Kết quả bóng đá trận Colon de Santa Fe vs Deportivo Moron, 03:00 ngày 06/09/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 06/09/2026
Colon de Santa Fe 1 Kết thúc HT 0-2 2
Deportivo Moron
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio Brigadier General Estanislao Lop Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Colon de Santa Fe | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | Burruchaga M. | |
| Barrios P. | 33' | |
| 33' | Lazza E. | |
| 34' | ||
| Barrios P. | 34' | |
| 34' | Lazza E. | |
| Antonio I. | 38' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Levato M. (Kiến tạo: Joaquin Livera) | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Berterame G. | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Garate L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Toledo A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 1 - 4 ⚽ | 52' | |
| Bonansea A. (Kiến tạo: Franco Natanael Garcia Barboza) 2 - 4 ⚽ | 52' | |
| 55' | Salvareschi B. | |
| 60' ⇄ | ▲ Contreras E. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Esquivel J. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Gonzalez G. ▼ | |
| ▲ Sarmiento D. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Conrado Ibarra ▼ | 77' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Gonzalez M. ▼ | |
| ▲ Buosi J. ▼ | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Flores F. ▼ | |
| 90' | ||
| Lertora F. | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Colon de Santa Fe · Khách = Deportivo Moron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colon de Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Colon de Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 9 | 6 | 34 | 21 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 6 | 28 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 15 | 17 | 6 |
Deportivo Moron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14 | 7 | 6 | 43 | 25 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 11 | 3 | 0 | 28 | 8 | 36 | 1 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 17 | 13 | 14 |
Đội hình
Colon de Santa Fe
Deportivo Moron
1Budino M.2Barrios P.3Facundo Castet4Peinipil M.6Rasmussen F.5Lertora F.8Antonio I.10Lago I.11Marcioni J.7Garcia F.9Bonansea A.1Salva J.2Salvareschi B.3Joaquin Livera4Iniguez E.6Lazza E.5Burruchaga M.7Berterame G.8Santiago Kubiszyn11Bittolo M.9Levato M.10Franco Fagundez Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Budino M.
- 2Barrios P.🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 3Facundo Castet
- 4Peinipil M.
- 5Lertora F.🟨 Thẻ vàng 90'
- 6Rasmussen F.
- 7Garcia F.🎯 Kiến tạo 52'
- 8Antonio I.🟨 Thẻ vàng 38'
- 9Bonansea A.⚽ Ghi bàn 52'
- 10Lago I.
- 11Marcioni J.
Khách · 442
- 1Salva J.
- 2Salvareschi B.🟨 Thẻ vàng 55'
- 3Joaquin Livera🎯 Kiến tạo 41'
- 4Iniguez E.
- 5Burruchaga M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 6Lazza E.🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 7Berterame G.⚽ Ghi bàn 45'
- 8Santiago Kubiszyn
- 9Levato M.⚽ Ghi bàn 41'
- 10Franco Fagundez Acosta
- 11Bittolo M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
89
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colon de Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Deportivo Moron (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colon de Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-5 | Thành lập | |
| Estadio Brigadier General Estanislao Lop | Sân nhà | |
| 32500 | Sức chứa | 0 |
| Ezequiel Luis Medran | HLV | Walter Otta |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 2.73 | 3.73 | 0.72 | 1.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 2.73 | 3.77 ↑ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 2.90 | 4.10 | 0.79 | 1.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.80 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 2.96 | 4.00 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.85 | 4.30 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 2.80 | 4.00 | 0.72 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 2.85 ↑ | 4.10 ↑ | 0.72 | 1.75 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 2.96 | 4.00 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.25 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.77 | 3.94 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 2.79 | 4.03 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.82 ↑ | 4.26 ↑ | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.70 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.00 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 57.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.90 | 4.20 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.09 ↑ | 4.72 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.80 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.87 ↓ | 4.20 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 2.90 | 3.96 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.71 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.00 | 4.75 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.05 | 2.75 ↓ | 4.00 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Moron | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).