Kết quả bóng đá trận Colon CF vs Rentistas, 07:00 ngày 13/09/2026
Segunda (Uruguay) · 07:00 ngày 13/09/2026
Colon CF 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rentistas
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 6
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Colon CF | Phút | |
| 10' | ||
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Colon CF · Khách = Rentistas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colon CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (33%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Thẻ vàng
22
Sút bóng
411
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
10
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colon CF (28 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Rentistas (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Colon CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Diego Jaume Favalo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.42 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 2.92 | 2.30 | 0.78 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.54 | 0.78 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.40 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.40 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.87 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colon CF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rentistas | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).