Colombia vs Ghana 1-0 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 04/07/2026 08:30 · Kết thúc
Colombia 1 FT HT 1-0 0
Ghana
🟨 2-3 🟥 0-0 ⛳ 3-2
Kansas City Stadium Few Cloudy 31℃~32℃
Đội hình ra sân 433 - 4141
ColombiaGhana
12Camilo Andres Vargas Gil2Daniel Munoz3Jhon Janer Lucumi17Johan Andres Mojica Palacio23Davinson Sanchez Mina11Jhon Arias14Gustavo Puerta16Jefferson Andres Lerma Solis7Luis Fernando Diaz Marulanda9Jhon Cordoba10CJames David Rodriguez1Lawrence Ati Zigi14Gideon Mensah18Jerome Opoku23Derrick Luckassen26Marvin Senaya5Thomas Partey3Caleb Yirenkyi8Kwasi Sibo11Antoine Semenyo19Inaki Williams Dannis9CJordan Ayew
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
ColombiaGhana
| FT 1-0 | ||
| ▲ Jaminton Campaz ▼ Luis Fernando Diaz Marulanda | 90' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ernest Nuamah ▼ Jordan Ayew | |
| 79' ⇄ | ▲ Prince Kwabena Adu ▼ Caleb Yirenkyi | |
| Richard Rios | 78' | |
| 76' | Alidu Seidu | |
| ▲ Juan Quintero ▼ Jhon Arias | 73' ⇄ | |
| 66' | Issahaku Fataw | |
| 62' ⇄ | ▲ Issahaku Fataw ▼ Inaki Williams Dannis | |
| 62' ⇄ | ▲ Elisha Owusu ▼ Kwasi Sibo | |
| Luis Fernando Diaz Marulanda(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 56' | |
| 49' | Caleb Yirenkyi | |
| ▲ Richard Rios ▼ James David Rodriguez | 46' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| Jhon Arias(Assists:Luis Javier Suarez Charris) (Kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 13' ⇄ | ▲ Alidu Seidu ▼ Marvin Senaya | |
| Jhon Arias | 12' | |
| ▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Jhon Cordoba | 8' ⇄ | |
Tường thuật trực tiếp
ColombiaGhana
69'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị chặn
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Clement Turpin
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Javier Suarez Charris (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Inaki Williams Dannis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Richard Rios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Puerta (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Diaz Marulanda (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Thomas Partey (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Issahaku Fataw, ra Inaki Williams Dannis
62'
🔁 Thay người: vào Elisha Owusu, ra Kwasi Sibo
🔁 Thay người: vào Juan Quintero, ra Jhon Arias
62'
🔁 Thay người: vào Issahaku Fataw, ra Inaki Williams Dannis
62'
🔁 Thay người: vào Elisha Owusu, ra Kwasi Sibo
🔁 Thay người: vào Juan Quintero, ra Jhon Arias
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
🔁 Thay người: vào Jaminton Campaz, ra Luis Fernando Diaz Marulanda
🔁 Thay người: vào Jaminton Campaz, ra Luis Fernando Diaz Marulanda
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Ernest Nuamah, ra Jordan Ayew
79'
🔁 Thay người: vào Prince Kwabena Adu, ra Caleb Yirenkyi
79'
🔁 Thay người: vào Ernest Nuamah, ra Jordan Ayew
79'
🔁 Thay người: vào Prince Kwabena Adu, ra Caleb Yirenkyi
🟨 Thẻ vàng - Richard Rios
🟨 Thẻ vàng - Richard Rios
76'
🟨 Thẻ vàng - Alidu Seidu
76'
🟨 Thẻ vàng - Alidu Seidu
66'
🟨 Thẻ vàng - Issahaku Fataw
66'
🟨 Thẻ vàng - Issahaku Fataw
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Luis Fernando Diaz Marulanda
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Luis Fernando Diaz Marulanda
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
49'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
49'
🟨 Thẻ vàng - Caleb Yirenkyi
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra James David Rodriguez
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra James David Rodriguez
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
37'
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Arias 1-0, kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Arias 1-0, kiến tạo: Luis Javier Suarez Charris
13'
🔁 Thay người: vào Alidu Seidu, ra Marvin Senaya
13'
🔁 Thay người: vào Alidu Seidu, ra Marvin Senaya
🟨 Thẻ vàng - Jhon Arias
🟨 Thẻ vàng - Jhon Arias
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Jhon Cordoba
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Jhon Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Clement Turpin
Thống kê kỹ thuật
32
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
208
Sút bóng
80
Sút cầu môn
8576
Tấn công
3329
Tấn công nguy hiểm
83
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
1014
Đá phạt trực tiếp
61%%39%%
TL kiểm soát bóng
67%%33%%
TL kiểm soát bóng (HT)
586376
Chuyền bóng
91%%83%%
TL chuyền bóng thành công
1410
Phạm lỗi
20
Việt vị
07
Cứu thua
87
Tắc bóng
1516
Quả ném biên
55
Cắt bóng
52
Tạt bóng thành công
329
Chuyền dài
2.040.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
50
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 433 vs 4141
Chủ nhà
- 2 Daniel Munoz
- 3 Jhon Janer Lucumi
- 7 Luis Fernando Diaz Marulanda
- 9 Jhon Cordoba
- 10 James David Rodriguez C
- 11 Jhon Arias
- 12 Camilo Andres Vargas Gil
- 14 Gustavo Puerta
- 16 Jefferson Andres Lerma Solis
- 17 Johan Andres Mojica Palacio
- 23 Davinson Sanchez Mina
- 1 David Ospina Ramirez dự bị
- 4 Santiago Arias Naranjo dự bị
- 5 Castano Gil dự bị
- 6 Richard Rios dự bị
- 8 Jorge Carrascal dự bị
- 13 Yerry Fernando Mina Gonzalez dự bị
- 15 Juan Camilo Portilla Pena dự bị
- 18 Willer Emilio Ditta Perez dự bị
- 19 Juan Camilo Hernandez Suarez dự bị
- 20 Juan Quintero dự bị
- 21 Jaminton Campaz dự bị
- 22 Deiver Andres Machado Mena dự bị
- 24 Alvaro Montero Fernandez dự bị
- 25 Luis Javier Suarez Charris dự bị
- 26 Carlos Andres Gomez dự bị
Khách
- 1 Lawrence Ati Zigi
- 3 Caleb Yirenkyi
- 5 Thomas Partey
- 8 Kwasi Sibo
- 9 Jordan Ayew C
- 11 Antoine Semenyo
- 14 Gideon Mensah
- 18 Jerome Opoku
- 19 Inaki Williams Dannis
- 23 Derrick Luckassen
- 26 Marvin Senaya
- 2 Alidu Seidu dự bị
- 4 Jonas Adjetey dự bị
- 6 Abdul Mumin dự bị
- 7 Issahaku Fataw dự bị
- 10 Brandon Thomas-Asante dự bị
- 12 Joseph Anang dự bị
- 13 Christopher Bonsu Baah dự bị
- 15 Elisha Owusu dự bị
- 16 Benjamin Asare dự bị
- 17 Abdul Rahman Baba dự bị
- 20 Augustine Boakye dự bị
- 21 Kojo Peprah Oppong dự bị
- 22 Kamal Deen Sulemana dự bị
- 24 Ernest Nuamah dự bị
- 25 Prince Kwabena Adu dự bị
Colombia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Gustavo Puerta Midfielder | 8.4 | 2/1 | 59/62 | 1 | |||
| 11 Jhon Arias Midfielder | 8.1 | 1 | 1/1 | 55/58 | 2 | 🟨 | |
| 23 Davinson Sanchez Mina Defender | 7.8 | 2/1 | 71/80 | 1 | |||
| 2 Daniel Munoz Right-Back | 7.6 | 0/0 | 33/35 | 4 | |||
| 3 Jhon Janer Lucumi Defender | 7.5 | 0/0 | 78/87 | 1 | |||
| 17 Johan Andres Mojica Palacio Left-Back | 7.2 | 1/1 | 38/44 | 2 | |||
| 12 Camilo Andres Vargas Gil Goalkeeper | 6.7 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 16 Jefferson Andres Lerma Solis Midfielder | 6.7 | 0/0 | 62/71 | 0 | |||
| 10 James David Rodriguez Midfielder | 6.6 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 9 Jhon Cordoba Forward | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7 Luis Fernando Diaz Marulanda Forward | 6.1 | 5/2 | 26/27 | 0 | |||
| 20 Juan Quintero (dự bị) Midfielder | 7.7 | 2/0 | 19/19 | 0 | |||
| 21 Jaminton Campaz (dự bị) Midfielder | 6.6 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 25 Luis Javier Suarez Charris (dự bị) Forward | 6.6 | 1 | 2/0 | 19/24 | 3 | ||
| 6 Richard Rios (dự bị) Midfielder | 6.6 | 3/1 | 9/10 | 2 | 🟨 |
Ghana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lawrence Ati Zigi Goalkeeper | 9.4 | 0/0 | 25/36 | 0 | |||
| 23 Derrick Luckassen Centre Back | 7.2 | 0/0 | 43/51 | 3 | |||
| 26 Marvin Senaya Right-Back | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 5 Thomas Partey Defensive Midfield | 6.7 | 2/0 | 44/50 | 1 | |||
| 14 Gideon Mensah Left-Back | 6.6 | 0/0 | 35/45 | 2 | |||
| 18 Jerome Opoku Centre Back | 6.6 | 0/0 | 43/51 | 1 | |||
| 11 Antoine Semenyo Right Winger | 6.5 | 3/0 | 13/19 | 1 | |||
| 9 Jordan Ayew Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 19 Inaki Williams Dannis Right Winger | 6.4 | 3/0 | 5/9 | 1 | |||
| 8 Kwasi Sibo Central Midfield | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 3 Caleb Yirenkyi Central Midfield | 6.1 | 0/0 | 18/20 | 0 | 🟨 | ||
| 15 Elisha Owusu (dự bị) Defensive Midfield | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 2 Alidu Seidu (dự bị) Centre Back | 6.6 | 0/0 | 26/28 | 2 | 🟨 | ||
| 24 Ernest Nuamah (dự bị) Right Winger | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 7 Issahaku Fataw (dự bị) Right Winger | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 25 Prince Kwabena Adu (dự bị) Centre Forward | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Antoine Semenyo — Injured Doubtful
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colombia (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Ghana (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Colombia | Thông tin | Ghana |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1957 |
| Sân nhà | Baba Yara Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nestor Lorenzo | HLV | Carlos Manuel Queiroz |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.