Kết quả bóng đá trận Coleraine vs Limavady United, 00:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 00:00 ngày 20/09/2026
Coleraine 1 Kết thúc HT 1-0 0
Limavady United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Coleraine | Phút | |
| 29' | ||
| 42' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Cooper J. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 15 |
Chủ = Coleraine · Khách = Limavady United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coleraine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Coleraine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 65 | 3 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | 3 |
Limavady United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 71 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 14 | 36 | 2 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 18 | 35 | 1 |
Đội hình
Coleraine
Limavady United
4Boyle D.5Stewart C.7Lewis McGregor8Patching W.11Cooper J.12Lewis Webb15Levi Ives16Aidan Wilson18Adam Brooks20Devine S.23Doherty B.0Jack Mullan1Gallagher M.4Kieran Farren5Boorman T.7Philip Lowry16Boorman R.17Butcher J.19Rodney Brown23Wilson R.27Carlin S.77Boyd L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Boyle D.
- 5Stewart C.
- 7Lewis McGregor
- 8Patching W.
- 11Cooper J.⚽ Ghi bàn 45'
- 12Lewis Webb
- 15Levi Ives
- 16Aidan Wilson
- 18Adam Brooks
- 20Devine S.
- 23Doherty B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
131
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coleraine | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1876 |
| Coleraine Showgrounds | Sân nhà | |
| 6500 | Sức chứa | 1500 |
| Ruaidhri Higgins | HLV | Paul Owens |
| Coleraine | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 7.20 | 13.00 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 5.25 | 10.00 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.74 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.70 | 10.00 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.08 ↓ | 9.42 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.70 | 10.00 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.15 | 7.30 ↑ | 8.70 ↓ | 0.68 ↓ | 3.25 | 1.08 ↑ | 0.68 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.20 | 10.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 11.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.00 | 12.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 12.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.35 | 2.50 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.77 | 2.00 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.