Kết quả bóng đá trận Colo Colo vs O.Higgins, 04:30 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 17/08/2026
Colo Colo 2 Kết thúc HT 0-0 2
O.Higgins
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Estadio Monumental David Arellano Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Colo Colo | Phút | |
| 34' | Juan Leiva | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 1 Bastian Yanez(Assists:Bryan Rabello Mella) (Kiến tạo: Bryan Rabello Mella) | |
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Garrido ▼ Alan Robledo | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Godoy ▼ Ignacio Schor | |
| Leandro Hernandez(Assists:Jonathan Villagra) (Kiến tạo: Jonathan Villagra) 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 57' | Gabriel Omar Carabali Quinonez | |
| Arturo Vidal ❌ Đá hỏng penalty | 59' | |
| ▲ Marcelo Javier Correa ▼ Maximiliano Samuel Romero | 62' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Tello ▼ Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Martin Maturana ▼ Tomas Aviles | |
| Marcelo Javier Correa(Assists:Jeyson Rojas) (Kiến tạo: Jeyson Rojas) 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Santiago Toloza ▼ Bryan Rabello Mella | |
| 81' ⇄ | ▲ Walter Bou ▼ Bastian Yanez | |
| ▲ Ivan Roman ▼ Leandro Hernandez | 83' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Catalán ▼ Arturo Vidal | 90' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 2 Arnaldo Castillo(Assists:Santiago Toloza) (Kiến tạo: Santiago Toloza) | |
| Tomas Alarcon | 90+4' | |
| Victor Mendez | 90+6' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 16 |
Chủ = Colo Colo · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colo Colo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 14 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 12 (27%) |
Bảng xếp hạng
Colo Colo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 15 | 1 | 3 | 40 | 19 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 8 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 11 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | - | - |
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 | 30 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 9 | 12 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Colo Colo 8 (40%)Hòa 5 (25%)O.Higgins 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | O.Higgins | 0-1 (0-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/25 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/02/25 | Colo Colo | 0-1 (0-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.75 | B |
| 28/07/24 | Colo Colo | 2-1 (0-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/24 | Colo Colo | 3-1 (1-1) | O.Higgins | +1 | 2.75 | T |
| 24/06/24 | O.Higgins | 2-2 (1-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/02/24 | O.Higgins | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/07/23 | Colo Colo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/01/23 | O.Higgins | 5-1 (0-1) | Colo Colo | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/10/22 | Colo Colo | 2-0 (0-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/05/22 | O.Higgins | 1-1 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/09/21 | O.Higgins | 2-3 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/21 | Colo Colo | 1-2 (1-1) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/21 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Colo Colo | 0 | 2.25 | H |
| 10/09/20 | Colo Colo | 0-1 (0-1) | O.Higgins | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/08/19 | O.Higgins | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/04/19 | Colo Colo | 3-2 (0-2) | O.Higgins | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/18 | O.Higgins | 1-1 (1-1) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Colo Colo
TTTTHBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Union La Calera | 1-2 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Everton CD | 3-4 (2-2) | Colo Colo | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Colo Colo | 2-2 (1-1) | Deportes Recoleta | +1.75 | 3 | H |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Union Espanola | 0-3 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Deportes Recoleta | 0-3 (0-2) | Colo Colo | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (1-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Colo Colo | 6-2 (2-1) | Nublense | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Coquimbo Unido | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Colo Colo | 3-1 (0-1) | D. Concepcion | +1 | 3 | T |
| 04/05/26 | Colo Colo | 3-1 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Colo Colo | 0-1 (0-1) | Palestino | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Colo Colo | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — O.Higgins
BTTBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | O.Higgins | 1-3 (0-2) | Deportes Limache | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Deportes La Serena | 1-2 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Union Espanola | 1-2 (1-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Recoleta | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Union Espanola | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Colo Colo
O.Higgins
25Gabriel Maureira2Jonathan Villagra4Enzo Joaquin Sosa Romanuk23CArturo Vidal5Victor Mendez6Tomas Alarcon26Diego Ulloa28Jeyson Rojas8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete24Leandro Hernandez19Maximiliano Samuel Romero25Schor I.31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela11Juan Leiva17Tomas Aviles10Bryan Rabello Mella25Ignacio Schor29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Jonathan Villagra🎯 Kiến tạo 50'6.8
- 4Enzo Joaquin Sosa Romanuk8
- 5Victor Mendez🟨 Thẻ vàng 90+6'6.5
- 6Tomas Alarcon🟨 Thẻ vàng 90+4'7.1
- 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete▼ Rời sân 62'5.7
- 19Maximiliano Samuel Romero▼ Rời sân 62'6.7
- 23Arturo Vidal C❌ Hỏng pen 59' · ▼ Rời sân 90'6.3
- 24Leandro Hernandez⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 83'7
- 25Gabriel Maureira5.8
- 26Diego Ulloa6
- 28Jeyson Rojas🎯 Kiến tạo 77'7.3
Khách · 4231
- 3Felipe Faundez6.9
- 6Luis Pavez Contreras7.4
- 9Arnaldo Castillo⚽ Ghi bàn 90+4'7.4
- 10Bryan Rabello Mella🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 11Juan Leiva🟨 Thẻ vàng 34'6.4
- 17Tomas Aviles▼ Rời sân 69'7.8
- 22Alan Robledo C▼ Rời sân 46'6.1
- 25Schor I.
- 25Ignacio Schor▼ Rời sân 46'6.5
- 29Bastian Yanez⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez🟨 Thẻ vàng 57'5.9
- 33Miguel Brizuela6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
43
Tấn công
11088
Tấn công nguy hiểm
7240
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
458364
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
25
Cứu thua
12
Tắc bóng
818
Quả ném biên
3920
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.381.2
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colo Colo (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colo Colo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
O.Higgins (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colo Colo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Enzo Joaquin Sosa Romanuk Trung vệ | 8 | 1/0 | 50/59 | 2 | |||
| 28Jeyson Rojas Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 27/30 | 2 | ||
| 6Tomas Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 47/53 | 3 | 🟨 | ||
| 24Leandro Hernandez Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/2 | 38/44 | 0 | ||
| 2Jonathan Villagra Trung vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 40/48 | 0 | ||
| 19Maximiliano Samuel Romero Trung phong | 6.7 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 5Victor Mendez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 43/54 | 1 | 🟨 | ||
| 23Arturo Vidal Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 41/50 | 6 | |||
| 26Diego Ulloa Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 39/48 | 1 | |||
| 25Gabriel Maureira | 5.8 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 8Alvaro Alfredo Alejandro Madrid Gaete Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 2/0 | 10/14 | 1 | |||
| 9Marcelo Javier Correa (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 10Lautaro Tello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 9/15 | 1 | |||
| 17Ivan Roman (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 34Rodrigo Catalán (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Tomas Aviles Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 13/20 | 6 | |||
| 6Luis Pavez Contreras Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 51/56 | 3 | |||
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 7.4 | 1 | 4/1 | 23/25 | 1 | ||
| 29Bastian Yanez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/2 | 19/25 | 1 | ||
| 3Felipe Faundez Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 16/21 | 4 | |||
| 10Bryan Rabello Mella Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 15/24 | 1 | ||
| 25Ignacio Schor Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 40/45 | 2 | 🟨 | ||
| 33Miguel Brizuela Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 29/40 | 1 | |||
| 22Alan Robledo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 14Martin Maturana (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 7Santiago Toloza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/8 | 0 | ||
| 21Nicolas Garrido (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 26Rodrigo Godoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 28Walter Bou (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colo Colo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-4-19 | Thành lập | 1955 |
| Estadio Monumental David Arellano | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 45000 | Sức chứa | 15000 |
| Fernando Ortiz | HLV | Lucas Bovaglio |
| Santiago | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.10 ↓ | 4.70 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 1.00 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.10 | 6.00 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 143.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.10 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.60 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 10.49 ↑ | 1.06 ↓ | 14.84 ↑ | 5.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.10 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.90 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.02 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 175.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.36 | 5.95 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.05 ↑ | 65.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.75 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.94 | 4.56 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 5.13 ↑ | 1.29 ↓ | 9.57 ↑ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.15 | 5.70 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.95 ↓ | 4.80 ↓ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.33 | 6.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 7.75 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.47 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.25 | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colo Colo | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| O.Higgins | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).