽ 5 - 3 | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 11 | 14 | 23 | 38 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 7 |
Chủ = Color Esperanza · Khách = CD Ciclos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Color Esperanza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Color Esperanza 0 (0%)Hòa 0 (0%)CD Ciclos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/25 | Color Esperanza | 1-3 (0-1) | CD Ciclos | - | - | B |
Thành tích gần đây — Color Esperanza
BBBTBTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Color Esperanza | 1-3 (0-1) | FC Leones Reserves | - | - | B |
| 18/07/26 | Dimelo Jara FC | 5-0 (1-0) | Color Esperanza | - | - | B |
| 06/07/26 | Molino Viejo | 2-1 (1-1) | Color Esperanza | - | - | B |
| 28/06/26 | Color Esperanza | 3-1 (1-1) | Universidad de Antioquia | - | - | T |
| 14/06/26 | Deportivo Alexis Garcia | 6-3 (3-2) | Color Esperanza | - | - | B |
| 26/04/26 | Color Esperanza | 1-0 (0-0) | Los Embajadores | - | - | T |
| 20/04/26 | Medellin City FC | 3-3 (1-3) | Color Esperanza | - | - | H |
| 16/10/25 | Color Esperanza | 4-1 (0-0) | Ferrovalvulas FC | - | - | T |
| 30/09/25 | Rionegro Aguilas Reserves | 4-0 (2-0) | Color Esperanza | - | - | B |
| 22/09/25 | Belen Arco Zaragoza | 1-1 (0-0) | Color Esperanza | - | - | H |
| 10/09/25 | Medellin City FC | 1-1 (0-0) | Color Esperanza | - | - | H |
| 19/08/25 | Belen Arco Zaragoza | 4-3 (1-2) | Color Esperanza | - | - | B |
| 13/07/25 | Color Esperanza | 2-3 (0-1) | Tiendas Margos | - | - | B |
| 09/07/25 | Envigado FC Reserves | 0-1 (0-0) | Color Esperanza | - | - | T |
| 29/06/25 | Color Esperanza | 1-2 (0-0) | Molino Viejo | - | - | B |
| 02/06/25 | Color Esperanza | 6-3 (2-3) | Sol de Oriente | - | - | T |
| 27/04/25 | Color Esperanza | 1-1 (1-0) | Rionegro Aguilas Reserves | - | - | H |
| 13/04/25 | Color Esperanza | 3-2 (1-1) | FC Leones Reserves | - | - | T |
| 16/03/25 | Color Esperanza | 3-3 (0-2) | Medellin City FC | - | - | H |
| 02/03/25 | Color Esperanza | 1-3 (0-1) | CD Ciclos | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Ciclos
BTHBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/29 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CD Ciclos | 1-4 (1-4) | Soccer Law | - | - | B |
| 19/07/26 | CD Ciclos | 4-3 (3-2) | Medellin City FC | - | - | T |
| 02/07/26 | CD Olimpia J.V. | 2-2 (2-1) | CD Ciclos | - | - | H |
| 14/06/26 | CD Ciclos | 2-4 (0-2) | Sellos Colombianos | - | - | B |
| 09/06/26 | Molino Viejo | 4-3 (1-1) | CD Ciclos | - | - | B |
| 02/05/26 | CD Ciclos | 4-2 (4-0) | Real Santuario | - | - | T |
| 17/03/26 | CD Ciclos | 2-3 (1-2) | FC Leones Reserves | - | - | B |
| 08/10/25 | Soccer Law | 3-5 (2-3) | CD Ciclos | - | - | T |
| 01/10/25 | Sol de Oriente | 3-2 (2-0) | CD Ciclos | - | - | B |
| 02/09/25 | CD Ciclos | 0-1 (0-1) | FC Leones Reserves | - | - | B |
| 30/07/25 | E.D.P IND. Medellin | 2-1 (0-0) | CD Ciclos | - | - | B |
| 16/07/25 | Medellin City FC | 4-5 (2-2) | CD Ciclos | - | - | T |
| 10/07/25 | CD Ciclos | 1-3 (1-2) | SD COL Atletico Nacional Reserves | - | - | B |
| 01/07/25 | FC Leones Reserves | 2-4 (1-3) | CD Ciclos | - | - | T |
| 01/06/25 | CD Ciclos | 3-4 (1-0) | Real Santuario | - | - | B |
| 06/05/25 | Envigado FC Reserves | 2-1 (1-0) | CD Ciclos | - | - | B |
| 28/04/25 | CD Ciclos | 1-3 (1-0) | Molino Viejo | - | - | B |
| 06/04/25 | CD Ciclos | 2-2 (2-1) | Sol de Oriente | - | - | H |
| 29/03/25 | Politecnico J.I.C. | 3-1 (1-0) | CD Ciclos | - | - | B |
| 15/03/25 | Rojo FC | 1-1 (1-1) | CD Ciclos | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
43
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Color Esperanza (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
CD Ciclos (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 3.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Color Esperanza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.52 | 0.90 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.87 ↓ | 8.50 | 0.88 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 3.00 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.13 ↑ | 8.50 | 0.69 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.61 | 2.70 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.13 ↑ | 9.40 ↑ | 1.11 ↑ | 8.50 | 0.58 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.74 | 2.93 | 0.80 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.73 ↑ | 33.00 ↑ | 4.04 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.50 | 2.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.88 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.88 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 17.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.