Kết quả bóng đá trận Colon de Santa Fe vs Almirante Brown, 04:00 ngày 18/10/2026
Hạng 2 Argentina · 04:00 ngày 18/10/2026
Colon de Santa Fe 2 Kết thúc HT 0-0 2
Almirante Brown
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Colon de Santa Fe | Phút | |
| Peinipil M. | 10' | |
| 17' | Cabral G. | |
| 42' | ||
| Matias Mumoz | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Conrado Ibarra ▼ | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Martinez E. ▼ | |
| ▲ Garate L. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Ibarra Z. ▼ | 63' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| Rasmussen F. 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 68' | Alegre Rojas N. G. | |
| 71' ⇄ | ▲ Moreyra G. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Villalba S. ▼ | |
| 77' | ||
| Garate L. | 77' | |
| 77' | Enzo Fabian Cardozo | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 Velurtas P. (Kiến tạo: Gaston Moreyra) | |
| 80' | ||
| 83' ⇄ | ▲ Jara L. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Levi M. ▼ | |
| ▲ Buosi J. ▼ | 84' ⇄ | |
| 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| Lago I. (Kiến tạo: Jeronimo Buosi) 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| 90' | ⚽ 4 - 3 | |
| 90' | ⚽ 4 - 4 Martinez E. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 10 |
| Điểm | 3 | 2 | 15 | 13 |
Chủ = Colon de Santa Fe · Khách = Almirante Brown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colon de Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Colon de Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 9 | 6 | 34 | 21 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 6 | 28 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 15 | 17 | 6 |
Almirante Brown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 23 | 16 | 44 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 6 | 30 | 5 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 10 | 14 | 13 |
Đội hình
Colon de Santa Fe
Almirante Brown
1Gimenez T.2Thaller N.3Olmedo S.4Peinipil M.6Rasmussen F.5Matias Mumoz7Toledo A.8Sarmiento D.9Bonansea A.10Lago I.11Marcioni J.1Galvan B.2Enzo Fabian Cardozo3Alegre Rojas N. G.6Cabral G.4Velurtas P.5Gauna S.8Villoldo T.11Mariano Santiago7Marcos Abreliano10Pascual L.9Milton Zanotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Gimenez T.
- 2Thaller N.
- 3Olmedo S.
- 4Peinipil M.🟨 Thẻ vàng 10'
- 5Matias Mumoz🟨 Thẻ vàng 42'
- 6Rasmussen F.⚽ Ghi bàn 66'
- 7Toledo A.
- 8Sarmiento D.
- 9Bonansea A.
- 10Lago I.⚽ Ghi bàn 87'
- 11Marcioni J.
Khách · 3421
- 1Galvan B.
- 2Enzo Fabian Cardozo🟨 Thẻ vàng 77'
- 3Alegre Rojas N. G.🟨 Thẻ vàng 68'
- 4Velurtas P.⚽ Ghi bàn 79'
- 5Gauna S.
- 6Cabral G.🟨 Thẻ vàng 17'
- 7Marcos Abreliano
- 8Villoldo T.
- 9Milton Zanotti
- 10Pascual L.
- 11Mariano Santiago
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
34
Sút bóng
75
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colon de Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Almirante Brown (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colon de Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-5 | Thành lập | |
| Estadio Brigadier General Estanislao Lop | Sân nhà | |
| 32500 | Sức chứa | 0 |
| Ezequiel Luis Medran | HLV | Fabian Nardozza |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.10 | 4.90 | 0.73 | 1.75 | 1.02 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.75 | 1.04 | 2.00 | 0.77 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.45 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.45 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.30 | 5.10 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.03 | 4.74 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 10.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 4.50 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.00 | 4.55 | 0.56 | 1.50 | 1.22 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.00 | 4.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Almirante Brown | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).